Kết quả bóng đá trận Maroc vs Haiti, 05:00 ngày 25/06/2026

FIFA World Cup · 05:00 ngày 25/06/2026
Maroc
4 Kết thúc HT 2-2 2
Haiti
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Atlanta Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Maroc Phút Haiti
10' 1 - 0 Yassine Bounou (phản lưới)
Achraf Hakimi 2 - 0 39'
Achraf Hakimi(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR40'
43' 2 - 1 Wilson Isidor(Assists:Jean Kevin Duverne) (Kiến tạo: Jean Kevin Duverne)
Ismael Saibari(Assists:Achraf Hakimi) (Kiến tạo: Achraf Hakimi) 3 - 1 45+1'
HT 2-2
67' ▲ Louicius Don Deedson ▼ Wilson Isidor
67' ▲ Duckens Nazon ▼ Ruben Providence
▲ Soufiane Rahimi ▼ Ismael Saibari70'
▲ Azzedine Ounahi ▼ Brahim Diaz70'
▲ Gessime Yassine ▼ Ayoub El Kaabi70'
Soufiane Rahimi(Assists:Chadi Riad) (Kiến tạo: Chadi Riad) 4 - 1 78'
79' Johny Placide
80' ▲ Carlens Arcus ▼ Jean Kevin Duverne
80' ▲ Dominique Simon ▼ Danley Jean Jacques
80' Duckens Nazon
▲ Samir El Mourabet ▼ Neil El Aynaoui83'
83' ▲ Frantzdy Pierrot ▼ Lenny Joseph
▲ Noussair Mazraoui ▼ Anass Salah-Eddine83'
Gessime Yassine(Assists:Soufiane Rahimi) (Kiến tạo: Soufiane Rahimi) 5 - 1 89'
Gessime Yassine(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR90+1'
90+2' Josue Casimir
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 63
Hòa 10 31
Bại 13 16
Ghi bàn 42 2211
Mất bàn 38 815
Điểm 40 2110

Chủ = Maroc · Khách = Haiti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maroc (17)Hiệp 1 / Cả trậnHaiti (23)
5 (29%)Thắng/Thắng10 (43%)
2 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (29%)Hòa/Thắng1 (4%)
4 (24%)Hòa/Hòa2 (9%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
0 (0%)Bại/Bại5 (22%)

Thành tích gần đây — Maroc

THHTTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/4 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup20/06/26Scotland0-1 (0-1)Morocco2-5+0.52.25T
World Cup14/06/26Brazil1-1 (1-1)Morocco6-2-1.252.75H
INT FRL08/06/26Morocco1-1 (1-0)Norway3-11-0.252.5H
INT FRL03/06/26Morocco4-0 (2-0)Madagascar12-1+2.253T
INT FRL26/05/26Morocco5-0 (0-0)Burundi-+23T
INT FRL01/04/26Morocco2-1 (0-0)Paraguay1-3+0.52.25T
INT FRL28/03/26Ecuador1-1 (0-0)Morocco1-2+0.252.25H
CAF NC19/01/26Senegal0-3 (0-0)Morocco6-8+0.252T
CAF NC15/01/26Nigeria0-0 (0-0)Morocco0-4+0.252.25H
CAF NC10/01/26Cameroon0-2 (0-1)Morocco4-7+12.25T
CAF NC04/01/26Morocco1-0 (0-0)Tanzania4-0+22.75T
CAF NC30/12/25Zambia0-3 (0-2)Morocco1-5+1.752.75T
CAF NC27/12/25Morocco1-1 (1-0)Mali6-0+1.252.25H
CAF NC22/12/25Morocco2-0 (0-0)Comoros5-0+1.752.75T
ARAB CUP18/12/25Jordan2-2 (0-1)Morocco1-7+0.52H
ARAB CUP15/12/25Morocco3-0 (1-0)United Arab Emirates3-6+0.752.25T
ARAB CUP11/12/25Morocco1-0 (0-0)Syria8-2+1.252.5T
ARAB CUP09/12/25Morocco1-0 (1-0)Saudi Arabia3-5+0.52.25T
ARAB CUP05/12/25Oman0-0 (0-0)Morocco2-10+1.53H
ARAB CUP02/12/25Morocco3-1 (3-0)Comoros4-7+1.753.25T

Thành tích gần đây — Haiti

BBBTHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup20/06/26Brazil3-0 (3-0)Haiti4-4-34B
World Cup14/06/26Haiti0-1 (0-1)Scotland4-3-1.252.75B
INT FRL06/06/26Haiti1-2 (1-0)Peru3-3-0.252.25B
INT FRL03/06/26Haiti4-0 (1-0)New Zealand5-802.75T
INT FRL01/04/26Haiti1-1 (0-0)Iceland1-0-0.252.5H
INT FRL29/03/26Haiti0-1 (0-1)Tunisia7-3-0.252B
WCPCA19/11/25Haiti2-0 (2-0)Nicaragua3-4+1.252.5T
WCPCA14/11/25Haiti1-0 (1-0)Costa Rica1-7-12.5T
WCPCA14/10/25Honduras3-0 (3-0)Haiti7-2-0.752.25B
WCPCA10/10/25Nicaragua0-3 (0-2)Haiti7-7+0.252.5T
WCPCA10/09/25Costa Rica3-3 (2-0)Haiti10-4-0.752.25H
WCPCA06/09/25Haiti0-0 (0-0)Honduras8-502.25H
CGC23/06/25USA2-1 (1-1)Haiti6-5-1.53B
CGC20/06/25Trinidad and Tobago1-1 (0-0)Haiti3-4+0.52.5H
CGC16/06/25Haiti0-1 (0-1)Saudi Arabia11-1-1.252.25B
WCPCA11/06/25Haiti1-5 (0-2)Curacao6-0+0.752.5B
WCPCA08/06/25Aruba0-5 (0-2)Haiti2-2+33.75T
INT FRL23/03/25Azerbaijan0-3 (0-1)Haiti7-7-0.52.5T
CONCACAF NL19/11/24Haiti3-0 (1-0)Puerto Rico6-1+1.53T
CONCACAF NL16/11/24Sint Maarten0-8 (0-4)Haiti2-7+3.754.75T

