Kết quả bóng đá trận Maroc (Nữ) vs Cape Verde (W), 02:00 ngày 22/07/2026
Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 22/07/2026
Maroc (Nữ) 5 Kết thúc HT 2-0 0
Cape Verde (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Diễn biến trận đấu
| Maroc (Nữ) | Phút | |
| Ibtissam Jraidi 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Mssoudy S. 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| Mssoudy S. 3 - 0 ⚽ | 60' | |
| Mssoudy S. 4 - 0 ⚽ | 64' | |
| Yasmin Katie Mrabet 5 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 24 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 9 | 17 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 8 |
Chủ = Maroc (Nữ) · Khách = Cape Verde (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maroc (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (62%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Maroc (Nữ) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Cape Verde (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Morocco (W) | 3-0 (3-0) | Cape Verde (W) | - | - | T |
| 16/06/25 | Morocco (W) | 1-0 (0-0) | Cape Verde (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Maroc (Nữ)
THTHTTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Morocco (W) | 2-1 (1-0) | Malawi (W) | - | - | T |
| 09/06/26 | New Zealand (W) | 0-0 (0-0) | Morocco (W) | 0 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Morocco (W) | 4-2 (3-1) | Benin (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Mali (W) | +1.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Morocco (W) | 3-0 (1-0) | Tanzania (W) | +1.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Morocco (W) | 3-0 (3-0) | Cape Verde (W) | - | - | T |
| 04/03/26 | Morocco (W) | 1-1 (0-0) | Burkina Faso (W) | +2.5 | 3.5 | H |
| 28/02/26 | Morocco (W) | 5-0 (4-0) | Burkina Faso (W) | - | - | T |
| 03/12/25 | Morocco (W) | 0-2 (0-0) | South Africa (W) | - | - | B |
| 29/11/25 | Morocco (W) | 1-1 (1-0) | Burkina Faso (W) | - | - | H |
| 29/10/25 | Morocco (W) | 3-0 (1-0) | Haiti (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Morocco (W) | 1-2 (0-1) | Scotland (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/25 | Morocco (W) | 2-3 (2-0) | Nigeria (W) | -0.25 | 2 | B |
| 23/07/25 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Ghana (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/25 | Morocco (W) | 3-1 (1-0) | Mali (W) | +1.25 | 3 | T |
| 13/07/25 | Morocco (W) | 1-0 (1-0) | Senegal (W) | +1 | 3 | T |
| 10/07/25 | Democratic Rep Congo (W) | 2-4 (1-2) | Morocco (W) | +2 | 2.75 | T |
| 06/07/25 | Morocco (W) | 2-2 (1-2) | Zambia (W) | 0 | 2.25 | H |
| 29/06/25 | Morocco (W) | 4-0 (2-0) | Tanzania (W) | - | - | T |
| 20/06/25 | Morocco (W) | 4-2 (2-2) | Malawi (W) | +2.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Cape Verde (W)
HBBTBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | Ivory Coast (W) | 0-0 (0-0) | Cape Verde (W) | -2 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Ivory Coast (W) | 3-0 (2-0) | Cape Verde (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Morocco (W) | 3-0 (3-0) | Cape Verde (W) | - | - | B |
| 29/10/25 | Mali (W) | 2-4 (0-3) | Cape Verde (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/10/25 | Cape Verde (W) | 0-1 (0-0) | Mali (W) | - | - | B |
| 16/06/25 | Morocco (W) | 1-0 (0-0) | Cape Verde (W) | - | - | B |
| 27/02/25 | Cape Verde (W) | 4-1 (3-1) | Guinea (W) | - | - | T |
| 21/02/25 | Guinea (W) | 2-2 (0-2) | Cape Verde (W) | - | - | H |
| 06/12/23 | Cape Verde (W) | 1-2 (1-0) | Nigeria (W) | - | - | B |
| 30/11/23 | Nigeria (W) | 5-0 (3-0) | Cape Verde (W) | -4.25 | 5 | B |
| 26/09/23 | Liberia (W) | 2-3 (1-3) | Cape Verde (W) | - | - | T |
| 23/09/23 | Cape Verde (W) | 3-0 (1-0) | Liberia (W) | - | - | T |
| 20/06/22 | Luxembourg (W) | 2-1 (2-1) | Cape Verde (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
194
Sút cầu môn
101
Tấn công
13044
Tấn công nguy hiểm
8813
Sút ngoài cầu môn
93
So Sánh Sức Mạnh
71 29
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maroc (Nữ) (13 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Cape Verde (W) (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maroc (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedros Reynald | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 5.69 | 12.00 | 0.74 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 45.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 14.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 6.20 | 14.00 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.45 ↑ | 100.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 5.45 | 15.40 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.94 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.45 ↑ | 19.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.25 | 12.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.75 ↑ | 13.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 6.69 | 15.60 | 0.77 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.15 ↑ | 6.46 ↓ | 14.73 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 5.25 | 13.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 13.50 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 5.60 | 13.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.62 | 1.50 | 1.15 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 4.49 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 5.00 | 13.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.