Kết quả bóng đá trận Measures Club vs Suruchi Sangha, 16:30 ngày 17/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 17/07/2026
Measures Club 2 Kết thúc HT 2-1 2
Suruchi Sangha
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Measures Club | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 | |
| 4' | ⚽ 0 - 3 Abusufian Sk | |
| 1 - 3 ⚽ | 19' | |
| 2 - 3 ⚽ | 19' | |
| 3 - 3 ⚽ | 19' | |
| 4 - 3 ⚽ | 19' | |
| 5 - 3 ⚽ | 19' | |
| Rakesh Goldar 6 - 3 ⚽ | 19' | |
| 7 - 3 ⚽ | 19' | |
| Rakesh Goldar 8 - 3 ⚽ | 19' | |
| Goldar R. 9 - 3 ⚽ | 19' | |
| Ganesh Besra 10 - 3 ⚽ | 22' | |
| HT 2-1 | ||
| 80' | ||
| 90+8' | ⚽ 10 - 4 Dutta S. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 10 | 15 |
Chủ = Measures Club · Khách = Suruchi Sangha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Measures Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Measures Club 0 (0%)Hòa 0 (0%)Suruchi Sangha 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/25 | Suruchi Sangha | 6-0 (2-0) | Measures Club | -1.25 | 3.5 | B |
| 10/08/24 | Measures Club | 1-2 (1-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
Thành tích gần đây — Measures Club
HTBHBHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Police AC | - | - | H |
| 31/08/25 | Measures Club | 1-0 (0-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 29/08/25 | Measures Club | 0-3 (0-0) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 23/08/25 | Measures Club | 0-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | H |
| 20/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | B |
| 13/08/25 | Measures Club | 0-0 (0-0) | Mohun Bagan SG II | -2 | 3.5 | H |
| 04/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Patha Chakra | - | - | B |
| 28/07/25 | Police AC | 2-1 (2-0) | Measures Club | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/07/25 | Calcutta Customs | 1-2 (1-0) | Measures Club | - | - | T |
| 11/07/25 | Measures Club | 1-2 (0-2) | BSS Sporting Club | - | - | B |
| 07/07/25 | Suruchi Sangha | 6-0 (2-0) | Measures Club | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/25 | Measures Club | 1-7 (0-3) | East Bengal Club II | - | - | B |
| 10/08/24 | Measures Club | 1-2 (1-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
| 03/08/24 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Aryan | - | - | H |
| 25/07/24 | Measures Club | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | -1 | 3.25 | H |
| 19/07/24 | Measures Club | 1-7 (0-3) | Diamond Harbour FC | - | - | B |
| 14/07/24 | Measures Club | 3-2 (1-1) | Patha Chakra | - | - | T |
| 09/07/24 | Measures Club | 0-2 (0-2) | United SC Kolkata | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/07/24 | Measures Club | 2-1 (1-0) | Southern Samity | - | - | T |
| 01/07/24 | Army Red | 2-1 (2-1) | Measures Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Suruchi Sangha
THBTTBHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/25 | United Kolkata SC | 0-3 (0-2) | Suruchi Sangha | -0.5 | 3 | T |
| 18/09/25 | United SC Kolkata | 2-2 (1-1) | Suruchi Sangha | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/09/25 | Suruchi Sangha | 0-4 (0-3) | Diamond Harbour FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/09/25 | Suruchi Sangha | 3-0 (1-0) | George Telegraph FC | - | - | T |
| 27/08/25 | Suruchi Sangha | 2-0 (1-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/08/25 | Suruchi Sangha | 0-1 (0-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | B |
| 21/08/25 | Mohun Bagan SG II | 1-1 (0-1) | Suruchi Sangha | 0 | 2.5 | H |
| 12/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (0-2) | Police AC | +1.25 | 2.75 | H |
| 05/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (1-1) | Calcutta Customs | +1.5 | 2.75 | H |
| 19/07/25 | Patha Chakra | 0-1 (0-0) | Suruchi Sangha | - | - | T |
| 15/07/25 | BSS Sporting Club | 1-2 (0-0) | Suruchi Sangha | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/07/25 | Suruchi Sangha | 6-0 (2-0) | Measures Club | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/07/25 | East Bengal Club II | 1-1 (1-0) | Suruchi Sangha | -0.75 | 3 | H |
| 30/06/25 | Kalighat FC | 0-4 (0-1) | Suruchi Sangha | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/09/24 | Suruchi Sangha | 1-4 (0-2) | Bhawanipore | - | - | B |
| 17/09/24 | East Bengal Club II | 5-0 (4-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
| 14/09/24 | Suruchi Sangha | 0-2 (0-2) | Diamond Harbour FC | - | - | B |
| 01/09/24 | Suruchi Sangha | 3-0 (0-0) | Army Red | - | - | T |
| 10/08/24 | Measures Club | 1-2 (1-0) | Suruchi Sangha | - | - | T |
| 24/07/24 | Suruchi Sangha | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
84
Sút cầu môn
43
Tấn công
10698
Tấn công nguy hiểm
7263
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Measures Club (14 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Suruchi Sangha (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Measures Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 7.50 ↑ | 4.60 ↑ | 1.30 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.76 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.49 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 6.40 ↑ | 4.40 ↑ | 1.40 ↓ | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.77 | 4.06 | 1.51 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 6.15 ↑ | 4.35 ↑ | 1.38 ↓ | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.82 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.90 | 1.50 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.36 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.78 ↑ | -1.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.55 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.55 | -1.50 | 1.28 |
| Live | 7.80 ↑ | 4.30 ↑ | 1.35 ↓ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.64 ↑ | 0.90 ↑ | -1.25 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.53 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.33 ↓ | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.