Kết quả bóng đá trận Metalist 1925 Kharkiv vs Hradec Kralove, 22:30 ngày 16/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 16/07/2026
Metalist 1925 Kharkiv 3 Kết thúc HT 2-0 3
Hradec Kralove
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Metalist 1925 Kharkiv | Phút | |
| Ivan Bahrii 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Carlos Paraco 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | ⚽ 2 - 1 Filip Cihak | |
| 53' | ⚽ 2 - 2 Filip Cihak | |
| Valeriy Dubko | 56' | |
| 64' | Vladimir Darida | |
| 71' | ⚽ 2 - 3 Mick van Buren | |
| Carlos Paraco 3 - 3 ⚽ | 72' | |
| Igor Kogut | 74' | |
| 74' | Frantisek Cech | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 10 | 21 |
Chủ = Metalist 1925 Kharkiv · Khách = Hradec Kralove
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metalist 1925 Kharkiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 5 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 8 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Metalist 1925 Kharkiv
BHBBTTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Wolfsberger AC | 3-3 (2-2) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.5 | 3 | H |
| 09/07/26 | Red Bull Salzburg | 4-0 (2-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.75 | 3 | B |
| 05/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-2 (0-2) | Young Boys | 0 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Qarabag | 2-6 (0-3) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Veres | 0-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-1 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-2 (1-0) | FC Karpaty Lviv | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Zorya | 1-1 (0-1) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-1 (0-1) | Polissya Zhytomyr | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | LNZ Cherkasy | 1-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Kudrivka | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 4-0 (1-0) | Veres | - | - | T |
| 11/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Kolos Kovalyovka | 0-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2 | H |
| 28/03/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv | - | - | H |
| 19/03/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-0 (1-0) | SC Poltava | +2.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Rukh Vynnyky | 0-3 (0-3) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Hradec Kralove
HTTBTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Sparta Praha B | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Synot Slovacko | 1-3 (1-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Chrudim | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Hradec Kralove | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Hradec Kralove | 0-3 (0-1) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Hradec Kralove | 0-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Hradec Kralove | 0-0 (0-0) | Tescoma Zlin | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/02/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Hradec Kralove | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Hradec Kralove | 3-0 (2-0) | Dukla Prague | +0.75 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
713
Sút cầu môn
66
Tấn công
61101
Tấn công nguy hiểm
3373
Sút ngoài cầu môn
17
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metalist 1925 Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metalist 1925 Kharkiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | Malsovicka arena | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mladen Bartulovic | HLV | David Horejs |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.11 | 6.41 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.98 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.32 | 5.11 | 6.41 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.98 | 1.50 | 0.70 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.