Kết quả bóng đá trận Maroc (Nữ) vs Nam Phi (Nữ), 03:00 ngày 09/08/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 09/08/2026
Maroc (Nữ)
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Nam Phi (Nữ)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 11 34
Bại 01 02
Ghi bàn 54 2311
Mất bàn 04 412
Điểm 74 2416

Chủ = Maroc (Nữ) · Khách = Nam Phi (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maroc (Nữ) (12)Hiệp 1 / Cả trậnNam Phi (Nữ) (14)
7 (58%)Thắng/Thắng4 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (21%)
3 (25%)Hòa/Hòa3 (21%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (7%)
0 (0%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Maroc (Nữ) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nam Phi (Nữ) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL03/12/25Morocco (W)0-2 (0-0)South Africa (W)0-2--B
CAF WNC24/07/22Morocco (W)1-2 (0-0)South Africa (W)1-1+0.251.75B

Thành tích gần đây — Maroc (Nữ)

HTTTTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC04/08/26Senegal (W)0-0 (0-0)Morocco (W)2-9+12.5H
CAF WNC31/07/26Morocco (W)1-0 (0-0)Algeria (W)3-3+12.5T
CAF WNC27/07/26Morocco (W)4-0 (3-0)Kenya (W)5-2+23.25T
INT FRL22/07/26Morocco (W)5-0 (2-0)Cape Verde (W)7-0--T
INT FRL17/07/26Morocco (W)2-1 (1-0)Malawi (W)---T
INT FRL09/06/26New Zealand (W)0-0 (0-0)Morocco (W)5-302.5H
INT FRL06/06/26Morocco (W)4-2 (3-1)Benin (W)6-1--T
INT FRL18/04/26Morocco (W)1-1 (0-1)Mali (W)4-2+1.53H
INT FRL14/04/26Morocco (W)3-0 (1-0)Tanzania (W)2-0+1.53T
INT FRL08/03/26Morocco (W)3-0 (3-0)Cape Verde (W)---T
INT FRL04/03/26Morocco (W)1-1 (0-0)Burkina Faso (W)-+2.53.5H
INT FRL28/02/26Morocco (W)5-0 (4-0)Burkina Faso (W)---T
INT FRL03/12/25Morocco (W)0-2 (0-0)South Africa (W)0-2--B
INT FRL29/11/25Morocco (W)1-1 (1-0)Burkina Faso (W)---H
INT FRL29/10/25Morocco (W)3-0 (1-0)Haiti (W)1-5+0.252.5T
INT FRL25/10/25Morocco (W)1-2 (0-1)Scotland (W)8-4-0.752.75B
CAF WNC27/07/25Morocco (W)2-3 (2-0)Nigeria (W)3-5-0.252B
CAF WNC23/07/25Morocco (W)1-1 (0-1)Ghana (W)5-3+0.752.25H
CAF WNC19/07/25Morocco (W)3-1 (1-0)Mali (W)6-3+1.253T
CAF WNC13/07/25Morocco (W)1-0 (1-0)Senegal (W)3-1+13T

Thành tích gần đây — Nam Phi (Nữ)

THBTBTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC05/08/26Burkina Faso (W)0-1 (0-1)South Africa (W)1-3+12.5T
CAF WNC01/08/26South Africa (W)2-2 (0-2)Ivory Coast (W)4-0+0.252.5H
CAF WNC28/07/26South Africa (W)1-2 (1-1)Tanzania (W)5-1+1.752.75B
INT FRL09/06/26Japan (W)0-1 (0-1)South Africa (W)7-1-34T
INT FRL06/06/26Japan (W)5-0 (3-0)South Africa (W)4-2-33.75B
INT FRL17/04/26South Africa (W)2-0 (0-0)Algeria (W)2-0+0.752.25T
INT FRL14/04/26South Africa (W)1-0 (1-0)Algeria (W)2-0+1.252.5T
WCOS CW01/03/26Namibia (W)1-1 (0-1)South Africa (W)0-1+0.52H
WCOS CW27/02/26South Africa (W)1-1 (1-1)Zimbabwe (W)5-4+0.752.25H
WCOS CW24/02/26South Africa (W)1-1 (1-1)Lesotho (W)4-4--H
WCOS CW21/02/26South Africa (W)2-0 (1-0)Angola (W)2-5+1.252.75T
WCOS CW18/02/26South Africa (W)2-0 (0-0)Malawi (W)6-1+0.753T
INT FRL03/12/25Morocco (W)0-2 (0-0)South Africa (W)0-2--T
CAF WNC29/10/25South Africa (W)1-0 (0-0)Democratic Rep Congo (W)8-3+1.252.75T
CAF WNC22/10/25Democratic Rep Congo (W)1-1 (1-1)South Africa (W)---H
CAF WNC26/07/25Ghana (W)1-1 (0-1)South Africa (W)6-3+0.252.5H
CAF WNC22/07/25Nigeria (W)2-1 (1-0)South Africa (W)3-1-0.752B
CAF WNC20/07/25South Africa (W)0-0 (0-0)Senegal (W)3-2+12.5H
CAF WNC15/07/25South Africa (W)4-0 (2-0)Mali (W)3-5+12.5T
CAF WNC12/07/25Tanzania (W)1-1 (1-0)South Africa (W)1-7+1.253H
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
79% So Sánh Đối đầu 21%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maroc (Nữ) (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Nam Phi (Nữ) (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
13
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
32
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Maroc (Nữ)Nam Phi (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Maroc (Nữ)Nam Phi (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
34
Thắng 1
68
Hòa
22
Thua 1
11
Thua 2+
Maroc (Nữ)Nam Phi (Nữ)

