Kết quả bóng đá trận Melville United vs Bay Olympic, 10:00 ngày 11/07/2026
Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 11/07/2026
Melville United 1 Kết thúc HT 0-0 1
Bay Olympic
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Melville United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 58' | ||
| 74' | ||
| 84' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 21 | 28 |
| Điểm | 1 | 2 | 5 | 8 |
Chủ = Melville United · Khách = Bay Olympic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melville United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 9 (50%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Melville United 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bay Olympic 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Bay Olympic | 0-2 (0-1) | Melville United | -0.5 | 3.25 | T |
| 17/08/24 | Bay Olympic | 0-5 (0-3) | Melville United | -0.75 | 3.25 | T |
| 18/05/24 | Melville United | 1-0 (1-0) | Bay Olympic | - | - | T |
| 05/08/23 | Bay Olympic | 1-1 (0-1) | Melville United | - | - | H |
| 11/06/22 | Bay Olympic | 0-5 (0-2) | Melville United | - | - | T |
| 02/04/22 | Melville United | 2-3 (0-2) | Bay Olympic | - | - | B |
| 29/05/21 | Melville United | 0-1 (0-0) | Bay Olympic | - | - | B |
| 24/08/19 | Bay Olympic | 0-2 (0-1) | Melville United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Melville United
BBBBHBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Hibiscus Coast | - | - | B |
| 27/06/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | Melville United | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Melville United | 2-3 (1-1) | Fencibles United | -1.25 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 4-0 (2-0) | Melville United | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Melville United | -2.25 | 3.25 | H |
| 28/05/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Tauranga City United | 0 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland City | 4-0 (1-0) | Melville United | -2 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Melville United | 2-0 (1-0) | Manukau United | - | - | T |
| 09/05/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (0-1) | Melville United | - | - | B |
| 02/05/26 | Melville United | 1-3 (1-1) | Western Springs AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | East Coast Bays | - | - | B |
| 18/04/26 | Melville United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Bay Olympic | 0-2 (0-1) | Melville United | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Melville United | 1-1 (1-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | H |
| 03/04/26 | Fencibles United | 7-1 (5-0) | Melville United | -0.25 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Tauranga City United | 1-4 (0-3) | Melville United | -0.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Melville United | 1-4 (1-0) | Auckland United | - | - | B |
| 05/07/25 | Auckland United | 7-1 (4-0) | Melville United | - | - | B |
| 31/08/24 | Melville United | 2-3 (0-0) | Auckland City | - | - | B |
| 24/08/24 | Melville United | 2-0 (0-0) | East Coast Bays | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bay Olympic
BBTTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Auckland FC Reserves | 4-1 (3-0) | Bay Olympic | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Bay Olympic | 1-2 (1-0) | Fencibles United | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Bay Olympic | -0.75 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Bay Olympic | 1-0 (0-0) | Manukau United | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/06/26 | Bay Olympic | 2-6 (1-3) | Birkenhead United | - | - | B |
| 29/05/26 | Western Springs AFC | 3-0 (1-0) | Bay Olympic | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Birkenhead United | 6-0 (3-0) | Bay Olympic | - | - | B |
| 16/05/26 | Bay Olympic | 0-3 (0-2) | Auckland United | -1.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 2-0 (1-0) | Bay Olympic | -1.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Bay Olympic | 1-4 (0-3) | Auckland City | -1.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Bay Olympic | 0-1 (0-1) | East Coast Bays | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Bay Olympic | 0-2 (0-1) | Melville United | +0.5 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Manukau United | 1-1 (1-1) | Bay Olympic | +0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Bay Olympic | 1-0 (0-0) | Tauranga City United | - | - | T |
| 28/03/26 | Bay Olympic | 3-4 (2-2) | Western Springs AFC | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Fencibles United | 2-0 (0-0) | Bay Olympic | - | - | B |
| 30/08/25 | Bay Olympic | 2-2 (0-2) | Auckland FC Reserves | 0 | 3.25 | H |
| 23/08/25 | Fencibles United | 1-0 (1-0) | Bay Olympic | 0 | 3.75 | B |
| 16/08/25 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Bay Olympic | - | - | H |
| 09/08/25 | Bay Olympic | 1-5 (1-4) | Birkenhead United | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
22
Tấn công
98118
Tấn công nguy hiểm
4480
Sút ngoài cầu môn
816
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melville United (19 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Bay Olympic (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Melville United (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Bay Olympic (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (77%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Melville United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.48 | 2.35 | 0.72 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.15 | 3.48 | 2.35 | 0.70 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.70 | 2.60 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.60 ↓ | 6.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.97 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.50 | 0.78 | 3.00 | 1.01 | 0.79 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.50 ↓ | 6.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.45 | 2.60 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.57 ↓ | 2.93 ↓ | 5.80 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.60 ↑ | 6.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.34 | 0.77 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.52 ↑ | 5.81 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.45 | 2.60 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.57 ↓ | 2.93 ↓ | 5.80 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.60 | 2.48 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.46 ↓ | 3.40 ↓ | 5.90 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.30 | 2.55 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.56 ↓ | 2.94 ↓ | 5.70 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.31 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.07 ↓ | 5.45 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.45 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 3.25 ↓ | 6.50 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.40 | 0.72 | 3.00 | 0.81 | 0.74 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.45 ↑ | 5.75 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 0.74 | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.34 | 2.62 | 0.79 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.28 ↓ | 5.67 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 3.30 ↓ | 6.75 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.46 | 0.97 | 3.25 | 0.73 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.69 ↑ | 5.86 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.50 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.60 ↓ | 6.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.80 | -0.25 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.20 ↓ | 5.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.