Kết quả bóng đá trận Melbourne Knights vs Brunswick City, 17:30 ngày 17/07/2026
Victorian State League Hạng 1 · 17:30 ngày 17/07/2026
Melbourne Knights 2 Kết thúc HT 0-0 0
Brunswick City
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 12 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Melbourne Knights | Phút | |
| 29' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| Aisen Ishak | 55' | |
| Joshua Divin 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| Luka Kolic 2 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 20 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 13 |
Chủ = Melbourne Knights · Khách = Brunswick City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melbourne Knights | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (35%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Melbourne Knights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 2 | 5 | 42 | 17 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 1 | 1 | 23 | 5 | 28 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 | 12 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Brunswick City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 3 | 11 | 41 | 44 | 27 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 25 | 18 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 16 | 26 | 8 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Melbourne Knights 1 (100%)Hòa 0 (0%)Brunswick City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Brunswick City | 0-3 (0-0) | Melbourne Knights | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Melbourne Knights
TTBBHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Northcote City | 0-1 (0-0) | Melbourne Knights | 0 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Melbourne Knights | 3-1 (1-1) | FC Bulleen Lions | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | FC Melbourne Srbija | 2-0 (1-0) | Melbourne Knights | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/06/26 | Melbourne Knights | 0-1 (0-1) | Brunswick Juventus | +0.5 | 3 | B |
| 06/06/26 | North Sunshine Eagles | 1-1 (1-1) | Melbourne Knights | +0.75 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | Melbourne Victory FC (Youth) | 1-2 (0-1) | Melbourne Knights | +0.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Melbourne Knights | 2-1 (1-1) | North Geelong Warriors | +1.5 | 3.75 | T |
| 15/05/26 | Melbourne Knights | 4-0 (2-0) | Eltham Redbacks | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Langwarrin | 1-4 (1-2) | Melbourne Knights | +1 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Melbourne Knights | 2-0 (1-0) | Port Melbourne | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Western United FC NPL | 3-2 (1-1) | Melbourne Knights | +1 | 3.5 | B |
| 17/04/26 | Melbourne Knights | 0-0 (0-0) | Manningham United Blues | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | Brunswick City | 0-3 (0-0) | Melbourne Knights | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Melbourne Knights | 0-1 (0-1) | Yarraville | +2.75 | 4 | B |
| 27/03/26 | Melbourne Knights | 3-0 (2-0) | Northcote City | -1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | FC Bulleen Lions | 2-0 (1-0) | Melbourne Knights | +0.25 | 3 | B |
| 13/03/26 | Melbourne Knights | 2-0 (0-0) | FC Melbourne Srbija | +1 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Brunswick Juventus | 0-1 (0-0) | Melbourne Knights | 0 | 3 | T |
| 27/02/26 | Melbourne Knights | 2-1 (0-0) | North Sunshine Eagles | +0.5 | 3.25 | T |
| 20/02/26 | Melbourne Knights | 3-1 (3-1) | Melbourne Victory FC (Youth) | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Brunswick City
HBBTTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | FC Bulleen Lions | 1-1 (1-1) | Brunswick City | -0.75 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Brunswick Juventus | 7-2 (3-0) | Brunswick City | -1 | 3.25 | B |
| 22/06/26 | Melbourne Victory FC (Youth) | 4-1 (1-1) | Brunswick City | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/06/26 | Brunswick City | 3-1 (1-1) | Eltham Redbacks | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Port Melbourne | 1-3 (1-3) | Brunswick City | +1 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | Brunswick City | 3-1 (0-0) | Manningham United Blues | -0.25 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Northcote City | 1-0 (0-0) | Brunswick City | -1 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | FC Melbourne Srbija | 2-1 (2-1) | Brunswick City | - | - | B |
| 12/05/26 | Avondale FC | 4-0 (3-0) | Brunswick City | -1.5 | 3.5 | B |
| 08/05/26 | Brunswick City | 1-1 (0-1) | North Sunshine Eagles | +0.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | North Geelong Warriors | 1-0 (1-0) | Brunswick City | 0 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | Brunswick City | 5-1 (3-1) | Western United FC | - | - | T |
| 24/04/26 | Brunswick City | 3-1 (0-0) | Langwarrin | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Western United FC NPL | 2-4 (1-1) | Brunswick City | 0 | 3.5 | T |
| 13/04/26 | Brunswick City | 0-3 (0-0) | Melbourne Knights | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Brunswick City | 0-2 (0-0) | FC Bulleen Lions | +0.5 | 3.5 | B |
| 20/03/26 | Brunswick City | 0-3 (0-0) | Brunswick Juventus | +0.5 | 3.5 | B |
| 13/03/26 | Brunswick City | 3-2 (1-1) | Melbourne Victory FC (Youth) | +0.75 | 3.75 | T |
| 06/03/26 | Eltham Redbacks | 2-2 (1-1) | Brunswick City | 0 | 3.5 | H |
| 27/02/26 | Brunswick City | 5-0 (3-0) | Port Melbourne | +1.75 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
22
Sút bóng
911
Sút cầu môn
20
Tấn công
5672
Tấn công nguy hiểm
7553
Sút ngoài cầu môn
711
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melbourne Knights (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Brunswick City (24 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Melbourne Knights (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Brunswick City (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Melbourne Knights | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.70 | 5.80 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.86 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.41 | 4.70 | 5.60 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.00 | 5.00 | 0.73 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 3.90 ↓ | 4.75 ↓ | 0.65 ↓ | 3.25 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.20 | 0.97 | 3.50 | 0.77 | 0.70 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.30 ↓ | 4.90 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.50 ↓ | 5.00 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.20 | 5.20 | 0.78 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.30 ↑ | 4.90 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.20 | 0.97 | 3.50 | 0.77 | 0.70 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.30 ↓ | 4.90 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.70 | 5.20 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.50 ↓ | 4.90 ↓ | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.47 | 5.45 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.36 ↓ | 4.99 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.40 ↓ | 5.00 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 5.50 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.70 ↑ | 5.25 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.76 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.86 | 5.02 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.89 ↑ | 5.03 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.40 ↓ | 5.00 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.55 | 5.64 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.60 ↑ | 5.90 ↑ | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.50 ↓ | 5.00 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.20 | 5.00 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.