Kết quả bóng đá trận Mashal Muborak vs Nasaf Qarshi, 22:00 ngày 22/07/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 22/07/2026
Mashal Muborak 1 Kết thúc HT 1-1 1
Nasaf Qarshi
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Mashal Muborak | Phút | |
| Strahinja Bosnjak(Assists:Sherzod Fayziev) (Kiến tạo: Sherzod Fayziev) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Sardorbek Bakhromov(Assists:Zafarmurod Abdirahmatov) (Kiến tạo: Zafarmurod Abdirahmatov) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Drago Bumbar ▼ Farrukhzhon Ibrokhimov | 46' ⇄ | |
| ▲ Vladislav Bakonin ▼ Doston Tukhtaboev | 46' ⇄ | |
| Ibrohim Ganikhonov | 60' | |
| ▲ Komilzhon Tozhidinov ▼ Ilkhomzhon Abduganiev | 61' ⇄ | |
| ▲ Izzatillo Abdulkhakov ▼ Ibrohim Ganikhonov | 61' ⇄ | |
| ▲ Maxmund Joraboyev ▼ Khumoyun Murtazaev | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Alibek Davronov ▼ Adenis Shala | |
| 77' ⇄ | ▲ Dilshod Murtozoev ▼ Akramjon Komilov | |
| 77' ⇄ | ▲ Bekjon Rahmatov ▼ Sardorbek Bakhromov | |
| 81' ⇄ | ▲ Quvonch Xushvaqtov ▼ Golib Gaybullaev | |
| 81' ⇄ | ▲ Davronbek Usmonov ▼ Murodbek Rakhmatov | |
| 86' | Bekjon Rahmatov | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 7 | 16 |
Chủ = Mashal Muborak · Khách = Nasaf Qarshi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mashal Muborak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 11 (50%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Mashal Muborak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 1 | 12 | 7 | 24 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 2 | 8 | 4 | 16 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 5 | 16 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Nasaf Qarshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 6 | 3 | 16 | 13 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 8 | 9 |
| Sân khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 11 | 8 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 16 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mashal Muborak 3 (15%)Hòa 4 (20%)Nasaf Qarshi 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | Nasaf Qarshi | 1-2 (1-1) | Mashal Muborak | -1.5 | 2.75 | T |
| 20/06/25 | Mashal Muborak | 1-3 (0-1) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/06/23 | Mashal Muborak | 0-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/10/21 | Mashal Muborak | 0-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | -1 | 2.25 | B |
| 09/07/21 | Nasaf Qarshi | 1-0 (1-0) | Mashal Muborak | -1.5 | 3 | B |
| 02/10/20 | Nasaf Qarshi | 4-1 (2-1) | Mashal Muborak | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/06/20 | Mashal Muborak | 0-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/07/19 | Mashal Muborak | 1-4 (1-3) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/10/17 | Mashal Muborak | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/17 | Nasaf Qarshi | 1-0 (1-0) | Mashal Muborak | -1.5 | 2.25 | B |
| 23/11/16 | Nasaf Qarshi | 2-0 (1-0) | Mashal Muborak | -1.5 | 3 | B |
| 01/07/16 | Mashal Muborak | 1-0 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | T |
| 20/11/15 | Mashal Muborak | 1-0 (1-0) | Nasaf Qarshi | - | - | T |
| 01/07/15 | Nasaf Qarshi | 3-0 (2-0) | Mashal Muborak | -1.5 | 2.75 | B |
| 02/11/14 | Mashal Muborak | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | - | - | H |
| 14/06/14 | Nasaf Qarshi | 4-2 (2-2) | Mashal Muborak | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/09/12 | Nasaf Qarshi | 3-0 (1-0) | Mashal Muborak | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/04/12 | Mashal Muborak | 0-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.25 | H |
| 08/09/11 | Mashal Muborak | 1-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/11 | Nasaf Qarshi | 1-0 (1-0) | Mashal Muborak | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mashal Muborak
TTBBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Mashal Muborak | 1-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.5 | 2 | T |
| 19/05/26 | Respublika FA | 0-2 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashal Muborak | 1-2 (0-2) | Sogdiana Jizak | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Olympic MobiUZ | 3-1 (2-1) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 02/05/26 | Dinamo Samarqand | 3-1 (3-1) | Mashal Muborak | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Termez Surkhon | 2-1 (0-0) | Mashal Muborak | -1 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Pakhtakor | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | -2 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Navbahor Namangan | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FK Andijon | 2-0 (1-0) | Mashal Muborak | -1 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2 | B |
| 05/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Neftchi Fargona | 3-0 (2-0) | Mashal Muborak | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/02/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | H |
| 19/02/26 | Mashal Muborak | 0-3 (0-1) | Aral Nukus | - | - | B |
| 05/12/25 | Mashal Muborak | 0-0 (0-0) | Buxoro FK | 0 | 2.25 | H |
| 30/11/25 | OTMK Olmaliq | 2-0 (1-0) | Mashal Muborak | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/11/25 | Mashal Muborak | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi
TTHTHHBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-3 (1-1) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Nasaf Qarshi | 4-0 (1-0) | Shurtan Guzor | +1.75 | 3 | T |
