Kết quả bóng đá trận Marconi Stallions vs Sydney United, 12:10 ngày 19/07/2026
NSW Ngoại hạng · 12:10 ngày 19/07/2026
Marconi Stallions 0 Kết thúc HT 0-1 1
Sydney United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Marconi Stallions | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 77' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 15 |
Chủ = Marconi Stallions · Khách = Sydney United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marconi Stallions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (47%) | Thắng/Thắng | 12 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Marconi Stallions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 17 | 4 | 4 | 46 | 17 | 55 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 9 | 2 | 1 | 24 | 5 | 29 | 2 |
| Sân khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 22 | 12 | 26 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 0 | - | - |
Sydney United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 16 | 3 | 6 | 35 | 18 | 51 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 9 | 1 | 2 | 19 | 6 | 28 | 3 |
| Sân khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 16 | 12 | 23 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Marconi Stallions 10 (50%)Hòa 4 (20%)Sydney United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Marconi Stallions | 0 | 2.75 | B |
| 03/09/25 | Marconi Stallions | 1-1 (1-0) | Sydney United | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/07/25 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Sydney United | +1 | 2.75 | T |
| 23/03/25 | Sydney United | 1-2 (0-1) | Marconi Stallions | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/07/24 | Marconi Stallions | 2-1 (2-0) | Sydney United | +1 | 3 | T |
| 21/04/24 | Sydney United | 3-2 (0-2) | Marconi Stallions | +0.5 | 3 | B |
| 20/05/23 | Marconi Stallions | 2-1 (2-0) | Sydney United | +1 | 3 | T |
| 05/02/23 | Sydney United | 3-1 (0-0) | Marconi Stallions | +0.5 | 3 | B |
| 10/07/22 | Sydney United | 0-1 (0-0) | Marconi Stallions | 0 | 3 | T |
| 23/04/22 | Marconi Stallions | 4-2 (1-0) | Sydney United | 0 | 2.75 | T |
| 13/06/21 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Marconi Stallions | -0.25 | 3 | B |
| 28/03/21 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Sydney United | -1 | 3 | T |
| 20/09/20 | Sydney United | 2-1 (0-1) | Marconi Stallions | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/08/19 | Sydney United | 0-0 (0-0) | Marconi Stallions | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/07/19 | Marconi Stallions | 2-1 (1-1) | Sydney United | 0 | 3 | T |
| 30/06/19 | Sydney United | 0-0 (0-0) | Marconi Stallions | -0.5 | 3.25 | H |
| 13/04/19 | Marconi Stallions | 5-0 (5-0) | Sydney United | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/05/18 | Sydney United | 2-2 (2-2) | Marconi Stallions | -1 | 2.75 | H |
| 10/03/18 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | Sydney United | -0.5 | 3.25 | T |
| 22/06/16 | Sydney United | 5-1 (5-0) | Marconi Stallions | - | - | B |
Thành tích gần đây — Marconi Stallions
TTTTHTHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/2 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Marconi Stallions | 3-0 (2-0) | Western Sydney Wanderers AM | +1.25 | 3 | T |
| 05/07/26 | Marconi Stallions | 2-0 (0-0) | St George Saints | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Blacktown City Demons | +1.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | University NSW | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/06/26 | Marconi Stallions | 0-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | +1.25 | 3 | H |
| 07/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | Wollongong Wolves | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Marconi Stallions | 1-1 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.75 | 3 | H |
| 24/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (0-0) | Marconi Stallions | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Spirit FC | 0-3 (0-2) | Marconi Stallions | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | +2.25 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Sutherland Sharks | 2-4 (2-1) | Marconi Stallions | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Sydney Olympic | 1-0 (0-0) | Marconi Stallions | +1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Marconi Stallions | 4-1 (3-0) | Manly United | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | St George City FA | 1-2 (1-0) | Marconi Stallions | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Marconi Stallions | 4-1 (2-1) | Dulwich Hill SC | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Marconi Stallions | 6-1 (2-0) | SD Raiders FC | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Marconi Stallions | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Western Sydney Wanderers AM | 0-1 (0-1) | Marconi Stallions | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | St George Saints | 1-2 (1-0) | Marconi Stallions | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Blacktown City Demons | 0-1 (0-1) | Marconi Stallions | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sydney United
THBTHTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Blacktown City Demons | 0-0 (0-0) | Sydney United | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Sydney FC (Youth) | 1-0 (0-0) | Sydney United | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | SD Raiders FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/06/26 | Manly United | 1-1 (0-1) | Sydney United | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 0-2 (0-1) | Sydney United | +0.25 | 3 | T |
| 31/05/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Sutherland Sharks | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Blacktown City Demons | 0-4 (0-3) | Sydney United | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | University NSW | 2-0 (1-0) | Sydney United | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | St George Saints | 1-3 (0-2) | Sydney United | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Manly United | 1-2 (0-0) | Sydney United | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (2-1) | Sydney United | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Sydney United | 3-0 (1-0) | Sydney Olympic | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Wollongong Wolves | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Bulli FC | 0-2 (0-1) | Sydney United | - | - | T |
| 18/04/26 | Spirit FC | 2-3 (0-0) | Sydney United | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Sydney United | 0-0 (0-0) | St George City FA | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/04/26 | Sydney United | 3-0 (1-0) | Wollongong Wolves | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Marconi Stallions | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Rockdale City Suns | 1-2 (0-0) | Sydney United | -0.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
115
Sút cầu môn
22
Tấn công
143135
Tấn công nguy hiểm
6072
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marconi Stallions (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Sydney United (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Marconi Stallions (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU
Sydney United (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (26%)Hòa 2 (9%)Xỉu 15 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marconi Stallions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ante Juric | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.75 ↓ | 4.20 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.45 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.04 ↑ | 2.65 ↓ | 4.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.40 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.22 ↓ | 3.37 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.95 ↓ | 3.90 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.29 | 3.43 | 0.79 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.08 ↑ | 2.76 ↓ | 4.03 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.65 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 1.12 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.76 | 3.45 | 3.65 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 1.12 | 0.75 | 0.66 | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.92 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 2.01 ↑ | 2.86 ↓ | 3.94 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.71 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.10 ↓ | 3.75 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.10 ↓ | 3.40 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | - | - | - | 0.75 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | - | - | - | 0.75 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.