Kết quả bóng đá trận Mashal Muborak vs Nasaf Qarshi, 22:00 ngày 22/07/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 22/07/2026
Mashal Muborak
1 Kết thúc HT 1-1 1
Nasaf Qarshi
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Mashal Muborak Phút Nasaf Qarshi
Strahinja Bosnjak(Assists:Sherzod Fayziev) (Kiến tạo: Sherzod Fayziev) 1 - 0 18'
39' 1 - 1 Sardorbek Bakhromov(Assists:Zafarmurod Abdirahmatov) (Kiến tạo: Zafarmurod Abdirahmatov)
HT 1-1
▲ Drago Bumbar ▼ Farrukhzhon Ibrokhimov46'
▲ Vladislav Bakonin ▼ Doston Tukhtaboev46'
Ibrohim Ganikhonov 60'
▲ Komilzhon Tozhidinov ▼ Ilkhomzhon Abduganiev61'
▲ Izzatillo Abdulkhakov ▼ Ibrohim Ganikhonov61'
▲ Maxmund Joraboyev ▼ Khumoyun Murtazaev69'
71' ▲ Alibek Davronov ▼ Adenis Shala
77' ▲ Dilshod Murtozoev ▼ Akramjon Komilov
77' ▲ Bekjon Rahmatov ▼ Sardorbek Bakhromov
81' ▲ Quvonch Xushvaqtov ▼ Golib Gaybullaev
81' ▲ Davronbek Usmonov ▼ Murodbek Rakhmatov
86' Bekjon Rahmatov
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 24
Hòa 11 14
Bại 10 72
Ghi bàn 35 921
Mất bàn 32 1511
Điểm 47 716

Chủ = Mashal Muborak · Khách = Nasaf Qarshi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mashal Muborak (22)Hiệp 1 / Cả trậnNasaf Qarshi (29)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (5%)Thắng/Bại2 (7%)
2 (9%)Hòa/Thắng4 (14%)
2 (9%)Hòa/Hòa4 (14%)
6 (27%)Hòa/Bại4 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (14%)
11 (50%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

Mashal Muborak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng141112724416
Sân nhà711528416
Sân khách7007516016
6 gần620469--

Nasaf Qarshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng134631613189
Sân nhà62225589
Sân khách7241118106
6 gần6330165--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mashal Muborak 3 (15%)Hòa 4 (20%)Nasaf Qarshi 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D108/11/25Nasaf Qarshi1-2 (1-1)Mashal Muborak22-1-1.52.75T
UZB D120/06/25Mashal Muborak1-3 (0-1)Nasaf Qarshi4-6-0.752.25B
UzbC02/06/23Mashal Muborak0-1 (0-1)Nasaf Qarshi1-8-0.52.5B
UZB D102/10/21Mashal Muborak0-1 (0-1)Nasaf Qarshi1-4-12.25B
UZB D109/07/21Nasaf Qarshi1-0 (1-0)Mashal Muborak7-3-1.53B
UZB D102/10/20Nasaf Qarshi4-1 (2-1)Mashal Muborak11-3-1.252.5B
UZB D121/06/20Mashal Muborak0-0 (0-0)Nasaf Qarshi2-4-0.52.5H
Uzbekistan Cup07/07/19Mashal Muborak1-4 (1-3)Nasaf Qarshi--0.752.75B
UZB D126/10/17Mashal Muborak1-2 (0-1)Nasaf Qarshi4-8-12.5B
UZB D118/05/17Nasaf Qarshi1-0 (1-0)Mashal Muborak--1.52.25B
UZB D123/11/16Nasaf Qarshi2-0 (1-0)Mashal Muborak--1.53B
UZB D101/07/16Mashal Muborak1-0 (1-0)Nasaf Qarshi--0.752.5T
UZB D120/11/15Mashal Muborak1-0 (1-0)Nasaf Qarshi---T
UZB D101/07/15Nasaf Qarshi3-0 (2-0)Mashal Muborak8-4-1.52.75B
UZB D102/11/14Mashal Muborak1-1 (0-0)Nasaf Qarshi---H
UZB D114/06/14Nasaf Qarshi4-2 (2-2)Mashal Muborak--0.52.5B
UZB D127/09/12Nasaf Qarshi3-0 (1-0)Mashal Muborak--1.52.75B
UZB D126/04/12Mashal Muborak0-0 (0-0)Nasaf Qarshi-02.25H
UZB D108/09/11Mashal Muborak1-1 (0-1)Nasaf Qarshi--0.252.5H
UzbC02/07/11Nasaf Qarshi1-0 (1-0)Mashal Muborak---B

