Kết quả bóng đá trận Merani Martvili vs Odishi 1919, 19:30 ngày 26/07/2026
Cúp Georgia · 19:30 ngày 26/07/2026
Merani Martvili 1 Kết thúc HT 0-1 2
Odishi 1919
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Merani Martvili | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Levan Kutalia | |
| HT 0-1 | ||
| 62' | ⚽ 0 - 2 Sergiy Lebedev | |
| Renat Gagity 1 - 2 ⚽ | 73' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 12 | 20 |
Chủ = Merani Martvili · Khách = Odishi 1919
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Merani Martvili | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Merani Martvili 1 (50%)Hòa 0 (0%)Odishi 1919 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Odishi 1919 | 1-2 (0-0) | Merani Martvili | - | - | T |
| 11/03/26 | Merani Martvili | 2-3 (2-3) | Odishi 1919 | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Merani Martvili
BTBHTBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Merani Martvili | 0-2 (0-0) | FC Gori | +1 | 3 | B |
| 17/06/26 | Merani Martvili | 2-1 (0-1) | Samtredia | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | FC Sioni Bolnisi | 2-0 (1-0) | Merani Martvili | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Aragvi Dusheti | 1-1 (0-0) | Merani Martvili | - | - | H |
| 24/05/26 | Merani Martvili | 1-0 (0-0) | FC Kolkheti Poti | - | - | T |
| 20/05/26 | Gareji Sagarejo | 1-0 (0-0) | Merani Martvili | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Merani Martvili | 0-0 (0-0) | FC Telavi | - | - | H |
| 10/05/26 | Odishi 1919 | 1-2 (0-0) | Merani Martvili | - | - | T |
| 06/05/26 | Merani Martvili | 0-0 (0-0) | Shturmi | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Gori | 0-3 (0-1) | Merani Martvili | - | - | T |
| 26/04/26 | Samtredia | 1-4 (1-2) | Merani Martvili | - | - | T |
| 22/04/26 | Merani Martvili | 2-1 (1-0) | FC Sioni Bolnisi | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Merani Martvili | 1-1 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | H |
| 07/04/26 | FC Kolkheti Poti | 5-1 (3-0) | Merani Martvili | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Merani Martvili | 1-0 (1-0) | Gareji Sagarejo | - | - | T |
| 26/03/26 | Samgurali Tskh | 3-2 (2-1) | Merani Martvili | - | - | B |
| 15/03/26 | FC Telavi | 1-1 (1-0) | Merani Martvili | - | - | H |
| 11/03/26 | Merani Martvili | 2-3 (2-3) | Odishi 1919 | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Shturmi | 0-0 (0-0) | Merani Martvili | - | - | H |
| 01/03/26 | Merani Martvili | 2-0 (0-0) | FC Gori | - | - | T |
Thành tích gần đây — Odishi 1919
TTBHTTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | FC Gagra II | 1-2 (1-1) | Odishi 1919 | - | - | T |
| 22/06/26 | Gareji Sagarejo | 1-2 (1-2) | Odishi 1919 | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | FC Telavi | 1-0 (1-0) | Odishi 1919 | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Odishi 1919 | 1-1 (1-1) | Aragvi Dusheti | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | Margveti 2006 | 0-3 (0-2) | Odishi 1919 | - | - | T |
| 30/05/26 | Odishi 1919 | 2-1 (2-1) | Shturmi | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | FC Gori | 1-3 (0-1) | Odishi 1919 | - | - | T |
| 20/05/26 | Odishi 1919 | 1-1 (0-0) | Samtredia | - | - | H |
| 17/05/26 | FC Sioni Bolnisi | 1-0 (1-0) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 10/05/26 | Odishi 1919 | 1-2 (0-0) | Merani Martvili | - | - | B |
| 06/05/26 | FC Kolkheti Poti | 5-0 (2-0) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 02/05/26 | Odishi 1919 | 1-1 (1-0) | Gareji Sagarejo | - | - | H |
| 26/04/26 | Odishi 1919 | 3-1 (1-0) | FC Telavi | - | - | T |
| 23/04/26 | Aragvi Dusheti | 2-1 (0-0) | Odishi 1919 | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Shturmi | 1-0 (0-0) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 11/04/26 | Gareji Sagarejo | 1-1 (0-1) | Odishi 1919 | - | - | H |
| 07/04/26 | Odishi 1919 | 0-0 (0-0) | FC Gori | - | - | H |
| 03/04/26 | Samtredia | 2-0 (2-0) | Odishi 1919 | -0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Odishi 1919 | 2-2 (1-1) | FC Sioni Bolnisi | - | - | H |
| 11/03/26 | Merani Martvili | 2-3 (2-3) | Odishi 1919 | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
42
Sút bóng
48
Sút cầu môn
13
Tấn công
11476
Tấn công nguy hiểm
6435
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
2020
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
51
Quả ném biên
2120
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Merani Martvili (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Odishi 1919 (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Merani Martvili (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Odishi 1919 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Merani Martvili | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | FC Lazika |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.77 | 3.25 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.60 | 1.55 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.45 | 4.44 | 1.51 | 0.74 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 52.67 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.38 | 3.54 | 1.56 | 0.98 | 3.75 | 0.72 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.67 ↑ | 1.10 ↓ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.09 | 5.42 | 1.54 | 0.97 | 4.25 | 0.75 | 0.43 | -0.50 | 1.56 |
| Live | 96.00 ↑ | 6.72 ↑ | 1.09 ↓ | 5.02 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.57 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.