Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Dalian Kun City, 18:30 ngày 18/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 18/07/2026
Meizhou Hakka
2 Kết thúc HT 2-0 0
Dalian Kun City
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Wuhua Huitang Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Meizhou Hakka Phút Dalian Kun City
Vinni Triboulet(Assists:Yang Chaosheng) (Kiến tạo: Yang Chaosheng) 1 - 0 19'
33' ▲ Yihan Yan ▼ Shiming Liu
Yang Chaosheng(Assists:Jiarun Li) (Kiến tạo: Jiarun Li) 2 - 0 38'
40' Long Tingwei
HT 2-0
46' ▲ Cui Mingan ▼ Long Tingwei
46' ▲ Peng Yan ▼ Nyasha Mushekwi
46' ▲ Cyrille Bayala ▼ Wenjie Lei
55' ▲ Sihan You ▼ Elkut Eysajan
▲ Yihu Yang ▼ Zhu Baojie60'
▲ Liao Jiajun ▼ Jiarun Li60'
▲ Enqi Zhang ▼ Yang Chaosheng67'
Zhanlin Wen 82'
▲ Theo Pellenard ▼ Wang Haoran84'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 01 23
Bại 21 55
Ghi bàn 32 1210
Mất bàn 62 1715
Điểm 34 119

Chủ = Meizhou Hakka · Khách = Dalian Kun City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Meizhou Hakka (17)Hiệp 1 / Cả trậnDalian Kun City (16)
3 (18%)Thắng/Thắng2 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (6%)Hòa/Hòa4 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
10 (59%)Bại/Bại4 (25%)

Bảng xếp hạng

Meizhou Hakka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165291631816
Sân nhà8215918714
Sân khách8314713108
6 gần6222811--

Dalian Kun City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1545619221712
Sân nhà825112101110
Sân khách7205712614
6 gần6213910--

Thành tích gần đây — Meizhou Hakka

BBTHHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D111/07/26ShanXi Union4-0 (1-0)Meizhou Hakka5-5-12.75B
CHA D105/07/26Meizhou Hakka1-3 (1-2)Changchun Yatai6-202.75B
CHA D127/06/26Nantong Zhiyun1-3 (0-1)Meizhou Hakka11-2-1.252.5T
CHA D114/06/26Wuxi Wugou1-1 (1-1)Meizhou Hakka5-5-0.752.25H
CHA D130/05/26Meizhou Hakka2-2 (1-2)Dingnan Ganlian6-7-0.252.25H
CHA D124/05/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Meizhou Hakka1-2-0.52.25T
CFC16/05/26Lanzhou Longyuan Athletics2-1 (2-0)Meizhou Hakka6-802B
CHA D109/05/26Nanjing City2-0 (1-0)Meizhou Hakka3-1-0.52.5B
CHA D103/05/26Meizhou Hakka1-4 (1-2)ShenZhen Juniors3-5-0.252.75B
CHA D125/04/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Ningbo Professional Football Club5-6+0.52.5B
CHA D119/04/26Guangdong GZ-Power3-0 (1-0)Meizhou Hakka8-5-0.752.5B
CHA D111/04/26Meizhou Hakka2-1 (0-1)Guangxi Hengchen8-4-0.252.5T
CHA D105/04/26Foshan Nanshi0-1 (0-0)Meizhou Hakka7-1-0.252.25T
CHA D121/03/26Meizhou Hakka1-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-5+0.52.25B
CHA D114/03/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Yanbian Longding7-0+0.252.25B
CHA CSL22/11/25Beijing Guoan5-1 (2-0)Meizhou Hakka6-6-1.253.75B
CHA CSL01/11/25Meizhou Hakka2-2 (0-2)Dalian Zhixing10-6+0.753H
CHA CSL24/10/25Meizhou Hakka1-4 (0-0)Yunnan Yukun9-303.25B
CHA CSL17/10/25Chengdu Rongcheng FC3-1 (1-1)Meizhou Hakka9-1-2.253.5B
CHA CSL04/10/25Meizhou Hakka1-0 (1-0)Qingdao Manatee3-6+0.252.75T

