Kết quả bóng đá trận Melbourne Heart (Youth) vs Heidelberg United, 12:00 ngày 11/07/2026
VIC Ngoại hạng · 12:00 ngày 11/07/2026
Melbourne Heart (Youth) 2 Kết thúc HT 1-1 2
Heidelberg United
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Melbourne Heart (Youth) | Phút | |
| 5' | ||
| 18' | ⚽ 0 - 1 Ciaran Bramwell | |
| Roland Ballah 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | ||
| 55' | ⚽ 1 - 2 Marcus Humbert | |
| 74' | ||
| Tobias Servin 2 - 2 ⚽ | 75' | |
| 80' | ||
| 84' | ||
| 90+4' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 11 | 11 |
| Điểm | 1 | 5 | 16 | 13 |
Chủ = Melbourne Heart (Youth) · Khách = Heidelberg United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melbourne Heart (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 13 (34%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Melbourne Heart (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 6 | 7 | 39 | 26 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 13 | 10 | 10 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 25 | 13 | 20 | 4 |
Heidelberg United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 26 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 12 | 16 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 14 | 18 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
33
Sút bóng
517
Sút cầu môn
26
Tấn công
79101
Tấn công nguy hiểm
45103
Sút ngoài cầu môn
311
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melbourne Heart (Youth) (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Heidelberg United (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Melbourne Heart (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.22 | 3.42 | 1.74 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.96 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.54 ↓ | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.96 | -0.75 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 4.10 | 1.77 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.97 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.57 ↓ | 3.20 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.69 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.80 | 0.94 | 3.25 | 0.84 | 0.95 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.45 ↓ | 3.30 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.82 | 0.94 | 3.25 | 0.84 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.48 ↓ | 3.40 ↑ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.85 | 1.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.53 ↓ | 3.25 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.70 | 1.75 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 7.48 ↑ | 1.53 ↓ | 3.10 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.65 | 1.85 | 0.94 | 3.25 | 0.84 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.48 ↓ | 3.40 ↑ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.85 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.53 ↓ | 3.35 ↑ | 1.26 ↑ | 4.50 | 0.64 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.16 | 3.45 | 1.87 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.57 ↓ | 3.08 ↑ | 1.26 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.59 | 3.73 | 1.82 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 7.95 ↑ | 1.50 ↓ | 3.50 ↑ | 1.23 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.75 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.44 ↓ | 3.10 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.76 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.99 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.51 ↓ | 3.15 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 4.45 | 1.80 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 7.01 ↑ | 1.61 ↓ | 3.18 ↑ | 1.27 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.25 | 4.20 | 1.51 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 1.00 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.41 ↓ | 3.20 ↑ | 1.98 ↑ | 4.75 | 0.33 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.78 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.49 ↓ | 2.90 ↑ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.09 | 3.90 | 1.74 | 0.67 | 2.75 | 1.08 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 7.16 ↑ | 1.59 ↓ | 3.33 ↑ | 0.68 ↑ | 4.25 | 1.11 ↑ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.39 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.73 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.57 ↓ | 3.20 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.75 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.55 ↓ | 3.00 ↑ | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Melbourne Heart (Youth) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Heidelberg United | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).