Kết quả bóng đá trận Metalurgistul Cugir vs Jiul Petrosani, 21:30 ngày 05/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 05/08/2026
Metalurgistul Cugir 0 Kết thúc HT 0-0 1
Jiul Petrosani
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Diễn biến trận đấu
| Metalurgistul Cugir | Phút | |
| 21' | ||
| HT 0-0 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 1 Fabio Trip | |
| 61' | ||
| 75' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 20 |
Chủ = Metalurgistul Cugir · Khách = Jiul Petrosani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metalurgistul Cugir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Metalurgistul Cugir
THHTTHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | CSL Hidro Mecanica Sugag | 0-10 (0-4) | Metalurgistul Cugir | - | - | T |
| 03/04/26 | Metalurgistul Cugir | 1-1 (0-0) | FC Zalau | - | - | H |
| 13/03/26 | Metalurgistul Cugir | 0-0 (0-0) | Ghiroda SI Giarmata VII | +0.75 | 3 | H |
| 27/02/26 | Metalurgistul Cugir | 2-1 (1-1) | Universitatea Alba Iulia | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/12/25 | Metalurgistul Cugir | 3-1 (2-0) | ACS CIL Blaj | - | - | T |
| 28/11/25 | CS Timisul Sag | 0-0 (0-0) | Metalurgistul Cugir | - | - | H |
| 21/11/25 | Metalurgistul Cugir | 9-1 (4-0) | CSL Hidro Mecanica Sugag | - | - | T |
| 08/11/25 | Metalurgistul Cugir | 0-4 (0-1) | Unirea Alba Iulia | - | - | B |
| 18/10/25 | Ghiroda SI Giarmata VII | 1-0 (0-0) | Metalurgistul Cugir | - | - | B |
| 30/08/25 | Unirea Alba Iulia | 1-2 (0-1) | Metalurgistul Cugir | - | - | T |
| 30/07/25 | Metalurgistul Cugir | 1-1 (0-1) | Universitatea Alba Iulia | - | - | H |
| 25/04/25 | Metalurgistul Cugir | 0-0 (0-0) | Unirea Dej | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/25 | ACS Targu Mures 1898 | 3-3 (1-3) | Metalurgistul Cugir | - | - | H |
| 04/04/25 | Metalurgistul Cugir | 2-1 (1-0) | Avantul Reghin | - | - | T |
| 07/03/25 | Metalurgistul Cugir | 1-2 (0-0) | ACS Medias 2022 | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/25 | ACS Viitorul Selimbar | 3-0 (0-0) | Metalurgistul Cugir | - | - | B |
| 15/11/24 | Metalurgistul Cugir | 0-4 (0-3) | FC Gloria Bistrita | -1.75 | 3 | B |
| 08/11/24 | Unirea Alba Iulia | 1-1 (1-0) | Metalurgistul Cugir | -2.5 | 3.25 | H |
| 01/11/24 | Metalurgistul Cugir | 1-1 (1-0) | Avantul Reghin | - | - | H |
| 12/10/24 | Universitatea Alba Iulia | 5-2 (3-0) | Metalurgistul Cugir | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Jiul Petrosani
THTHTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Acs Unirea Dmo | 0-4 (0-2) | Jiul Petrosani | - | - | T |
| 09/05/26 | CS Universitatea Craiova B | 1-1 (1-0) | Jiul Petrosani | - | - | H |
| 03/04/26 | ACS LPS HD Clinceni | 0-1 (0-1) | Jiul Petrosani | - | - | T |
| 20/03/26 | FC Inter Sibiu | 0-0 (0-0) | Jiul Petrosani | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Jiul Petrosani | 3-2 (1-1) | CS Viitorul Daesti | - | - | T |
| 05/12/25 | CSM Targu Jiu | 3-1 (1-1) | Jiul Petrosani | +0.5 | 3 | B |
| 29/11/25 | Jiul Petrosani | 1-0 (1-0) | ACS Medias 2022 | - | - | T |
| 21/11/25 | Unirea Bascov | 3-3 (1-2) | Jiul Petrosani | 0 | 2.75 | H |
| 25/10/25 | Jiul Petrosani | 2-0 (1-0) | FC Inter Sibiu | - | - | T |
| 11/10/25 | Jiul Petrosani | 4-1 (2-0) | CS Gilortul Targu Carbunesti | - | - | T |
| 03/10/25 | ARO Muscelul Campulung | 2-2 (1-2) | Jiul Petrosani | - | - | H |
| 13/08/25 | Jiul Petrosani | 0-2 (0-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | B |
| 06/08/25 | Jiul Petrosani | 1-0 (0-0) | Minerul Lupeni | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/25 | CS Gilortul Targu Carbunesti | 1-3 (0-2) | Jiul Petrosani | - | - | T |
| 28/03/25 | CS Vulturii Farcasesti | 0-0 (0-0) | Jiul Petrosani | - | - | H |
| 22/03/25 | Jiul Petrosani | 2-0 (0-0) | ARO Muscelul Campulung | - | - | T |
| 14/03/25 | CS Gilortul Targu Carbunesti | 0-0 (0-0) | Jiul Petrosani | - | - | H |
| 08/03/25 | Jiul Petrosani | 2-2 (0-0) | ARO Muscelul Campulung | - | - | H |
| 30/11/24 | Jiul Petrosani | 0-2 (0-0) | ACSO Filiasi | 0 | 2.5 | B |
| 22/11/24 | CS Vulturii Farcasesti | 0-2 (0-1) | Jiul Petrosani | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
31
Sút bóng
77
Sút cầu môn
24
Tấn công
10077
Tấn công nguy hiểm
7860
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metalurgistul Cugir (6 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Jiul Petrosani (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Metalurgistul Cugir (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Jiul Petrosani (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metalurgistul Cugir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Jiul | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Petrosani |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.50 | 3.10 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.13 | 2.80 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.78 | 0.25 | 0.57 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.75 | 0.72 | 2.50 | 0.93 | 0.77 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.10 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.89 ↑ | 1.07 ↓ | 2.89 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.54 | 3.06 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 27.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.12 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 ↓ | 2.80 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.67 | 2.75 | 0.87 | 0.67 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.09 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.21 | 3.11 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.34 ↑ | 2.64 ↓ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.82 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.