Kết quả bóng đá trận Marilia Ac vs Gremio Prudente, 05:30 ngày 18/07/2026
BRA SPC · 05:30 ngày 18/07/2026
Marilia Ac 1 Kết thúc HT 1-0 0
Gremio Prudente
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Marilia Ac | Phút | |
| Carlos Alberto 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | Igor Ribeiro | |
| 60' | Kaio Kaio Cristian Gomes Barros | |
| Alyson Motta | 75' | |
| 77' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 10 |
Chủ = Marilia Ac · Khách = Gremio Prudente
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marilia Ac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 8 (47%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Marilia Ac 2 (50%)Hòa 2 (50%)Gremio Prudente 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/24 | Gremio Prudente | 2-2 (1-1) | Marilia Ac | - | - | H |
| 20/08/23 | Gremio Prudente | 1-2 (1-0) | Marilia Ac | -0.25 | 2 | T |
| 16/07/23 | Marilia Ac | 0-0 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 2 | H |
| 27/02/23 | Marilia Ac | 3-0 (0-0) | Gremio Prudente | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Marilia Ac
BHHHTBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | AA Portuguesa Santista | 2-0 (1-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 23/04/26 | Marilia Ac | 2-2 (2-1) | AA Portuguesa Santista | - | - | H |
| 19/04/26 | Marilia Ac | 2-2 (0-1) | XV de Jau | - | - | H |
| 12/04/26 | XV de Jau | 0-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | H |
| 05/04/26 | Marilia Ac | 2-0 (0-0) | EC Sao Bernardo/SP | - | - | T |
| 29/03/26 | EC Sao Bernardo/SP | 2-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 22/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (2-0) | Francana | - | - | T |
| 15/03/26 | XV de Jau | 1-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 12/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (1-0) | Uniao Suzano AC SP | - | - | T |
| 08/03/26 | Rio Branco(SP) | 0-2 (0-0) | Marilia Ac | - | - | T |
| 05/03/26 | Marilia Ac | 1-1 (1-0) | Rio Claro | - | - | H |
| 01/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (2-0) | Desportivo Brasil SP | - | - | T |
| 26/02/26 | Catanduva FC | 1-1 (0-0) | Marilia Ac | - | - | H |
| 22/02/26 | Uniao Sao Joao EC | 0-1 (0-0) | Marilia Ac | - | - | T |
| 15/02/26 | Marilia Ac | 3-0 (2-0) | AA Portuguesa Santista | - | - | T |
| 12/02/26 | Rio Preto SP | 1-1 (1-1) | Marilia Ac | - | - | H |
| 08/02/26 | Marilia Ac | 1-0 (1-0) | Uniao Barbarense | - | - | T |
| 05/02/26 | Itapirense/SP | 1-2 (0-1) | Marilia Ac | - | - | T |
| 01/02/26 | Marilia Ac | 0-0 (0-0) | Paulista(SP) | - | - | H |
| 29/01/26 | Marilia Ac | 4-0 (3-0) | Bandeirante | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gremio Prudente
HBBTHBHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Taubate | 1-1 (1-1) | Gremio Prudente | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Gremio Prudente | 0-2 (0-0) | Ferroviaria SP | 0 | 2.25 | B |
| 26/02/26 | Ah so Santa SP | 4-3 (2-3) | Gremio Prudente | -0.25 | 2 | B |
| 22/02/26 | Linense(BRA) | 0-2 (0-1) | Gremio Prudente | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/02/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | Inter de Limeira | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Santo Andre | 1-0 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | Monte Azul SP | - | - | H |
| 08/02/26 | Sao Bento | 0-0 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 1.75 | H |
| 01/02/26 | CA Votuporanguense SP | 0-0 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 2.25 | H |
| 29/01/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | XV de Piracicaba | 0 | 2 | H |
| 25/01/26 | Gremio Prudente | 1-2 (1-1) | Juventus SP | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/01/26 | Sertaozinho | 1-1 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 2 | H |
| 18/01/26 | Gremio Prudente | 2-2 (1-1) | Oeste | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/01/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 2-1 (2-1) | Gremio Prudente | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/01/26 | Gremio Prudente | 1-1 (1-0) | Ituano SP | +0.25 | 2 | H |
| 29/09/25 | Primavera | 2-1 (2-0) | Gremio Prudente | - | - | B |
| 21/09/25 | Gremio Prudente | 1-0 (1-0) | Primavera | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/09/25 | Gremio Prudente | 3-0 (0-0) | Francana | - | - | T |
| 07/09/25 | Francana | 1-1 (0-0) | Gremio Prudente | - | - | H |
| 31/08/25 | Gremio Prudente | 2-0 (1-0) | Sao Caetano | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
118
Sút cầu môn
12
Tấn công
83100
Tấn công nguy hiểm
3445
Sút ngoài cầu môn
106
Đá phạt trực tiếp
1823
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
31
Quả ném biên
2326
So Sánh Sức Mạnh
66 34
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marilia Ac (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Gremio Prudente (17 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gremio Prudente (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (7%)Hòa 4 (29%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marilia Ac | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.30 | 5.60 | 0.75 | 2.00 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.60 | 3.30 | 5.60 | 0.75 | 2.00 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 0.94 | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.50 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.25 | 5.50 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.63 | 3.25 | 5.50 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.60 | 0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.55 | 0.73 | 2.00 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↓ | 3.45 ↑ | 6.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.96 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.28 | 5.55 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.63 | 3.28 | 5.55 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.30 | 5.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 3.30 | 5.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.05 | 0.80 | 2.00 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.40 ↑ | 5.75 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.40 | 5.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 2.90 | 3.06 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.76 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.32 ↑ | 5.46 ↑ | 1.02 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | 1.56 ↑ | 1.25 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.88 | 3.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.30 ↑ | 5.75 ↑ | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.