Thành tích gần đây — Mashal Muborak

TTBBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D117/07/26Mashal Muborak1-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-1-0.52T
UzbC19/05/26Respublika FA0-2 (0-0)Mashal Muborak3-3--T
UzbC14/05/26Mashal Muborak1-2 (0-2)Sogdiana Jizak9-2-0.752.5B
UzbC09/05/26Olympic MobiUZ3-1 (2-1)Mashal Muborak5-2--B
UZB D102/05/26Dinamo Samarqand3-1 (3-1)Mashal Muborak6-0-1.52.75B
UZB D127/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Buxoro FK3-3-0.52B
UZB D122/04/26Termez Surkhon2-1 (0-0)Mashal Muborak9-2-12.25B
UZB D118/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Xorazm Urganch4-9-0.252.25B
UZB D113/04/26Pakhtakor2-1 (2-0)Mashal Muborak3-3-22.75B
UZB D107/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5-0.52.25B
UZB D103/04/26Navbahor Namangan2-1 (2-0)Mashal Muborak7-1-1.52.5B
UZB D119/03/26FK Andijon2-0 (1-0)Mashal Muborak6-2-12.25B
UZB D110/03/26Mashal Muborak0-2 (0-1)Qizilqum Zarafshon3-602B
UZB D105/03/26Mashal Muborak0-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent10-5-0.252B
UZB D128/02/26Neftchi Fargona3-0 (2-0)Mashal Muborak8-2-1.252.5B
INT CF24/02/26Kattaqurgon1-1 (0-0)Mashal Muborak---H
INT CF19/02/26Mashal Muborak0-3 (0-1)Aral Nukus6-3--B
UZB D105/12/25Mashal Muborak0-0 (0-0)Buxoro FK3-802.25H
UZB D130/11/25OTMK Olmaliq2-0 (1-0)Mashal Muborak13-4-0.752.5B
UZB D121/11/25Mashal Muborak0-0 (0-0)Navbahor Namangan7-2-0.252.25H

Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi

TTHTHHBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D116/07/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (1-1)Nasaf Qarshi2-6+0.252.25T
UzbC26/05/26Nasaf Qarshi4-0 (1-0)Shurtan Guzor5-3+1.753T
UzbC21/05/26FK Andijon1-1 (1-0)Nasaf Qarshi8-6-0.752.5H
UzbC16/05/26Nasaf Qarshi6-1 (5-0)Havokand PFK7-1--T
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D128/04/26Pakhtakor2-2 (1-0)Nasaf Qarshi8-4-0.752.5H
UZB D123/04/26Nasaf Qarshi2-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent10-7+0.252B
UZB D118/04/26Neftchi Fargona2-1 (1-1)Nasaf Qarshi10-2-12.25B
UZB D113/04/26Nasaf Qarshi1-1 (0-0)Buxoro FK12-4+0.52H
UZB D108/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-1+0.52.25H
UZB D103/04/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)FK Andijon3-3+0.752.5T
UZB D120/03/26Nasaf Qarshi0-1 (0-0)Termez Surkhon4-2+12.25B
UZB D112/03/26Dinamo Samarqand1-1 (1-0)Nasaf Qarshi3-402.25H
UZB D106/03/26Sogdiana Jizak0-2 (0-2)Nasaf Qarshi7-6+0.252.25T
UZB D101/03/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Xorazm Urganch6-0+12.5T
ACLE16/02/26Al-Sharjah1-2 (0-1)Nasaf Qarshi6-4-1.53T
ACLE09/02/26Nasaf Qarshi1-1 (1-0)Al Shorta2-402.75H
INT CF29/01/26Arsenal Tula0-1 (0-1)Nasaf Qarshi7-5--T
INT CF25/01/26Miedz Legnica1-1 (1-0)Nasaf Qarshi4-7--H
INT CF21/01/26Habitpharm Javor1-0 (1-0)Nasaf Qarshi---B

