Kết quả bóng đá trận Metalist 1925 Kharkiv vs Veres, 19:30 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 01/08/2026
Metalist 1925 Kharkiv Sắp đá --:--:--
Veres
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 20 | 18 |
| Điểm | 1 | 1 | 10 | 6 |
Chủ = Metalist 1925 Kharkiv · Khách = Veres
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metalist 1925 Kharkiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (12%) |
| 5 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 12 (24%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 16 (32%) |
Bảng xếp hạng
Metalist 1925 Kharkiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Veres
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metalist 1925 Kharkiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mladen Bartulovic | HLV | Oleg Shandruk |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 3.79 | 6.85 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.47 ↑ | 3.75 ↓ | 6.60 ↓ | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.97 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.00 | 7.28 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 1.09 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.95 ↓ | 7.11 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.90 | 1.12 ↑ | 1.25 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.