Kết quả bóng đá trận Marseille vs Athletic Bilbao, 22:30 ngày 09/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 09/08/2026
Marseille
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Athletic Bilbao
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 0
Địa điểm: Velodrome Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Marseille Phút Athletic Bilbao
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes 1 - 0 10'
17'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 01 22
Bại 10 23
Ghi bàn 58 3127
Mất bàn 42 1010
Điểm 67 2017

Chủ = Marseille · Khách = Athletic Bilbao

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Marseille (8)Hiệp 1 / Cả trậnAthletic Bilbao (50)
5 (63%)Thắng/Thắng11 (22%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
1 (13%)Hòa/Thắng6 (12%)
1 (13%)Hòa/Hòa3 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại14 (28%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa6 (12%)
1 (13%)Bại/Bại7 (14%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Marseille 2 (50%)Hòa 1 (25%)Athletic Bilbao 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL16/03/18Athletic Bilbao1-2 (0-1)Marseille3-5-0.252.5T
UEFA EL09/03/18Marseille3-1 (2-1)Athletic Bilbao5-1+0.52.5T
UEFA EL26/02/16Athletic Bilbao1-1 (0-1)Marseille6-2-0.752.5H
UEFA EL19/02/16Marseille0-1 (0-0)Athletic Bilbao9-6+0.252.5B

Thành tích gần đây — Marseille

TTBTTTBHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Marseille3-0 (1-0)Al Shahaniya8-3+23.75T
INT CF30/07/26Marseille2-1 (1-1)Nimes5-3+23.25T
INT CF25/07/26Marseille0-3 (0-2)Nice7-0+0.53B
INT CF18/07/26Yamoussoukro FC0-3 (0-1)Marseille1-2+34.75T
FRA D118/05/26Marseille3-1 (2-0)Rennes4-11+0.252.75T
FRA D111/05/26Le Havre0-1 (0-0)Marseille3-0+0.752.75T
FRA D102/05/26Nantes3-0 (0-0)Marseille7-8+13B
FRA D127/04/26Marseille1-1 (0-0)Nice7-1+13.25H
FRA D118/04/26Lorient2-0 (1-0)Marseille1-7+0.52.75B
FRA D111/04/26Marseille3-1 (1-0)Metz7-4+1.753.25T
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803B
FRA D122/03/26Marseille1-2 (1-0)Lille6-4+0.52.75B
FRA D114/03/26Marseille1-0 (0-0)AJ Auxerre9-2+12.75T
FRA D108/03/26Toulouse0-1 (0-1)Marseille4-2+0.252.5T
FRAC05/03/26Marseille2-2 (1-1)Toulouse6-6+0.752.75H
FRA D102/03/26Marseille3-2 (0-1)Lyon8-1+0.52.75T
FRA D121/02/26Stade Brestois2-0 (2-0)Marseille3-2+0.52.75B
FRA D114/02/26Marseille2-2 (1-0)Strasbourg5-5+0.752.75H
FRA D109/02/26Paris Saint Germain (PSG)5-0 (2-0)Marseille5-2-1.253.25B
FRAC04/02/26Marseille3-0 (1-0)Rennes2-3+13T

Thành tích gần đây — Athletic Bilbao

TTHTTTBHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Burgos0-3 (0-1)Athletic Bilbao---T
INT CF30/07/26Racing Santander0-3 (0-1)Athletic Bilbao2-10+0.52.75T
INT CF26/07/26Athletic Bilbao2-2 (1-2)Eibar4-2+0.52.5H
INT CF23/07/26Sestao0-2 (0-1)Athletic Bilbao1-12+2.753.25T
INT CF19/07/26Leioa0-11 (0-7)Athletic Bilbao1-4+3.54T
INT CF16/07/26CD Derio0-3 (0-0)Athletic Bilbao1-9+44.75T
SPA D124/05/26Real Madrid4-2 (2-1)Athletic Bilbao2-1-1.253.25B
SPA D118/05/26Athletic Bilbao1-1 (0-1)Celta Vigo5-0+0.52.5H
SPA D114/05/26RCD Espanyol2-0 (0-0)Athletic Bilbao8-902.5B
SPA D110/05/26Athletic Bilbao0-1 (0-0)Valencia13-5+0.52.5B
SPA D102/05/26Alaves2-4 (1-0)Athletic Bilbao4-702.5T
SPA D126/04/26Atletico Madrid3-2 (0-1)Athletic Bilbao3-402.5B
SPA D122/04/26Athletic Bilbao1-0 (1-0)Osasuna5-4+0.52.25T
SPA D113/04/26Athletic Bilbao1-2 (0-2)Villarreal15-3+0.252.5B
SPA D105/04/26Getafe2-0 (1-0)Athletic Bilbao4-301.75B
SPA D123/03/26Athletic Bilbao2-1 (2-0)Real Betis6-5+0.252.5T
SPA D114/03/26Girona3-0 (1-0)Athletic Bilbao2-902.25B
SPA D108/03/26Athletic Bilbao0-1 (0-0)FC Barcelona2-4-0.753B
SPA CUP05/03/26Real Sociedad1-0 (0-0)Athletic Bilbao11-8-0.252.25B
SPA D128/02/26Rayo Vallecano1-1 (1-0)Athletic Bilbao5-402H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
4
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
20
22
Tấn công nguy hiểm
12
9
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Marseille (10 trận)
Ghi 3.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Athletic Bilbao (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
12
2 Bàn
22
3 Bàn
01
4+ Bàn
310
B.thắng H1
511
B.thắng H2
MarseilleAthletic Bilbao