Thành tích gần đây — Dalian Kun City

TBTBHBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D111/07/26Dalian Kun City2-0 (0-0)Nanjing City1-6+0.252.25T
CHA D105/07/26Guangxi Hengchen3-1 (0-1)Dalian Kun City7-3-0.752.5B
CHA D127/06/26Dalian Kun City5-4 (3-3)ShenZhen Juniors5-6+0.252.5T
CHA D113/06/26Changchun Yatai2-1 (2-1)Dalian Kun City2-7-0.52.25B
CHA D130/05/26Dalian Kun City0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-2+0.752.25H
CHA D123/05/26Ningbo Professional Football Club1-0 (0-0)Dalian Kun City4-6-0.252.25B
CFC17/05/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Dalian Kun City2-8+0.52.25B
CHA D110/05/26Dalian Kun City1-1 (1-1)Guangdong GZ-Power0-5-0.252.5H
CHA D102/05/26Dalian Kun City2-2 (1-2)Foshan Nanshi11-3+0.752.25H
CHA D126/04/26Nantong Zhiyun1-0 (1-0)Dalian Kun City10-3-0.252B
CHA D119/04/26Wuxi Wugou2-3 (2-3)Dalian Kun City3-602T
CHA D112/04/26Dalian Kun City1-2 (1-1)Yanbian Longding6-3+0.252.25B
CHA D104/04/26Dalian Kun City1-1 (0-0)Dingnan Ganlian7-6+0.52.25H
CHA D115/03/26Suzhou Dongwu1-2 (0-1)Dalian Kun City4-4+0.252T
CHA D108/11/25Shijiazhuang Kungfu2-2 (2-0)Dalian Kun City6-7-0.752.25H
CHA D101/11/25Dalian Kun City3-0 (1-0)ShanXi Union3-11+0.252.5T
CHA D125/10/25Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Dalian Kun City3-7-0.252.25B
CHA D118/10/25Dalian Kun City1-2 (1-1)Chongqing Tonglianglong1-1-0.52.5B
CHA D111/10/25Dalian Kun City1-2 (1-1)Ningbo Professional Football Club11-5+12.25B
CHA D104/10/25Foshan Nanshi2-0 (0-0)Dalian Kun City7-5+0.252.25B

Đội hình

Meizhou HakkaDalian Kun City
12Sun Jianxiang6Wang Haoran20Zhanlin Wen25Jiarun Li26Yu Wai Lim29Sun Xiaobin16CYang Chaosheng24Hamza Sakhi31Feng Gang33Zhu Baojie10Vinni Triboulet33Ma Kunyue2Wang Wenxuan3Kun Lü4Shiming Liu13CWang Yaopeng40Elkut Eysajan8Yen-Shu Wu14Long Tingwei22Liu Yun39Wenjie Lei30Nyasha Mushekwi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
9
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
16
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
86
127
Tấn công nguy hiểm
47
87
Sút ngoài cầu môn
3
9
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
15
12
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
280
415
TL chuyền bóng thành công
80%
87%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
13
21
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
2
9
Chuyền dài
24
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.89
0.88
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Meizhou Hakka (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Dalian Kun City (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Meizhou Hakka (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Dalian Kun City (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
65
1 Bàn
23
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
612
B.thắng H1
77
B.thắng H2
Meizhou HakkaDalian Kun City

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
01
T/B
12
H/T
13
H/H
02
H/B
10
B/T
11
B/H
82
B/B
Meizhou HakkaDalian Kun City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
43
Thắng 1
35
Hòa
27
Thua 1
103
Thua 2+
Meizhou HakkaDalian Kun City

