Kết quả bóng đá trận Mattersburg vs First Wien 1894, 00:00 ngày 26/07/2026

Cúp Áo · 00:00 ngày 26/07/2026
Mattersburg
1 Kết thúc HT 0-2 2
First Wien 1894
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Pappelstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Mattersburg Phút First Wien 1894
Peter Haring 23'
40' 0 - 1 Maximilian Fillafer
45+1' 0 - 2 Maximilian Fillafer
HT 0-2
56' Felix Nagele
Christoph Halper 1 - 2 80'
90' Christoph Monschein
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 26
Hòa 01 32
Bại 31 52
Ghi bàn 22 1017
Mất bàn 53 168
Điểm 04 920

Chủ = Mattersburg · Khách = First Wien 1894

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mattersburg (13)Hiệp 1 / Cả trậnFirst Wien 1894 (13)
2 (15%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (8%)Hòa/Thắng5 (38%)
1 (8%)Hòa/Hòa4 (31%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (15%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (38%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Mattersburg 5 (50%)Hòa 1 (10%)First Wien 1894 4 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/16Mattersburg5-1 (1-1)First Wien 18945-2+1.253.25T
INT CF20/02/15Mattersburg0-1 (0-1)First Wien 18947-5--B
AUT D225/04/14First Wien 18941-2 (0-1)Mattersburg4-5+0.252.75T
AUT D212/03/14Mattersburg1-1 (0-1)First Wien 18946-5+0.752.75H
AUT D204/10/13First Wien 18943-1 (2-0)Mattersburg-+0.252.75B
AUT D203/08/13Mattersburg3-0 (0-0)First Wien 1894-+1.253T
INT CF19/01/13Mattersburg4-1 (2-0)First Wien 1894-+0.753.25T
INT CF26/06/12First Wien 18941-0 (1-0)Mattersburg-+0.53B
INT CF18/01/11Mattersburg1-2 (0-2)First Wien 1894-+13B
INT CF19/01/10Mattersburg4-2 (1-2)First Wien 1894-+1.53.5T

Thành tích gần đây — Mattersburg

BBTBBTHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS AC18/07/26SV Oberwart2-1 (1-1)Mattersburg5-4--B
INT CF10/07/26Mattersburg0-1 (0-1)Besiktas JK---B
INT CF04/07/26Mattersburg3-1 (1-1)Austria Wien (Youth)4-3-1.253.5T
INT CF26/06/26Mattersburg0-2 (0-1)Kapfenberg3-4--B
AUS AC25/05/26Mattersburg0-4 (0-1)SV Oberwart3-4-13.25B
AUS L23/05/26Mattersburg2-1 (2-1)ASV Neudorf/Parndorf II---T
AUS L02/05/26SC Bad Sauerbrunn1-1 (1-0)Mattersburg0-9--H
AUS L19/04/26SK Pama1-1 (1-1)Mattersburg4-6--H
AUS L05/04/26SV Eberau1-1 (0-1)Mattersburg3-4--H
AUS AC25/03/26SV Oberloisdorf2-3 (1-2)Mattersburg2-9--T
AUS L07/03/26Oberpullendorf1-1 (1-0)Mattersburg2-7--H
INT CF07/02/26Neusiedl6-5 (4-1)Mattersburg5-1-0.253.5B
AUS L16/11/25Jennersdorf0-6 (0-2)Mattersburg2-7--T
AUS AC13/11/25SV Wimpassing0-1 (0-1)Mattersburg0-11--T
AUS L12/10/25Mattersburg3-1 (1-0)SC Bad Sauerbrunn2-2+0.753T
AUS AC26/08/25SPG Nikitsch/Kroatisch Minihof0-5 (0-1)Mattersburg1-4--T
AUS L03/05/25Horitschon0-2 (0-1)Mattersburg6-4--T
AUS L27/04/25Mattersburg1-0 (0-0)SV St Margarethen4-7+0.753T
AUS L21/04/25Jennersdorf2-0 (1-0)Mattersburg5-5--B
AUS L19/04/25SC Pinkafeld1-3 (1-2)Mattersburg5-8--T

