Kết quả bóng đá trận Marupe vs Metta/LU Riga, 19:00 ngày 18/07/2026
Hạng 2 Latvia · 19:00 ngày 18/07/2026
Marupe 0 Kết thúc HT 0-1 4
Metta/LU Riga
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Marupe | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Sadiq Saleh | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 2 Sellou Jallow | |
| 52' | ⚽ 0 - 3 Sadiq Saleh | |
| 63' | ||
| 65' | ||
| 67' | ⚽ 0 - 4 Sadiq Saleh | |
| 75' | ||
| 76' | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 14 | 38 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 18 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 28 |
Chủ = Marupe · Khách = Metta/LU Riga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marupe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 18 (69%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Marupe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 1 | 6 | 24 | 20 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 14 | 9 | 8 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Metta/LU Riga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 11 | 1 | 1 | 46 | 11 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 30 | 7 | 18 | 1 |
| Sân khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 27 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Marupe 0 (0%)Hòa 0 (0%)Metta/LU Riga 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/25 | Marupe | 1-4 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | B |
Thành tích gần đây — Marupe
BTBHBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Marupe | 0-1 (0-0) | Grobina | - | - | B |
| 04/07/26 | Marupe | 2-1 (0-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 27/06/26 | Beitar Riga Mariners | 2-0 (1-0) | Marupe | - | - | B |
| 19/06/26 | Marupe | 2-2 (0-0) | FK Aliance | - | - | H |
| 14/06/26 | Marupe | 1-2 (1-1) | FK Ventspils | - | - | B |
| 30/05/26 | JFC Viola | 1-2 (1-0) | Marupe | - | - | T |
| 23/05/26 | Marupe | 1-4 (0-2) | Rigas Futbola skola II | - | - | B |
| 17/05/26 | Riga FC II | 0-4 (0-0) | Marupe | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Tukums-2000 II | 1-2 (0-2) | Marupe | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | SK Super Nova II | 0-1 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 25/04/26 | JDFS Alberts | 2-1 (0-0) | Marupe | - | - | B |
| 18/04/26 | Marupe | 2-3 (0-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 12/04/26 | Saldus SS/Leevon | 0-0 (0-0) | Marupe | - | - | H |
| 04/04/26 | Marupe | 4-0 (1-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 22/03/26 | Marupe | 4-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 21/02/26 | Nomme JK Kalju II | 3-4 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 21/02/26 | Harju JK Laagri | 4-0 (3-0) | Marupe | - | - | B |
| 08/11/25 | Marupe | 0-1 (0-1) | Ogre United | - | - | B |
| 01/11/25 | FK Ventspils | 1-0 (0-0) | Marupe | - | - | B |
| 25/10/25 | Marupe | 5-1 (2-0) | Olaine | - | - | T |
Thành tích gần đây — Metta/LU Riga
TTTTTTHTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Metta/LU Riga | 3-1 (0-1) | Speks | - | - | T |
| 04/07/26 | Metta/LU Riga | 3-1 (1-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 28/06/26 | Saldus SS/Leevon | 1-3 (0-2) | Metta/LU Riga | +1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Metta/LU Riga | 5-0 (3-0) | Kekava | - | - | T |
| 13/06/26 | Metta/LU Riga | 7-3 (5-0) | SK Super Nova II | - | - | T |
| 31/05/26 | Lielupe | 0-6 (0-4) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 23/05/26 | Beitar Riga Mariners | 2-2 (0-2) | Metta/LU Riga | - | - | H |
| 16/05/26 | Metta/LU Riga | 4-1 (3-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 09/05/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 02/05/26 | Metta/LU Riga | 1-2 (0-0) | FK Valmiera | - | - | B |
| 25/04/26 | Metta/LU Riga | 8-0 (5-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 19/04/26 | Metta/LU Riga | 5-0 (2-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 11/04/26 | Rigas Futbola skola II | 0-3 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 06/04/26 | Metta/LU Riga | 2-0 (1-0) | Riga FC II | - | - | T |
| 21/03/26 | Tukums-2000 II | 1-3 (1-2) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 28/02/26 | Metta/LU Riga | 5-1 (2-1) | Harju JK Laagri | - | - | T |
| 25/02/26 | Metta/LU Riga | 1-3 (0-2) | Grobina | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | JK Welco Elekter | 0-4 (0-4) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 07/02/26 | FK Panevezys | 2-1 (1-1) | Metta/LU Riga | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Parnu JK Vaprus | 0-3 (0-2) | Metta/LU Riga | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
31
Sút bóng
519
Sút cầu môn
210
Tấn công
84105
Tấn công nguy hiểm
3183
Sút ngoài cầu môn
39
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marupe (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Metta/LU Riga (27 trận)
Ghi 3.11 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Marupe (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Metta/LU Riga (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marupe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andris Riherts | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.30 | 1.38 | 0.82 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.34 ↓ | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.29 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 6.00 | 5.00 | 1.31 ↑ | 0.73 ↓ | 3.75 | 0.79 ↑ | 0.77 ↑ | -1.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.42 | 5.20 | 1.35 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.87 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 6.42 | 5.20 | 1.35 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.87 | -1.50 | 0.83 | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.36 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.93 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 5.75 ↑ | 5.00 | 1.36 | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | 0.93 | -1.50 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.