Kết quả bóng đá trận Maua SP Youth vs Flamengo-SP (Youth), 01:00 ngày 25/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 25/07/2026
Maua SP Youth 1 Kết thúc HT 1-0 2
Flamengo-SP (Youth)
🟨 5 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Maua SP Youth | Phút | |
| Matheus Bezerra 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 45+2' | ||
| HT 1-0 | ||
| 78' | ⚽ 1 - 1 Luizi Rhaul de Camargo | |
| Gabriel Felipe | 90+1' | |
| 90+1' | ||
| 90+5' | ⚽ 1 - 2 Lucas Dechen | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 16 | 15 |
| Điểm | 1 | 7 | 6 | 14 |
Chủ = Maua SP Youth · Khách = Flamengo-SP (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maua SP Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Maua SP Youth 0 (0%)Hòa 1 (100%)Flamengo-SP (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/25 | Flamengo-SP (Youth) | 1-1 (1-0) | Maua SP Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Maua SP Youth
HBTBHBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ituano (Youth) | 1-1 (1-1) | Maua SP Youth | - | - | H |
| 11/07/26 | Guarani SP (Youth) | 2-1 (2-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 04/07/26 | Maua SP Youth | 2-1 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | T |
| 27/06/26 | Sfera Youth | 6-0 (4-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 13/06/26 | Maua SP Youth | 1-1 (1-0) | Agua Santa SP Youth | - | - | H |
| 06/06/26 | XV de Jau (Youth) | 1-0 (0-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 30/05/26 | Maua SP Youth | 0-0 (0-0) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | H |
| 13/09/25 | Sao Paulo Youth | 2-0 (0-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 06/09/25 | Maua SP Youth | 2-2 (1-1) | Sao Paulo Youth | - | - | H |
| 13/08/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 07/08/25 | Maua SP Youth | 0-1 (0-0) | Guarani SP (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Ibrachina Youth | 3-0 (3-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 19/07/25 | Gremio Prudente SP (Youth) | 2-0 (2-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 12/07/25 | Maua SP Youth | 2-0 (1-0) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | T |
| 06/07/25 | Flamengo-SP (Youth) | 1-1 (1-0) | Maua SP Youth | - | - | H |
| 29/06/25 | Sao Paulo Youth | 2-0 (1-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
| 21/06/25 | Maua SP Youth | 1-0 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | T |
| 07/06/25 | Capivariano FC SP Youth | 0-0 (0-0) | Maua SP Youth | - | - | H |
| 31/05/25 | Maua SP Youth | 1-0 (1-0) | Guaratingueta U20 | - | - | T |
| 24/05/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-0 (0-0) | Maua SP Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Flamengo-SP (Youth)
HBBTBBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Flamengo-SP (Youth) | 1-1 (0-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | H |
| 11/07/26 | Sfera Youth | 5-0 (1-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | B |
| 04/07/26 | Flamengo-SP (Youth) | 0-2 (0-1) | XV de Jau (Youth) | - | - | B |
| 26/06/26 | Agua Santa SP Youth | 1-2 (0-1) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | Flamengo-SP (Youth) | 0-1 (0-1) | Guarani SP (Youth) | - | - | B |
| 06/06/26 | RB Bragantino Youth | 3-1 (2-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | B |
| 30/05/26 | Flamengo-SP (Youth) | 2-0 (0-0) | Referencia SP Youth | - | - | T |
| 16/01/26 | Palmeiras (Youth) | 1-1 (1-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | H |
| 14/01/26 | Flamengo-SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Monte Roraima/RR Youth | - | - | T |
| 13/08/25 | Guarani SP (Youth) | 3-2 (2-2) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | B |
| 07/08/25 | Flamengo-SP (Youth) | 0-3 (0-2) | Ibrachina Youth | - | - | B |
| 26/07/25 | OSTO youth team | 2-1 (1-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | B |
| 20/07/25 | Flamengo-SP (Youth) | 3-0 (1-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | T |
| 19/07/25 | Flamengo-SP (Youth) | 5-1 (4-0) | Bayer Leverkusen | - | - | T |
| 12/07/25 | Comercial Tiete SP Youth | 4-2 (3-1) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | B |
| 06/07/25 | Flamengo-SP (Youth) | 1-1 (1-0) | Maua SP Youth | - | - | H |
| 28/06/25 | Capivariano FC SP Youth | 3-0 (1-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | B |
| 22/06/25 | Flamengo-SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Guaratingueta U20 | - | - | T |
| 07/06/25 | XV de Piracicaba (Youth) | 1-2 (0-1) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | T |
| 01/06/25 | Flamengo-SP (Youth) | 1-3 (1-2) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
52
Sút bóng
914
Sút cầu môn
37
Tấn công
99134
Tấn công nguy hiểm
5190
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maua SP Youth (9 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Flamengo-SP (Youth) (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maua SP Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.30 | 0.66 | 2.50 | 0.67 | 0.65 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.05 | 2.48 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.90 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.52 | 3.17 | 2.52 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 9.66 ↑ | 1.18 ↓ | 6.43 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.10 | 2.56 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 2.96 | 2.52 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.17 ↓ | 5.90 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.21 | 2.45 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 8.85 ↑ | 1.11 ↓ | 6.05 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.40 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.56 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.19 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 2.99 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 10.99 ↑ | 1.15 ↓ | 5.76 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.90 ↑ | 6.17 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.