Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory FC Youth(W) vs Melbourne City Youth(W), 12:00 ngày 02/08/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 02/08/2026
Melbourne Victory FC Youth(W) 6 Kết thúc HT 3-1 1
Melbourne City Youth(W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Melbourne Victory FC Youth(W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| 45+1' | ⚽ 3 - 1 Jami Rosa Marandola | |
| HT 3-1 | ||
| Anika Dovaston 4 - 1 ⚽ | 55' | |
| Poppy O’Keeffe 5 - 1 ⚽ | 63' | |
| 72' | ||
| 73' | ||
| 6 - 1 ⚽ | 74' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 9 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 11 | 11 | 23 | 36 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 1 |
Chủ = Melbourne Victory FC Youth(W) · Khách = Melbourne City Youth(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melbourne Victory FC Youth(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 19 (86%) |
Bảng xếp hạng
Melbourne Victory FC Youth(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 2 | 11 | 41 | 47 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 23 | 19 | 16 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 18 | 28 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 20 | - | - |
Melbourne City Youth(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 1 | 19 | 21 | 86 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 0 | 8 | 13 | 37 | 6 | 14 |
| Sân khách | 12 | 0 | 1 | 11 | 8 | 49 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 21 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Melbourne Victory FC Youth(W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Melbourne City Youth(W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-5 (1-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Melbourne Victory FC Youth(W)
BBBBHBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Essendon Royals (W) | 6-0 (1-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/07/26 | Boroondara Eagles (W) | 4-2 (2-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 1-5 (1-3) | Box Hill (W) | -0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Keilor Park (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | South Melbourne (W) | 1-1 (1-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Avondale FC (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Heidelberg United (W) | 0-1 (0-1) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-2 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 2-0 (1-0) | Preston Lions (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Alamein (W) | 2-0 (2-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 3-2 (2-0) | Boroondara Eagles (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Spring Hills FC (W) | 1-4 (0-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-3 (0-2) | Essendon Royals (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-5 (1-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Box Hill (W) | 4-1 (4-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 1-2 (0-2) | Keilor Park (W) | +1.5 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | South Melbourne (W) | 5-1 (3-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | - | - | B |
| 01/03/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 3-2 (2-2) | Avondale FC (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 2-2 (1-2) | Heidelberg United (W) | -0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Melbourne City Youth(W)
BBBBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/39 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 2-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-3 (1-2) | Essendon Royals (W) | -3 | 4.5 | B |
| 04/07/26 | Keilor Park (W) | 3-1 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-6 (0-3) | Avondale FC (W) | -2.75 | 4 | B |
| 20/06/26 | FC Bulleen Lions (W) | 5-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 06/06/26 | Alamein (W) | 2-1 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | -2.5 | 4 | B |
| 29/05/26 | Spring Hills FC (W) | 1-1 (1-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Boroondara Eagles (W) | 3-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Box Hill (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | -4.25 | 5.25 | B |
| 09/05/26 | South Melbourne (W) | 9-2 (7-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Melbourne City Youth(W) | 3-9 (0-4) | Heidelberg United (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Preston Lions (W) | 3-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 5-1 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Essendon Royals (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 0-4 (0-2) | Alamein (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-5 (1-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-0 (1-0) | Keilor Park (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Avondale FC (W) | 5-0 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 09/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 0-4 (0-1) | FC Bulleen Lions (W) | -2.25 | 4 | B |
| 21/02/26 | Melbourne City Youth(W) | 0-1 (0-1) | Spring Hills FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
133
Sút cầu môn
72
Tấn công
8461
Tấn công nguy hiểm
6738
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melbourne Victory FC Youth(W) (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Melbourne City Youth(W) (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 3.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Melbourne Victory FC Youth(W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUV
Melbourne City Youth(W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Melbourne Victory FC Youth(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.13 | 8.00 | 13.00 | 1.01 | 4.25 | 0.79 | 0.92 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 5.50 | 8.00 | 0.73 | 4.25 | 0.61 | 0.71 | 2.25 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 18.00 ↑ | 0.82 ↑ | 7.50 | 0.54 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.01 | 29.00 | 34.00 | 0.92 | 5.25 | 0.73 | 0.87 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 | 29.00 | 51.00 ↑ | 1.81 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.25 | 10.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 6.00 | 8.60 | 0.74 | 4.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.79 ↑ | 28.89 ↑ | 2.17 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 6.10 | 8.00 | 1.05 | 4.25 | 0.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.60 ↑ | 13.50 ↑ | 2.63 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.75 | 9.25 | 0.80 | 4.00 | 0.94 | 0.81 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.30 ↑ | 11.80 ↑ | 1.81 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.50 | 8.50 | 0.50 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.50 | 3.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 6.25 | 9.00 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.39 ↑ | 7.50 | 0.47 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 9.27 | 12.02 | 0.82 | 4.25 | 0.91 | 0.94 | 2.75 | 0.79 |
| Live | 1.10 ↑ | 8.80 ↓ | 18.24 ↑ | 2.68 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 1.79 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.19 | 6.75 | 8.75 | 1.10 | 4.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 6.60 | 7.90 | 1.14 | 4.50 | 0.63 | 0.93 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.50 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 7.50 | 13.00 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.