Kết quả bóng đá trận Metallurg Bekobod vs FC Lochin, 21:30 ngày 31/07/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:30 ngày 31/07/2026
Metallurg Bekobod 5 Kết thúc HT 1-0 0
FC Lochin
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Metallurg Bekobod | Phút | |
| Azizbek Abdumuminov 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| Branimir Jocic 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| Azizbek Abdumuminov 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| Navruzbek Iminjonov 4 - 0 ⚽ | 62' | |
| Maxuel Silva 5 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 14 | 1 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 14 | 14 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 14 |
Chủ = Metallurg Bekobod · Khách = FC Lochin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metallurg Bekobod | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Metallurg Bekobod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7 | 3 | 3 | 33 | 11 | 24 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 24 | 4 | 18 | 1 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 7 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 8 | - | - |
FC Lochin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6 | 3 | 3 | 20 | 14 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 8 | 7 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Metallurg Bekobod
BTBHBTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FK Gazalkent | 3-2 (0-2) | Metallurg Bekobod | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Metallurg Bekobod | 7-0 (3-0) | Fergana University | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/06/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (0-0) | Metallurg Bekobod | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Kattaqurgon | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Metallurg Bekobod | 0-2 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 16/05/26 | Metallurg Bekobod | 2-1 (0-0) | Aral Nukus | - | - | T |
| 10/05/26 | OTMK Olmaliq | 3-3 (2-0) | Metallurg Bekobod | - | - | H |
| 05/05/26 | Jayxun | 2-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Pakhtakor II | 0-5 (0-1) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 21/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 20/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 10/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 05/04/26 | Yaypan FK | 1-2 (1-1) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 27/02/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Shurtan Guzor | - | - | H |
| 09/12/24 | Olympic FK Tashkent | 1-2 (0-2) | Metallurg Bekobod | 0 | 2.25 | T |
| 04/12/24 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-1) | Metallurg Bekobod | 0 | 2 | H |
| 30/11/24 | Nasaf Qarshi | 1-2 (1-1) | Metallurg Bekobod | -0.75 | 2 | T |
| 24/11/24 | Metallurg Bekobod | 1-0 (0-0) | Termez Surkhon | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — FC Lochin
BTTTBBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Fergana University | 2-1 (1-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 18/07/26 | Olympic MobiUZ | 2-3 (1-2) | FC Lochin | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Lochin | 2-0 (1-0) | Kattaqurgon | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | FC Lochin | 4-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 20/05/26 | Dinamo Samarqand | 4-2 (2-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Gazalkent | 1-0 (0-0) | FC Lochin | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | FC Lochin | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | T |
| 05/05/26 | Respublika FA | 0-0 (0-0) | FC Lochin | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | FC Lochin | 2-2 (1-1) | Aral Nukus | - | - | H |
| 26/04/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | T |
| 20/04/26 | FC Lochin | 1-2 (0-1) | Shurtan Guzor | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Lochin | 1-1 (0-0) | Pakhtakor II | - | - | H |
| 06/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 21/02/26 | Olympic MobiUZ | 0-1 (0-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 12/02/26 | Aral Nukus | 1-2 (1-2) | FC Lochin | - | - | T |
| 24/11/25 | FC Lochin | 0-1 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 04/11/25 | FC Lochin | 3-1 (2-1) | Oktepa | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Lochin | 1-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 11/10/25 | Buxoro FA | 0-4 (0-0) | FC Lochin | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
85
Tấn công
7960
Tấn công nguy hiểm
5242
Sút ngoài cầu môn
27
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
23
Quả ném biên
2316
So Sánh Sức Mạnh
49 51
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metallurg Bekobod (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Lochin (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Metallurg Bekobod (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
FC Lochin (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metallurg Bekobod | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ilyasjon Kurbanov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.50 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.40 ↓ | 5.50 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.60 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↓ | 3.40 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.45 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.10 ↓ | 5.60 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.50 ↓ | 6.75 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.55 | 3.50 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.22 ↓ | 5.18 ↑ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.45 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.10 ↓ | 5.60 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.15 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.43 ↓ | 3.25 ↓ | 6.40 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.14 | 3.46 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.05 ↓ | 4.58 ↑ | 1.81 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.76 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.16 ↓ | 5.40 ↑ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.70 | 3.45 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.05 ↓ | 3.15 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.37 | 3.47 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.62 ↑ | 3.93 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.64 | 3.73 | 0.87 | 2.75 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.44 ↓ | 5.38 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.40 ↓ | 5.50 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.