Thành tích gần đây — First Wien 1894

BHTTTTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26TSV Hartberg2-0 (2-0)First Wien 18946-5-0.53B
INT CF11/07/26First Wien 18940-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)5-6-0.752.75H
INT CF07/07/26Grazer AK2-4 (1-1)First Wien 189410-1-0.753T
INT CF03/07/26Kremser0-2 (0-0)First Wien 18943-2+1.753.25T
INT CF24/06/26SC Weiz2-6 (1-1)First Wien 18944-6+24T
AUT D214/05/26First Wien 18942-0 (2-0)SC Bregenz4-3+0.753T
AUT D208/05/26Rapid Vienna (Youth)1-0 (0-0)First Wien 18942-3+0.52.75B
AUT D202/05/26First Wien 18941-0 (1-0)WSC Hertha Wels3-6+0.252.5T
AUT D224/04/26SKU Amstetten0-0 (0-0)First Wien 18942-2-0.252.5H
AUT D218/04/26Trenkwalder Admira Wacker0-0 (0-0)First Wien 18943-3-0.752.25H
AUT D212/04/26First Wien 18942-1 (1-1)Sturm Graz (Youth)14-5+0.252.5T
AUT D206/04/26Floridsdorfer AC0-1 (0-1)First Wien 18945-4-0.52.25T
AUT D203/04/26First Wien 18941-2 (0-2)Kapfenberg7-1+0.752.5B
INT CF27/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)First Wien 18942-6-1.53H
AUT D221/03/26SK Austria Klagenfurt0-2 (0-2)First Wien 18946-3+0.252.5T
AUT D215/03/26First Wien 18940-2 (0-1)Austria Wien (Youth)6-4+0.252.25B
AUT D207/03/26Austria Lustenau0-3 (0-2)First Wien 18942-1-0.52.5T
AUT D228/02/26FC Liefering1-0 (0-0)First Wien 18946-6-0.252.5B
AUT D221/02/26First Wien 18942-1 (1-0)St.Polten7-3-0.52.5T
INT CF14/02/26First Wien 18942-2 (0-0)Bayern Munchen (Youth)---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
95
112
Tấn công nguy hiểm
41
70
Sút ngoài cầu môn
5
7
Đá phạt trực tiếp
21
14
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
2
5
Quả ném biên
25
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2
T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mattersburg (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
First Wien 1894 (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MattersburgFirst Wien 1894

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MattersburgFirst Wien 1894

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
44
Thắng 1
45
Hòa
33
Thua 1
32
Thua 2+
MattersburgFirst Wien 1894

Thông tin đội bóng

Mattersburg Thông tin First Wien 1894
1922-6-10 Thành lập 1894
Pappelstadion Sân nhà
15700 Sức chứa 0
Franz Ponweiser HLV
Mattersburg Khu vực AUT
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.004.601.410.783.251.030.88-1.250.88
Live201.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓3.70 ↑3.750.09 ↓0.41 ↓-0.251.70 ↑
VcbetSớm5.004.001.330.623.250.720.75-1.500.59
Live41.00 ↑5.25 ↑1.02 ↓1.56 ↑3.500.24 ↓0.27 ↓-0.251.42 ↑
Mansion88Sớm6.804.751.311.033.500.730.90-1.500.86
Live150.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓2.50 ↑0.000.24 ↓
InterwettenSớm5.753.751.600.953.500.751.05-1.000.70
Live100.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓2.05 ↑3.500.30 ↓1.05-1.500.70
10BETSớm5.603.701.570.773.250.94---
Live100.00 ↑13.15 ↑1.03 ↓1.77 ↑3.500.37 ↓---
12betSớm6.804.751.311.033.500.730.90-1.500.86
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓2.50 ↑0.000.24 ↓
CrownSớm6.305.001.260.923.500.780.90-1.500.80
Live17.50 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.54 ↑3.500.02 ↓0.06 ↓-0.254.16 ↑
SbobetSớm5.904.691.300.853.250.950.90-1.500.90
Live210.00 ↑7.20 ↑1.02 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓2.50 ↑0.000.24 ↓
WewbetSớm5.554.641.420.793.251.010.91-1.250.91
Live34.00 ↑8.55 ↑1.08 ↓3.12 ↑3.500.22 ↓0.39 ↓-0.251.96 ↑
LadbrokesSớm5.254.501.400.362.501.87---
Live91.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.91 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm5.254.301.400.713.500.810.71-1.250.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.74 ↑3.500.08 ↓0.05 ↓-0.505.70 ↑
PinnacleSớm5.344.471.400.813.250.900.88-1.250.83
Live26.38 ↑8.14 ↑1.07 ↓2.43 ↑3.500.27 ↓0.26 ↓-0.252.39 ↑
BwinSớm5.504.601.420.933.500.77---
Live351.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.78 ↓2.500.93 ↑---
1xBetSớm5.653.851.630.382.501.800.60-1.501.20
Live477.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.87 ↑3.500.18 ↓2.74 ↑0.000.28 ↓
Bet 365Sớm5.254.331.440.803.251.000.90-1.250.90
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑3.500.14 ↓2.70 ↑0.000.26 ↓
William HillSớm5.004.001.500.953.500.75---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑3.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.