Kết quả bóng đá trận Melbourne City Youth(W) vs Essendon Royals (W), 12:00 ngày 18/07/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 18/07/2026
Melbourne City Youth(W) 1 Kết thúc HT 1-2 3
Essendon Royals (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Melbourne City Youth(W) | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| 28' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| 79' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 13 | 8 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 39 | 10 |
| Điểm | 0 | 9 | 1 | 20 |
Chủ = Melbourne City Youth(W) · Khách = Essendon Royals (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melbourne City Youth(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 12 (48%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 18 (86%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Melbourne City Youth(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 1 | 18 | 20 | 80 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 0 | 8 | 13 | 37 | 6 | 14 |
| Sân khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 7 | 43 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 20 | - | - |
Essendon Royals (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 2 | 5 | 63 | 24 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 35 | 12 | 25 | 4 |
| Sân khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 28 | 12 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Melbourne City Youth(W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Essendon Royals (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Essendon Royals (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Melbourne City Youth(W)
BBBBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 10/46 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Keilor Park (W) | 3-1 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-6 (0-3) | Avondale FC (W) | -2.75 | 4 | B |
| 20/06/26 | FC Bulleen Lions (W) | 5-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 06/06/26 | Alamein (W) | 2-1 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | -2.5 | 4 | B |
| 29/05/26 | Spring Hills FC (W) | 1-1 (1-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Boroondara Eagles (W) | 3-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Box Hill (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | -4.25 | 5.25 | B |
| 09/05/26 | South Melbourne (W) | 9-2 (7-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Melbourne City Youth(W) | 3-9 (0-4) | Heidelberg United (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Preston Lions (W) | 3-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 5-1 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Essendon Royals (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 0-4 (0-2) | Alamein (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-5 (1-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-0 (1-0) | Keilor Park (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Avondale FC (W) | 5-0 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 09/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 0-4 (0-1) | FC Bulleen Lions (W) | -2.25 | 4 | B |
| 21/02/26 | Melbourne City Youth(W) | 0-1 (0-1) | Spring Hills FC (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-4 (0-2) | Boroondara Eagles (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Essendon Royals (W)
TTBHBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | FC Bulleen Lions (W) | 2-4 (2-2) | Essendon Royals (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Essendon Royals (W) | 3-0 (2-0) | Keilor Park (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Avondale FC (W) | 4-2 (2-0) | Essendon Royals (W) | -0.25 | 3 | B |
| 30/06/26 | Alamein (W) | 0-0 (0-0) | Essendon Royals (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Essendon Royals (W) | 1-2 (0-1) | FC Bulleen Lions (W) | +0.25 | 3 | B |
| 20/06/26 | Essendon Royals (W) | 2-0 (0-0) | Alamein (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Essendon Royals (W) | 2-1 (1-1) | Spring Hills FC (W) | +2 | 3.5 | T |
| 03/06/26 | Eltham Redbacks (W) | 0-0 (0-2) | Essendon Royals (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Boroondara Eagles (W) | 0-4 (0-1) | Essendon Royals (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Essendon Royals (W) | 7-1 (4-0) | Box Hill (W) | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Essendon Royals (W) | 4-1 (3-0) | South Melbourne (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Heidelberg United (W) | 1-1 (0-1) | Essendon Royals (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Essendon Royals (W) | 1-1 (1-1) | Preston Lions (W) | - | - | H |
| 24/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-7 (0-4) | Essendon Royals (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-3 (0-2) | Essendon Royals (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Essendon Royals (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Keilor Park (W) | 2-3 (1-2) | Essendon Royals (W) | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Essendon Royals (W) | 3-1 (2-0) | Avondale FC (W) | -0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | FC Bulleen Lions (W) | 3-1 (2-0) | Essendon Royals (W) | -0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | Essendon Royals (W) | 0-1 (0-1) | Alamein (W) | +0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
34
Sút bóng
734
Sút cầu môn
412
Tấn công
5645
Tấn công nguy hiểm
3594
Sút ngoài cầu môn
322
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
23 77
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melbourne City Youth(W) (21 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 3.81 bàn/trận
Essendon Royals (W) (25 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Melbourne City Youth(W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 1 (14%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Essendon Royals (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Melbourne City Youth(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 6.50 | 1.02 | 0.62 | 4.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↓ | 6.50 | 1.05 ↑ | 0.62 | 4.75 | 0.72 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 26.00 | 12.00 | 1.04 | 0.60 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↓ | 11.00 ↓ | 1.07 ↑ | 0.60 | 4.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 18.00 | 7.80 | 1.03 | 0.88 | 5.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↓ | 7.80 | 1.05 ↑ | 0.87 ↓ | 5.00 | 0.73 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 18.00 | 1.01 | 0.83 | 4.75 | 0.70 | 0.71 | -4.00 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 11.50 ↓ | 1.02 ↑ | 0.71 ↓ | 4.75 | 0.86 ↑ | 0.73 ↑ | -3.50 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 41.00 | 19.00 | 1.03 | 0.78 | 4.50 | 0.92 | 1.17 | -3.50 | 0.61 |
| Live | 12.20 ↓ | 11.70 ↓ | 1.06 ↑ | 1.05 ↑ | 5.25 | 0.67 ↓ | 0.76 ↓ | -3.50 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 19.00 | 1.03 | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.85 | -4.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↓ | 15.00 ↓ | 1.05 ↑ | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.85 | -3.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.