Kết quả bóng đá trận Mashal Muborak vs Kuruvchi Kokand Qoqon, 22:00 ngày 17/07/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 17/07/2026
Mashal Muborak
1 Kết thúc HT 0-0 0
Kuruvchi Kokand Qoqon
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Mashal Muborak Phút Kuruvchi Kokand Qoqon
Mukhammadali Alikulov 45+3'
HT 0-0
Ergash Ismoilov 1 - 0 62'
68' ▲ Javokhir Khusanov ▼ Gulom Gulyamov
68' ▲ Farkhod Sokhibzhonov ▼ Mukhammadanas Khasanov
▲ Bobur Askarov ▼ Sardor Abduraimov74'
75' ▲ Yegor Kondratyuk ▼ Javokhir Sidikov
▲ Anvar Murodov ▼ Ibrohim Ganikhonov78'
Strahinja Bosnjak 85'
▲ Vlatko Stojanovski ▼ Ilkhomzhon Abduganiev88'
▲ Ruhiddin Xolmatov ▼ Ergash Ismoilov88'
▲ Nurzhakhon Muzaffarov ▼ Khumoyun Murtazaev88'
89' ▲ Shokhrukh Mahmudxojiyev ▼ Shohruh Gadoev
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 10 11
Bại 13 76
Ghi bàn 33 910
Mất bàn 38 1517
Điểm 40 710

Chủ = Mashal Muborak · Khách = Kuruvchi Kokand Qoqon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mashal Muborak (22)Hiệp 1 / Cả trậnKuruvchi Kokand Qoqon (27)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (22%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (9%)Hòa/Thắng5 (19%)
2 (9%)Hòa/Hòa4 (15%)
6 (27%)Hòa/Bại4 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
11 (50%)Bại/Bại7 (26%)

Bảng xếp hạng

Mashal Muborak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng141112724416
Sân nhà711528416
Sân khách7007516016
6 gần6105611--

Kuruvchi Kokand Qoqon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1325611201115
Sân nhà622268812
Sân khách7034512315
6 gần630379--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mashal Muborak 4 (20%)Hòa 6 (30%)Kuruvchi Kokand Qoqon 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D102/11/25Mashal Muborak1-0 (1-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-902.25T
UZB D113/06/25Kuruvchi Kokand Qoqon0-4 (0-1)Mashal Muborak12-2-0.252T
UZB D108/10/24Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (1-0)Mashal Muborak6-4+0.252.5H
UZB D109/08/24Mashal Muborak0-1 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon4-2--B
UZB D116/05/24Kuruvchi Kokand Qoqon3-2 (2-0)Mashal Muborak5-3--B
UZB D112/03/24Mashal Muborak0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon-02.25H
UZB D122/11/23Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-1)Mashal Muborak---H
UZB D108/08/23Mashal Muborak0-1 (0-1)Kuruvchi Kokand Qoqon1-2-0.252.75B
UzbC02/05/23Mashal Muborak3-2 (1-1)Kuruvchi Kokand Qoqon-02.5T
UZB D122/03/23Kuruvchi Kokand Qoqon1-0 (0-0)Mashal Muborak--12.5B
UzbC20/04/22Kuruvchi Kokand Qoqon4-0 (2-0)Mashal Muborak--0.752.75B
UZB D114/09/21Kuruvchi Kokand Qoqon2-2 (2-1)Mashal Muborak8-4-0.752H
UzbC25/04/21Kuruvchi Kokand Qoqon3-2 (0-1)Mashal Muborak9-1--B
UZB D109/04/21Mashal Muborak0-2 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon5-402B
UzbC12/12/20Mashal Muborak0-1 (0-1)Kuruvchi Kokand Qoqon0-7--B
UZB D122/10/20Mashal Muborak1-2 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon9-5-0.52.25B
UZB D101/07/20Kuruvchi Kokand Qoqon2-0 (0-0)Mashal Muborak4-0-12.5B
INT CF03/02/18Kuruvchi Kokand Qoqon0-0 (0-0)Mashal Muborak4-0--H
UZB D116/09/17Kuruvchi Kokand Qoqon2-4 (1-2)Mashal Muborak7-0--T
UZB D114/04/17Mashal Muborak1-1 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon-+0.52.25H