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
MarseilleAthletic Bilbao

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
52
Thắng 1
33
Hòa
25
Thua 1
54
Thua 2+
MarseilleAthletic Bilbao

Thông tin đội bóng

Marseille Thông tin Athletic Bilbao
1899 Thành lập 1898-1-1
Velodrome Stade Sân nhà San Mames
60013 Sức chứa 40000
Habib Beye HLV Txingurri Valverde
Marseille Khu vực Bilbao
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.533.632.210.883.000.840.77-0.251.01
Live2.533.632.210.78 ↓3.250.92 ↑0.70 ↓0.001.06 ↑
EasybetsSớm2.603.602.400.963.000.810.77-0.251.01
Live1.44 ↓4.50 ↑6.50 ↑1.02 ↑3.500.82 ↑1.07 ↑0.250.77 ↓
VcbetSớm2.253.752.600.903.500.770.970.250.75
Live1.45 ↓4.00 ↑6.00 ↑0.91 ↑3.500.80 ↑0.73 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm2.623.402.250.943.000.820.79-0.250.97
Live1.45 ↓4.05 ↑6.10 ↑1.05 ↑3.500.83 ↑0.85 ↑0.001.05 ↑
InterwettenSớm2.303.702.500.903.500.751.300.500.50
Live1.45 ↓4.30 ↑6.00 ↑0.903.500.80 ↑0.50 ↓-0.501.30 ↑
10BETSớm2.333.902.550.923.500.79---
Live1.45 ↓4.30 ↑6.28 ↑0.95 ↑3.500.82 ↑---
12betSớm2.693.402.210.943.000.820.79-0.250.97
Live1.45 ↓4.05 ↑6.10 ↑1.05 ↑3.500.83 ↑0.85 ↑0.001.05 ↑
CrownSớm2.533.652.210.903.000.860.76-0.251.00
Live1.44 ↓4.50 ↑6.10 ↑0.86 ↓3.251.00 ↑0.760.001.13 ↑
SbobetSớm2.643.352.251.003.000.821.110.000.74
Live1.45 ↓4.02 ↑6.00 ↑1.06 ↑3.500.820.81 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm2.623.572.300.933.000.830.77-0.251.01
Live1.47 ↓4.48 ↑5.70 ↑0.99 ↑3.500.87 ↑0.84 ↑0.001.04 ↑
LadbrokesSớm2.203.602.600.442.501.60---
Live1.48 ↓3.80 ↑5.00 ↑0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm2.603.602.400.913.000.810.970.000.78
Live1.45 ↓4.50 ↑6.00 ↑0.87 ↓3.500.87 ↑1.39 ↑0.500.54 ↓
PinnacleSớm2.443.262.530.812.750.940.830.000.91
Live1.50 ↓4.06 ↑5.98 ↑0.98 ↑3.500.83 ↓0.84 ↑0.000.97 ↑
BwinSớm2.203.602.601.103.500.65---
Live1.47 ↓3.90 ↑5.00 ↑0.87 ↓3.500.78 ↑---
1xBetSớm2.274.072.290.843.500.820.820.000.84
Live1.48 ↓4.55 ↑5.78 ↑0.90 ↑3.500.90 ↑0.83 ↑0.000.98 ↑
SNAISớm2.303.502.55------
Live2.45 ↑3.40 ↓2.35 ↓------
Bet 365Sớm2.203.602.700.933.250.881.000.250.80
Live1.44 ↓4.50 ↑6.50 ↑1.00 ↑3.500.80 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.403.252.500.622.501.15---
Live1.53 ↓3.90 ↑4.80 ↑0.75 ↑3.500.91 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.