Thông tin đội bóng

Maroc (Nữ) Thông tin Nam Phi (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pedros Reynald HLV Desiree Ellis
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.183.870.782.250.840.910.750.79
Live1.70 ↑3.00 ↓3.85 ↓0.84 ↑2.250.76 ↓0.98 ↑0.750.70 ↓
EasybetsSớm1.653.404.900.882.250.880.880.750.86
Live1.80 ↑3.30 ↓4.50 ↓0.81 ↓2.000.97 ↑0.89 ↑0.500.88 ↑
Mansion88Sớm1.673.254.701.002.250.760.740.501.02
Live1.90 ↑3.15 ↓3.60 ↓1.04 ↑2.250.78 ↑0.90 ↑0.500.94 ↓
InterwettenSớm1.653.554.901.202.500.55---
Live1.85 ↑3.20 ↓4.20 ↓1.30 ↑2.500.55---
10BETSớm1.653.554.900.942.250.77---
Live1.86 ↑3.45 ↓4.20 ↓0.90 ↓2.250.81 ↑---
12betSớm1.673.254.701.002.250.760.740.501.02
Live1.89 ↑3.15 ↓3.65 ↓1.04 ↑2.250.78 ↑0.89 ↑0.500.95 ↓
CrownSớm1.733.253.800.822.250.880.960.750.74
Live1.80 ↑3.05 ↓3.70 ↓1.00 ↑2.250.80 ↓0.80 ↓0.501.02 ↑
SbobetSớm1.663.264.260.852.250.950.970.750.85
Live1.93 ↑2.80 ↓3.62 ↓0.83 ↓2.000.99 ↑0.93 ↓0.500.91 ↑
WewbetSớm1.813.204.260.962.250.800.810.500.97
Live1.78 ↓3.23 ↑4.45 ↑0.98 ↑2.250.82 ↑0.84 ↑0.500.98 ↑
LadbrokesSớm1.753.254.201.302.500.55---
Live1.73 ↓3.10 ↓4.00 ↓1.15 ↓2.500.57 ↑---
18BetSớm1.753.303.800.732.250.790.870.750.66
Live1.86 ↑3.20 ↓4.00 ↑0.93 ↑2.250.72 ↓0.76 ↓0.500.88 ↑
PinnacleSớm1.653.324.610.882.250.830.830.750.85
Live1.84 ↑3.10 ↓5.01 ↑0.83 ↓2.001.01 ↑0.85 ↑0.500.99 ↑
HK Jockey ClubSớm1.703.204.300.832.250.871.040.750.71
Live1.703.18 ↓4.35 ↑0.86 ↑2.250.84 ↓1.05 ↑0.750.70 ↓
BwinSớm1.753.254.101.252.500.55---
Live1.80 ↑3.20 ↓4.00 ↓1.15 ↓2.500.62 ↑---
1xBetSớm1.693.604.880.812.250.900.870.750.83
Live1.77 ↑3.34 ↓4.62 ↓0.76 ↓2.001.00 ↑1.08 ↑0.750.70 ↓
Bet 365Sớm1.603.505.000.882.250.930.850.750.95
Live1.83 ↑3.25 ↓4.33 ↓0.85 ↓2.000.95 ↑0.88 ↑0.500.93 ↓
William HillSớm1.703.104.501.202.500.57---
Live1.75 ↑3.00 ↓4.501.15 ↓2.500.60 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.