Thành tích gần đây — Mashal Muborak

TBBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC19/05/26Respublika FA0-2 (0-0)Mashal Muborak3-3--T
UzbC14/05/26Mashal Muborak1-2 (0-2)Sogdiana Jizak9-2-0.752.5B
UzbC09/05/26Olympic MobiUZ3-1 (2-1)Mashal Muborak5-2--B
UZB D102/05/26Dinamo Samarqand3-1 (3-1)Mashal Muborak6-0-1.52.75B
UZB D127/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Buxoro FK3-3-0.52B
UZB D122/04/26Termez Surkhon2-1 (0-0)Mashal Muborak9-2-12.25B
UZB D118/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Xorazm Urganch4-9-0.252.25B
UZB D113/04/26Pakhtakor2-1 (2-0)Mashal Muborak3-3-22.75B
UZB D107/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5-0.52.25B
UZB D103/04/26Navbahor Namangan2-1 (2-0)Mashal Muborak7-1-1.52.5B
UZB D119/03/26FK Andijon2-0 (1-0)Mashal Muborak6-2-12.25B
UZB D110/03/26Mashal Muborak0-2 (0-1)Qizilqum Zarafshon3-602B
UZB D105/03/26Mashal Muborak0-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent10-5-0.252B
UZB D128/02/26Neftchi Fargona3-0 (2-0)Mashal Muborak8-2-1.252.5B
INT CF24/02/26Kattaqurgon1-1 (0-0)Mashal Muborak---H
INT CF19/02/26Mashal Muborak0-3 (0-1)Aral Nukus6-3--B
UZB D105/12/25Mashal Muborak0-0 (0-0)Buxoro FK3-802.25H
UZB D130/11/25OTMK Olmaliq2-0 (1-0)Mashal Muborak13-4-0.752.5B
UZB D121/11/25Mashal Muborak0-0 (0-0)Navbahor Namangan7-2-0.252.25H
UZB D108/11/25Nasaf Qarshi1-2 (1-1)Mashal Muborak22-1-1.52.75T

Thành tích gần đây — Kuruvchi Kokand Qoqon

TBTTBBHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC20/05/26Metallurg Bekobod0-2 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---T
UzbC16/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-3 (1-1)OTMK Olmaliq5-6--B
UzbC10/05/26Aral Nukus0-1 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---T
UZB D103/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5+0.252.25T
UZB D129/04/26Neftchi Fargona4-0 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon7-1-1.52.75B
UZB D124/04/26Qizilqum Zarafshon2-1 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon2-202B
UZB D119/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-0 (0-0)FK Andijon6-102H
UZB D114/04/26Xorazm Urganch2-2 (1-1)Kuruvchi Kokand Qoqon6-602H
UZB D108/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-1-0.52.25H
UZB D102/04/26Sogdiana Jizak2-2 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-7-0.252.25H
UZB D118/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (1-1)Navbahor Namangan2-7-0.252T
UZB D111/03/26Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-2-0.752H
UZB D104/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-2 (0-0)Pakhtakor1-6-0.52.25B
UZB D127/02/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Kokand Qoqon5-11-0.252B
INT CF13/02/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-1 (0-1)FC Milsami---B
INT CF09/02/26FC Shakhtyor Karagandy1-3 (1-3)Kuruvchi Kokand Qoqon---T
INT CF06/02/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-0 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli---T
INT CF01/02/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-0 (0-0)Shinnik Yaroslavl---T
INT CF28/01/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-2 (0-1)KF Vushtrria---B
UZB D105/12/25Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-1)Xorazm Urganch5-702.75H

Đội hình

Mashal MuborakKuruvchi Kokand Qoqon
19Tukhtasinov T.35Doston Tukhtaboev2Zafarbek Akramov4Strahinja Bosnjak4Asadbek Khabibullaev15Mukhammadali Alikulov19Tokhirbek Tukhtasinov37Sherzod Fayziev8Sardor Abduraimov9Ibrohim Ganikhonov18Ilkhomzhon Abduganiev28Ergash Ismoilov10CKhumoyun Murtazaev35Rahimjon Davronov5Jasur Yakubov6Alisher Salimov19Shakhzod Akromov44Andro Giorgadze8Shota Gvazava10CShohruh Gadoev21Gulom Gulyamov99Mukhammadanas Khasanov7Javokhir Sidikov22Toma Tabatadze