Meizhou Hakka

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Yang Chaosheng
Tiền đạo cánh phải
8.3113/19/100
10Vinni Triboulet
Trung phong
7.915/314/181
25Jiarun Li
Tiền vệ
7.710/05/53
29Sun Xiaobin
Trung vệ
7.51/123/252
20Zhanlin Wen
Hậu vệ trái
7.30/023/250🟨
12Sun Jianxiang
Thủ môn
7.20/010/250
26Yu Wai Lim
Trung vệ
71/121/282
33Zhu Baojie
Tiền vệ phòng ngự
6.90/016/171
24Hamza Sakhi
Tiền vệ tấn công
6.91/030/411
6Wang Haoran
Tiền vệ phòng ngự
6.80/024/311
31Feng Gang
Tiền vệ trung tâm
60/025/270
22Liao Jiajun (dự bị)
Hậu vệ
6.80/06/73
17Yihu Yang (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/07/100
27Enqi Zhang (dự bị)
Tiền vệ
6.51/05/50
5Theo Pellenard (dự bị)
Trung vệ
-0/05/60

Dalian Kun City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Wang Wenxuan
Trung vệ
7.62/158/664
33Ma Kunyue
Thủ môn
6.90/013/150
3Kun Lü
Hậu vệ phải
6.63/028/321
22Liu Yun
Tiền đạo cánh phải
6.53/115/201
40Elkut Eysajan
Hậu vệ
6.50/017/213
13Wang Yaopeng
Trung vệ
6.42/064/724
8Yen-Shu Wu
Tiền vệ trung tâm
6.40/036/420
30Nyasha Mushekwi
Trung phong
6.10/04/50
14Long Tingwei
Tiền đạo cánh phải
6.11/024/261🟨
4Shiming Liu
Hậu vệ
6.11/126/270
39Wenjie Lei
Tiền đạo cánh trái
5.90/07/100
26Cui Mingan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.40/029/350
9Peng Yan (dự bị)
Tiền đạo
6.81/07/80
25Yihan Yan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/012/150
11Cyrille Bayala (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.42/013/152
21Sihan You (dự bị)
Tiền vệ
6.10/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Meizhou Hakka Thông tin Dalian Kun City
2012-12-12 Thành lập
Wuhua Huitang Stadium Sân nhà Dalian Jinzhou Stadium
20221 Sức chứa 0
Yang Cao HLV Zhang Yaokun
Meizhou Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.463.302.480.912.750.860.950.000.85
Live3.10 ↑3.302.10 ↓0.81 ↓2.500.95 ↑0.91 ↓-0.250.87 ↑
InterwettenSớm3.053.102.250.752.500.900.55-0.501.20
Live3.053.102.250.752.500.900.55-0.501.20
10BETSớm2.373.252.550.802.750.83---
Live2.95 ↑3.15 ↓2.18 ↓0.77 ↓2.500.87 ↑---
CrownSớm2.763.352.050.752.500.950.85-0.250.85
Live2.763.352.050.80 ↑2.501.00 ↑0.91 ↑-0.250.91 ↑
WewbetSớm2.443.422.520.902.750.900.850.000.97
Live2.98 ↑3.41 ↓2.14 ↓0.81 ↓2.500.99 ↑0.91 ↑-0.250.91 ↓
18BetSớm2.453.452.550.822.750.880.830.000.88
Live3.00 ↑3.35 ↓2.15 ↓0.94 ↑2.750.77 ↓0.88 ↑-0.250.83 ↓
PinnacleSớm3.163.272.100.832.500.930.93-0.250.84
Live3.04 ↓3.33 ↑2.100.79 ↓2.500.95 ↑0.91 ↓-0.250.85 ↑
1xBetSớm2.393.342.530.842.750.840.790.000.89
Live3.12 ↑3.26 ↓2.11 ↓0.76 ↓2.500.93 ↑0.81 ↑-0.250.81 ↓
Bet 365Sớm2.603.202.400.982.750.830.950.000.85
Live3.60 ↑3.40 ↑1.85 ↓0.982.750.830.88 ↓-0.500.93 ↑
William HillSớm3.003.102.100.802.500.85---
Live3.003.00 ↓2.100.802.500.85---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.