| 21/05/26 | FK Andijon | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Nasaf Qarshi | 6-1 (5-0) | Havokand PFK | - | - | T |
| 04/05/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Pakhtakor | 2-2 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Nasaf Qarshi | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | -1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | FK Andijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | +1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Dinamo Samarqand | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Sogdiana Jizak | 0-2 (0-2) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Xorazm Urganch | +1 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Al-Sharjah | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi | -1.5 | 3 | T |
| 09/02/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (1-0) | Al Shorta | 0 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | Arsenal Tula | 0-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | - | - | T |
| 25/01/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | - | - | H |
| 21/01/26 | Habitpharm Javor | 1-0 (1-0) | Nasaf Qarshi | - | - | B |
Đội hình
Mashal Muborak
Nasaf Qarshi
29Abduvaliev S.35Doston Tukhtaboev4Strahinja Bosnjak19Tokhirbek Tukhtasinov37Sherzod Fayziev94Farrukhzhon Ibrokhimov2Zafarbek Akramov8Sardor Abduraimov9Ibrohim Ganikhonov18Ilkhomzhon Abduganiev28Ergash Ismoilov29Shakhbozbek Abduvaliev10CKhumoyun Murtazaev1Abduvakhid Nematov4Akramjon Komilov5Golib Gaybullaev8Zafarmurod Abdirahmatov92CUmar Eshmurodov6Sardorbek Bakhromov14Sharof Mukhitdinov15Oybek Rustamov17Murodbek Rakhmatov7Adenis Shala10Bobur Abdukhalikov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 2Zafarbek Akramov
- 4Strahinja Bosnjak⚽ Ghi bàn 18'
- 8Sardor Abduraimov
- 9Ibrohim Ganikhonov🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 61'
- 10Khumoyun Murtazaev C▼ Rời sân 69'
- 18Ilkhomzhon Abduganiev▼ Rời sân 61'
- 19Tokhirbek Tukhtasinov
- 28Ergash Ismoilov
- 29Abduvaliev S.
- 29Shakhbozbek Abduvaliev
- 35Doston Tukhtaboev▼ Rời sân 46'
- 37Sherzod Fayziev🎯 Kiến tạo 18'
- 94Farrukhzhon Ibrokhimov▼ Rời sân 46'
Khách · 442
- 1Abduvakhid Nematov
- 4Akramjon Komilov▼ Rời sân 77'
- 5Golib Gaybullaev▼ Rời sân 81'
- 6Sardorbek Bakhromov⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 77'
- 7Adenis Shala▼ Rời sân 71'
- 8Zafarmurod Abdirahmatov🎯 Kiến tạo 39'
- 10Bobur Abdukhalikov
- 14Sharof Mukhitdinov
- 15Oybek Rustamov
- 17Murodbek Rakhmatov▼ Rời sân 81'
- 92Umar Eshmurodov C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
19
Thẻ vàng
11
Sút bóng
726
Sút cầu môn
48
Tấn công
5366
Tấn công nguy hiểm
2149
Sút ngoài cầu môn
318
TL kiểm soát bóng
27%73%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%76%
So Sánh Sức Mạnh
25 75
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B5T5 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mashal Muborak (22 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mashal Muborak (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 2 (17%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Nasaf Qarshi (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 4 (33%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mashal Muborak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Igor Surov | HLV | Ruzikul Berdiev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.60 | 3.50 | 1.60 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.70 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.40 | 1.70 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.84 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.40 | 1.65 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.99 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 5.88 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.70 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.10 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.25 | 1.66 | 0.84 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 17.37 ↑ | 1.25 ↓ | 3.98 ↑ | 2.16 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 3.40 | 1.65 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.99 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.60 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 3.37 | 1.55 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.03 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.52 | 3.27 | 1.74 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 17.20 ↑ | 1.12 ↓ | 7.05 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.50 | 1.57 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.25 | 1.66 | 0.83 | 2.25 | 0.70 | 0.88 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.13 | 3.35 | 1.65 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.92 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 20.67 ↑ | 1.23 ↓ | 4.89 ↑ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.50 | 1.57 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.63 | 3.60 | 1.74 | 1.18 | 2.50 | 0.64 | 1.47 | -0.25 | 0.50 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.10 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 4.21 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.40 | 1.62 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | -1.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.10 | 1.70 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.71 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.94 ↑ | -1.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mashal Muborak | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nasaf Qarshi | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).