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
3
5
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
33
46
Tấn công nguy hiểm
16
18
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

26 74
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5
T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mashal Muborak (22 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kuruvchi Kokand Qoqon (27 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mashal Muborak (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (18%)Hòa 1 (9%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 2 (18%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Kuruvchi Kokand Qoqon (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 2 (18%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

74
0 Bàn
44
1 Bàn
03
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
36
B.thắng H2
Mashal MuborakKuruvchi Kokand Qoqon

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
04
H/H
41
H/B
00
B/T
01
B/H
73
B/B
Mashal MuborakKuruvchi Kokand Qoqon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
14
Thắng 1
36
Hòa
75
Thua 1
82
Thua 2+
Mashal MuborakKuruvchi Kokand Qoqon

Thông tin đội bóng

Mashal Muborak Thông tin Kuruvchi Kokand Qoqon
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Igor Surov HLV Andrey Shipilov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.003.101.870.792.000.930.89-0.500.88
Live4.30 ↑3.20 ↑1.82 ↓0.81 ↑2.000.92 ↓0.93 ↑-0.500.84 ↓
VcbetSớm4.203.131.870.842.000.950.88-0.500.91
Live4.40 ↑3.131.83 ↓0.85 ↑2.000.94 ↓0.94 ↑-0.500.85 ↓
Mansion88Sớm4.103.151.790.802.000.940.95-0.500.79
Live3.70 ↓3.10 ↓1.90 ↑0.87 ↑2.000.95 ↑0.94 ↓-0.500.90 ↑
InterwettenSớm3.753.151.951.302.500.50---
Live4.10 ↑3.00 ↓1.90 ↓1.302.500.50---
10BETSớm3.552.951.850.732.000.89---
Live4.00 ↑2.951.83 ↓0.76 ↑2.000.88 ↓---
12betSớm4.103.151.790.802.000.940.95-0.500.79
Live3.70 ↓3.10 ↓1.90 ↑0.87 ↑2.000.95 ↑0.94 ↓-0.500.90 ↑
CrownSớm4.253.251.790.822.000.940.97-0.500.79
Live4.253.251.790.86 ↑2.000.98 ↑1.02 ↑-0.500.84 ↑
SbobetSớm3.802.911.870.862.000.940.95-0.500.87
Live3.91 ↑2.98 ↑1.89 ↑0.88 ↑2.000.940.95-0.500.89 ↑
WewbetSớm4.043.031.920.812.000.950.86-0.500.92
Live4.39 ↑3.08 ↑1.91 ↓0.88 ↑2.000.96 ↑0.95 ↑-0.500.91 ↓
LadbrokesSớm4.203.001.831.372.500.50---
Live4.203.001.831.372.500.50---
18BetSớm3.703.051.870.712.000.810.71-0.500.81
Live4.20 ↑3.10 ↑1.81 ↓0.75 ↑2.000.85 ↑0.85 ↑-0.500.75 ↓
PinnacleSớm3.692.892.070.892.000.861.01-0.250.78
Live4.44 ↑3.17 ↑1.86 ↓0.85 ↓2.000.95 ↑0.95 ↓-0.500.87 ↑
BwinSớm4.203.001.801.372.500.51---
Live4.203.001.801.372.500.51---
1xBetSớm3.903.182.001.092.250.690.59-0.751.28
Live4.42 ↑3.23 ↑1.87 ↓1.12 ↑2.250.67 ↓0.65 ↑-0.751.15 ↓
Bet 365Sớm3.753.101.910.852.000.951.00-0.500.80
Live4.33 ↑3.20 ↑1.75 ↓0.852.000.950.98 ↓-0.500.83 ↑
William HillSớm4.002.901.831.382.500.500.85-0.500.83
Live4.002.901.85 ↑1.382.500.500.85-0.500.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.