Đội hình

Mashal MuborakNasaf Qarshi
29Abduvaliev S.35Doston Tukhtaboev4Strahinja Bosnjak19Tokhirbek Tukhtasinov37Sherzod Fayziev94Farrukhzhon Ibrokhimov2Zafarbek Akramov8Sardor Abduraimov9Ibrohim Ganikhonov18Ilkhomzhon Abduganiev28Ergash Ismoilov29Shakhbozbek Abduvaliev10CKhumoyun Murtazaev1Abduvakhid Nematov4Akramjon Komilov5Golib Gaybullaev8Zafarmurod Abdirahmatov92CUmar Eshmurodov6Sardorbek Bakhromov14Sharof Mukhitdinov15Oybek Rustamov17Murodbek Rakhmatov7Adenis Shala10Bobur Abdukhalikov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
10
Phạt góc (HT)
1
9
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
26
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
53
66
Tấn công nguy hiểm
21
49
Sút ngoài cầu môn
3
18
TL kiểm soát bóng
27%
73%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%
76%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

25 75
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13
T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B5
T5 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mashal Muborak (22 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mashal Muborak (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 2 (17%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Nasaf Qarshi (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 4 (33%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOV

Thời gian ghi bàn

72
0 Bàn
56
1 Bàn
03
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
15
B.thắng H1
410
B.thắng H2
Mashal MuborakNasaf Qarshi

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
13
H/T
03
H/H
43
H/B
00
B/T
02
B/H
70
B/B
Mashal MuborakNasaf Qarshi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
14
Thắng 1
38
Hòa
74
Thua 1
80
Thua 2+
Mashal MuborakNasaf Qarshi

Thông tin đội bóng

Mashal Muborak Thông tin Nasaf Qarshi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Igor Surov HLV Ruzikul Berdiev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.603.501.600.932.250.881.03-0.750.79
Live25.00 ↑1.07 ↓9.70 ↑5.10 ↑2.500.02 ↓3.00 ↑0.000.01 ↓
VcbetSớm4.753.401.700.932.250.860.84-0.750.95
Live23.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑1.23 ↑2.500.65 ↓0.34 ↓-0.252.25 ↑
Mansion88Sớm4.553.401.650.942.250.800.99-0.500.75
Live30.00 ↑1.10 ↓5.20 ↑4.34 ↑2.500.12 ↓5.88 ↑0.000.01 ↓
InterwettenSớm4.503.401.701.102.500.60---
Live17.00 ↑1.25 ↓4.10 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓---
10BETSớm4.303.251.660.842.250.76---
Live17.37 ↑1.25 ↓3.98 ↑2.16 ↑2.500.27 ↓---
12betSớm4.553.401.650.942.250.800.99-0.500.75
Live30.00 ↑1.10 ↓5.20 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓5.88 ↑0.000.01 ↓
CrownSớm5.003.601.600.892.250.810.92-0.750.78
Live21.00 ↑1.03 ↓9.90 ↑4.54 ↑2.500.06 ↓0.10 ↓-0.254.16 ↑
SbobetSớm5.003.371.550.982.250.821.03-0.750.79
Live20.00 ↑1.04 ↓9.00 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓2.94 ↑0.000.18 ↓
WewbetSớm4.523.271.740.932.250.830.79-0.750.99
Live17.20 ↑1.12 ↓7.05 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓0.20 ↓-0.252.94 ↑
LadbrokesSớm5.253.501.571.152.500.65---
Live29.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm4.403.251.660.832.250.700.88-0.500.65
Live26.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm5.133.351.650.992.250.780.92-0.750.85
Live20.67 ↑1.23 ↓4.89 ↑3.19 ↑2.500.23 ↓0.37 ↓-0.252.12 ↑
BwinSớm5.253.501.571.102.500.63---
Live36.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑0.88 ↓2.500.72 ↑---
1xBetSớm4.633.601.741.182.500.641.47-0.250.50
Live23.00 ↑1.03 ↓16.10 ↑4.16 ↑2.500.13 ↓4.21 ↑0.000.14 ↓
Bet 365Sớm4.753.401.620.952.250.850.98-0.750.83
Live21.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑0.83 ↓2.500.98 ↑0.80 ↓-1.501.00 ↑
William HillSớm4.503.101.701.152.500.620.71-0.750.95
Live126.00 ↑1.01 ↓61.00 ↑2.90 ↑2.500.20 ↓0.94 ↑-1.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mashal Muborak-3/4Chưa có trận cùng mức
Nasaf Qarshi+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).