Kết quả bóng đá trận Metrostars SC vs West Adelaide SC, 16:45 ngày 25/07/2026
FFSA Ngoại hạng · 16:45 ngày 25/07/2026
Metrostars SC 1 Kết thúc HT 0-1 3
West Adelaide SC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Metrostars SC | Phút | |
| 24' | ||
| 36' | ⚽ 0 - 1 Luca Fabrizio | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 Riley Stam | |
| 74' | ||
| 88' | ||
| 90+1' | ⚽ 0 - 3 Maksim Ivanic | |
| Andre Carle 1 - 3 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 19 | 12 |
Chủ = Metrostars SC · Khách = West Adelaide SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metrostars SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (43%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Metrostars SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 49 | 22 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 22 | 9 | 17 | 4 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 27 | 13 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 6 | - | - |
West Adelaide SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 36 | 35 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 20 | 17 | 11 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 18 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Metrostars SC 12 (63%)Hòa 1 (5%)West Adelaide SC 6 (32%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | West Adelaide SC | 3-3 (1-1) | Metrostars SC | +1.25 | 3.25 | H |
| 10/06/23 | West Adelaide SC | 2-3 (2-1) | Metrostars SC | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/03/23 | Metrostars SC | 2-0 (1-0) | West Adelaide SC | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/01/20 | Metrostars SC | 7-0 (4-0) | West Adelaide SC | +1 | 3.5 | T |
| 17/08/19 | West Adelaide SC | 0-4 (0-4) | Metrostars SC | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/05/19 | Metrostars SC | 4-1 (1-1) | West Adelaide SC | +1 | 3.25 | T |
| 16/02/19 | West Adelaide SC | 3-1 (2-1) | Metrostars SC | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/06/18 | Metrostars SC | 5-2 (2-0) | West Adelaide SC | +1.25 | 3 | T |
| 10/03/18 | West Adelaide SC | 0-2 (0-1) | Metrostars SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 05/08/17 | West Adelaide SC | 3-5 (1-3) | Metrostars SC | +0.25 | 3 | T |
| 06/05/17 | Metrostars SC | 3-2 (1-1) | West Adelaide SC | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/08/16 | West Adelaide SC | 3-1 (1-1) | Metrostars SC | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/05/16 | Metrostars SC | 2-0 (0-0) | West Adelaide SC | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/07/15 | Metrostars SC | 0-2 (0-0) | West Adelaide SC | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/15 | West Adelaide SC | 1-0 (0-0) | Metrostars SC | -0.25 | 3.25 | B |
| 30/08/14 | Metrostars SC | 0-1 (0-0) | West Adelaide SC | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/08/14 | West Adelaide SC | 0-2 (0-2) | Metrostars SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/08/14 | Metrostars SC | 2-1 (2-1) | West Adelaide SC | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/14 | West Adelaide SC | 2-0 (0-0) | Metrostars SC | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Metrostars SC
BTTBTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Playford City Patriots | 1-0 (1-0) | Metrostars SC | +0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Metrostars SC | 3-1 (1-0) | West Torrens Birkalla | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Para Hills Knlghts SC | 0-9 (0-4) | Metrostars SC | +3.75 | 4.75 | T |
| 20/06/26 | Adelaide City FC | 3-0 (2-0) | Metrostars SC | +0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Metrostars SC | 1-0 (0-0) | Sturt Lions | +1.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | White City Woodville | 1-2 (0-2) | Metrostars SC | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Metrostars SC | 4-0 (3-0) | Campbelltown City SC | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Croydon Kings | 2-3 (0-1) | Metrostars SC | +1 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Metrostars SC | 0-0 (0-0) | Adelaide Comets FC | +2 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-6 (1-4) | Metrostars SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | West Adelaide SC | 3-3 (1-1) | Metrostars SC | +1.25 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Metrostars SC | 3-0 (2-0) | White City Woodville | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | West Torrens Birkalla | 0-0 (0-0) | Metrostars SC | +0.5 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Croydon Kings | 4-1 (0-0) | Metrostars SC | +1 | 3 | B |
| 28/03/26 | Metrostars SC | 7-0 (4-0) | Para Hills Knlghts SC | +2.5 | 4 | T |
| 21/03/26 | Metrostars SC | 2-2 (1-1) | Adelaide City FC | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Sturt Lions | 0-1 (0-1) | Metrostars SC | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Metrostars SC | 1-3 (1-1) | Playford City Patriots | +1 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Campbelltown City SC | 2-3 (1-3) | Metrostars SC | +0.5 | 3 | T |
| 07/02/26 | Adelaide Raiders SC | 0-2 (0-1) | Metrostars SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — West Adelaide SC
HBHHBTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | West Adelaide SC | 0-0 (0-0) | Sturt Lions | 0 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | White City Woodville | 1-0 (0-0) | West Adelaide SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Campbelltown City SC | 0-0 (0-0) | West Adelaide SC | -0.75 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | West Adelaide SC | 5-5 (4-1) | Croydon Kings | -0.25 | 3.5 | H |
| 12/06/26 | Adelaide Comets FC | 3-2 (1-0) | West Adelaide SC | 0 | 3 | B |
| 07/06/26 | West Adelaide SC | 3-1 (2-1) | Adelaide United FC (Youth) | -0.5 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | West Adelaide SC | 1-2 (0-1) | Adelaide City FC | -0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | Playford City Patriots | 1-4 (0-1) | West Adelaide SC | -1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | West Adelaide SC | 1-2 (0-1) | West Torrens Birkalla | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Para Hills Knlghts SC | 1-1 (0-1) | West Adelaide SC | +1.5 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | West Adelaide SC | 3-3 (1-1) | Metrostars SC | -1.25 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | West Adelaide SC | 0-3 (0-0) | White City Woodville | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Adelaide United FC (Youth) | 4-0 (1-0) | West Adelaide SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | West Adelaide SC | 0-0 (0-0) | White City Woodville | -0.25 | 3.75 | H |
| 04/04/26 | Whyalla Lions | 1-4 (1-2) | West Adelaide SC | - | - | T |
| 28/03/26 | West Adelaide SC | 4-4 (2-3) | Campbelltown City SC | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Croydon Kings | 1-2 (0-2) | West Adelaide SC | -0.5 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | West Adelaide SC | 3-0 (1-0) | Adelaide Comets FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Sturt Lions | 4-3 (3-0) | West Adelaide SC | -0.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Adelaide City FC | 2-1 (2-1) | West Adelaide SC | -1.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
209
Sút cầu môn
57
Tấn công
11461
Tấn công nguy hiểm
9650
Sút ngoài cầu môn
152
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T12 H1 B6T6 H1 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B2T2 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metrostars SC (28 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
West Adelaide SC (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Metrostars SC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU
West Adelaide SC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metrostars SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Danny Graystone | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 5.30 | 7.70 | 0.82 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.16 | 5.30 | 7.70 | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.24 | 5.40 | 8.70 | 0.90 | 3.50 | 0.82 | 0.88 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.50 | 0.90 | 3.50 | 0.88 | 0.84 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.30 | 7.90 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.50 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.00 | 6.40 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 89.72 ↑ | 9.43 ↑ | 1.01 ↓ | 1.71 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.30 | 7.90 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.70 | 8.00 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 5.20 | 6.80 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.92 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.84 | 6.80 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.94 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.15 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.00 | 7.00 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 5.62 | 7.58 | 0.87 | 3.50 | 0.85 | 0.84 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 30.20 ↑ | 8.88 ↑ | 1.09 ↓ | 2.86 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 5.75 | 7.50 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.20 | 8.00 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.81 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 43.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.