Đội hình

MarocHaiti
1Yassine Bounou2CAchraf Hakimi18Chadi Riad25Redouane Halhal26Anass Salah-Eddine4Sofyan Amrabat24Neil El Aynaoui10Brahim Diaz11Ismael Saibari23Bilal El Khannouss20Ayoub El Kaabi1CJohny Placide4Ricardo Ade5Hannes Delcroix8Martin Experience22Jean Kevin Duverne10Jean-Ricner Bellegarde15Ruben Providence17Danley Jean Jacques21Josue Casimir18Wilson Isidor16Lenny Joseph

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
22
9
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
109
73
Tấn công nguy hiểm
62
13
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
18
10
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
542
248
TL chuyền bóng thành công
88%
80%
Phạm lỗi
10
18
Việt vị
5
0
Cứu thua
1
8
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
25
15
Cắt bóng
7
14
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
20
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.26
0.66
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maroc (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Haiti (26 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MarocHaiti

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
MarocHaiti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
51
Thắng 1
74
Hòa
05
Thua 1
03
Thua 2+
MarocHaiti

Thông tin đội bóng

Maroc Thông tin Haiti
1955 Thành lập 1904-1-1
Stade Ahmadou Ahidjo Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mohamed Ouahbi HLV Sebastien Migne
Rabat Khu vực Port au Prince
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.314.657.400.962.750.841.021.500.82
Live1.18 ↓6.00 ↑10.00 ↑0.90 ↓3.000.90 ↑0.92 ↓2.000.92 ↑
EasybetsSớm1.167.0017.000.933.000.910.942.000.89
Live1.15 ↓7.50 ↑15.00 ↓0.86 ↓3.000.98 ↑0.86 ↓2.000.97 ↑
VcbetSớm1.304.758.500.902.750.870.951.500.78
Live1.14 ↓7.50 ↑18.00 ↑0.83 ↓3.001.00 ↑0.86 ↓2.000.97 ↑
Mansion88Sớm1.255.008.300.962.750.860.841.501.00
Live1.16 ↓7.00 ↑14.00 ↑0.95 ↓3.000.95 ↑0.99 ↑2.000.93 ↓
InterwettenSớm1.276.009.000.702.501.100.951.500.80
Live1.17 ↓7.25 ↑16.00 ↑1.35 ↑3.500.55 ↓0.83 ↓2.000.90 ↑
10BETSớm1.295.609.600.692.501.09---
Live1.18 ↓7.80 ↑17.00 ↑0.86 ↑3.000.91 ↓---
12betSớm1.255.008.300.962.750.860.841.501.00
Live1.16 ↓7.00 ↑14.00 ↑0.95 ↓3.000.95 ↑0.99 ↑2.000.93 ↓
CrownSớm1.225.8011.500.862.750.940.911.750.91
Live1.19 ↓6.90 ↑14.50 ↑0.93 ↑3.000.93 ↓0.93 ↑2.000.94 ↑
SbobetSớm1.254.938.400.972.750.850.841.501.00
Live1.18 ↓6.90 ↑13.50 ↑0.89 ↓3.001.01 ↑0.96 ↑2.000.96 ↓
WewbetSớm1.264.929.550.952.750.850.831.500.99
Live1.17 ↓6.55 ↑14.30 ↑0.92 ↓3.000.94 ↑0.94 ↑2.000.94 ↓
LadbrokesSớm1.285.7510.000.652.501.10---
Live1.18 ↓7.00 ↑15.00 ↑0.53 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm1.235.5011.000.922.750.820.801.500.95
Live1.18 ↓6.50 ↑15.00 ↑0.89 ↓3.000.90 ↑0.89 ↑2.000.89 ↓
PinnacleSớm1.275.439.950.952.750.850.881.500.93
Live1.16 ↓7.11 ↑16.85 ↑0.89 ↓3.000.93 ↑0.91 ↑2.000.94 ↑
HK Jockey ClubSớm1.146.1012.501.073.250.670.741.751.05
Live1.11 ↓6.40 ↑13.00 ↑1.10 ↑3.250.65 ↓0.99 ↑2.000.81 ↓
BwinSớm1.245.259.000.652.501.10---
Live1.19 ↓7.25 ↑15.50 ↑0.53 ↓2.501.35 ↑---
1xBetSớm1.294.829.950.952.500.850.991.500.69
Live1.20 ↓7.65 ↑19.00 ↑0.98 ↑3.250.89 ↑0.98 ↓2.250.89 ↑
Bet 365Sớm1.335.008.000.952.750.901.001.500.85
Live1.17 ↓7.50 ↑15.00 ↑0.93 ↓3.000.93 ↑0.90 ↓2.000.95 ↑
William HillSớm1.364.338.500.752.501.000.771.250.99
Live1.18 ↓6.50 ↑15.00 ↑1.40 ↑3.500.53 ↓0.89 ↑2.000.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.