Kết quả bóng đá trận Marbisu SC vs Lumshyiap SC, 14:30 ngày 27/07/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 14:30 ngày 27/07/2026
Marbisu SC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Lumshyiap SC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Marbisu SC | Phút | |
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 60' | |
| 68' | ||
| 82' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Điểm | 1 | 1 | 1 | 1 |
Chủ = Marbisu SC · Khách = Lumshyiap SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marbisu SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Marbisu SC
BHHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (33%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 3/11 (6 trận) Châu Á: 0/2/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/25 | Mawryngkneng Cultural | 3-0 (0-0) | Marbisu SC | - | - | B |
| 04/09/25 | SMIT SC | 1-1 (0-0) | Marbisu SC | - | - | H |
| 29/08/25 | Marbisu SC | 1-1 (1-0) | Laitkyrhong | - | - | H |
| 14/10/24 | Marbisu SC | 0-3 (0-1) | Jongksha SC | - | - | B |
| 09/09/24 | Mylliem SC | 1-0 (0-0) | Marbisu SC | - | - | B |
| 08/12/23 | Marbisu SC | 1-2 (0-0) | Jongksha SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lumshyiap SC
BBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Ghi/Mất: 8/19 (5 trận) Châu Á: 0/1/4 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/25 | Mylliem SC | 7-2 (3-2) | Lumshyiap SC | - | - | B |
| 29/08/25 | Umpling SC | 2-1 (2-1) | Lumshyiap SC | - | - | B |
| 25/08/25 | Lumshyiap SC | 0-1 (0-0) | Mawpat SC | - | - | B |
| 03/10/24 | Jongksha SC | 7-3 (5-0) | Lumshyiap SC | - | - | B |
| 09/09/24 | Lumshyiap SC | 2-2 (1-2) | PFR Academy | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
44
Sút cầu môn
11
Tấn công
147155
Tấn công nguy hiểm
118102
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marbisu SC (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Lumshyiap SC (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marbisu SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.40 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.60 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.25 ↓ | 9.50 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.58 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 5.28 ↑ | 1.21 ↓ | 10.61 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.81 | 4.11 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 4.47 ↑ | 1.26 ↓ | 6.20 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.30 | 4.00 | 0.71 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.21 ↓ | 8.25 ↑ | 2.34 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.86 | 0.50 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.20 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.33 | 4.07 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.30 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↑ | 0.00 | 1.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.