Kết quả bóng đá trận Maranhao vs Ypiranga(RS), 02:00 ngày 13/07/2026

Brasileiro, Serie C · 02:00 ngày 13/07/2026
Maranhao
2 Kết thúc HT 1-0 1
Ypiranga(RS)
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Maranhao Phút Ypiranga(RS)
Keven Moraes 13'
Andre Radija 1 - 0 45+3'
HT 1-0
50' Ramon Santos
77' 1 - 1 Vini Charopem
81' Gabriel Werner
Andre Radija 2 - 1 83'
86' Cleiton Garcia
90+6' Leo Gobo
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 10 52
Bại 11 35
Ghi bàn 23 69
Mất bàn 22 615
Điểm 46 1111

Chủ = Maranhao · Khách = Ypiranga(RS)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maranhao (33)Hiệp 1 / Cả trậnYpiranga(RS) (27)
7 (21%)Thắng/Thắng6 (22%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (9%)Hòa/Thắng3 (11%)
7 (21%)Hòa/Hòa3 (11%)
3 (9%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
10 (30%)Bại/Bại7 (26%)

Bảng xếp hạng

Maranhao

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1546511141816
Sân nhà7322861111
Sân khách814338712
6 gần604202--

Ypiranga(RS)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156361819219
Sân nhà8431117153
Sân khách7205712616
6 gần622266--

Thành tích gần đây — Maranhao

BHBHHHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D305/07/26Maranhao0-1 (0-0)Inter de Limeira10-202.25B
BRA D329/06/26Ituano SP0-0 (0-0)Maranhao6-3-0.52.25H
BRA D321/06/26Maranhao0-1 (0-0)SC Paysandu Para5-7+0.252.25B
BRA D316/06/26Maringa FC0-0 (0-0)Maranhao8-1-0.752.75H
BRA D301/06/26Anapolis FC0-0 (0-0)Maranhao8-3-0.52H
BRA D324/05/26Maranhao0-0 (0-0)Caxias RS4-102H
BRA D319/05/26Confianca SE2-1 (1-0)Maranhao8-7-0.52B
BRA D310/05/26Maranhao3-1 (2-1)Botafogo PB6-8+0.252T
BRA D305/05/26Floresta CE1-2 (0-2)Maranhao2-4-0.752T
BRA CNF30/04/26Maranhao1-3 (0-3)Ceara5-4-12.5B
BRA D326/04/26Maranhao2-1 (1-1)Volta Redonda5-602T
BRA D319/04/26Amazonas FC2-0 (1-0)Maranhao1-4-0.752B
BRA CNF16/04/26Sport Club do Recife5-0 (2-0)Maranhao6-3-1.252.5B
BRA D312/04/26Barra FC3-0 (2-0)Maranhao4-4-0.51.75B
BRA CNF09/04/26Imperatriz(MA)1-1 (0-1)Maranhao7-3--H
BRA D305/04/26Maranhao1-1 (0-0)Guarani SP5-16-0.252H
BRA CNF29/03/26Maranhao2-3 (0-2)Ferroviario CE5-4+0.752.25B
BRA CNF26/03/26America FC Natal RN2-0 (1-0)Maranhao7-5-0.52B
Copa do Brasil13/03/26Maranhao0-1 (0-1)Ceara4-3-0.52.25B
BRA CM02/03/26Iape1-0 (0-0)Maranhao2-5--B

Thành tích gần đây — Ypiranga(RS)

THTHBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D305/07/26Ypiranga(RS)1-0 (0-0)SC Paysandu Para4-5+0.252.5T
BRA D329/06/26Ypiranga(RS)1-1 (0-1)Confianca SE9-1+0.52H
BRA D321/06/26Santa Cruz PE0-1 (0-1)Ypiranga(RS)10-2-0.52T
BRA D316/06/26Ypiranga(RS)1-1 (1-0)Botafogo PB12-0+0.252.25H
BRA D301/06/26Inter de Limeira2-1 (0-1)Ypiranga(RS)4-4-0.52B
BRA D325/05/26Volta Redonda2-1 (1-0)Ypiranga(RS)4-7-0.52.25B
BRA D317/05/26Ypiranga(RS)1-4 (1-2)Maringa FC9-2+0.252.5B
BRA D311/05/26Brusque FC3-0 (1-0)Ypiranga(RS)9-4-0.251.75B
BRA D306/05/26Ypiranga(RS)2-0 (1-0)Ituano SP9-9+0.52T
BRA D328/04/26Caxias RS2-1 (1-1)Ypiranga(RS)4-8-0.51.75B
BRA D319/04/26Ypiranga(RS)3-0 (0-0)Anapolis FC5-4+0.752T
BRA D313/04/26Itabaiana(SE)1-2 (0-2)Ypiranga(RS)9-3-0.251.75T
BRA D307/04/26Ypiranga(RS)1-1 (0-0)Figueirense4-5+0.251.75H
INT CF28/03/26Sao Luiz(RS)0-2 (0-1)Ypiranga(RS)2-702.25T
Copa do Brasil12/03/26Athletic Club MG2-0 (0-0)Ypiranga(RS)2-3-0.52.25B
Copa do Brasil26/02/26Ypiranga(RS)2-0 (2-0)Ji-Parana FC3-3--T
BRA CGD122/02/26Internacional RS4-0 (1-0)Ypiranga(RS)6-2-1.252.25B
BRA CGD116/02/26Ypiranga(RS)0-3 (0-2)Internacional RS6-4-0.752B
BRA CGD107/02/26Caxias RS0-2 (0-2)Ypiranga(RS)7-3-0.52T
BRA CGD101/02/26Ypiranga(RS)1-1 (0-1)Sao Jose PoA RS4-1+0.52H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
18
11
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
178
134
Tấn công nguy hiểm
137
103
Sút ngoài cầu môn
15
8
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maranhao (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Ypiranga(RS) (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maranhao (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Ypiranga(RS) (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 2 (15%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOO

Thời gian ghi bàn

81
0 Bàn
29
1 Bàn
22
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
58
B.thắng H1
48
B.thắng H2
MaranhaoYpiranga(RS)

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
01
T/H
01
T/B
12
H/T
51
H/H
21
H/B
00
B/T
01
B/H
33
B/B
MaranhaoYpiranga(RS)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
23
Thắng 1
64
Hòa
63
Thua 1
55
Thua 2+
MaranhaoYpiranga(RS)

Thông tin đội bóng

Maranhao Thông tin Ypiranga(RS)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.193.003.100.962.250.740.920.250.80
Live2.25 ↑3.003.00 ↓0.962.250.740.96 ↑0.250.76 ↓
VcbetSớm2.103.103.250.792.001.010.980.250.82
Live2.45 ↑3.00 ↓2.70 ↓1.03 ↑2.250.78 ↓0.99 ↑0.250.81 ↓
Mansion88Sớm2.172.953.150.972.250.790.910.250.85
Live2.20 ↑2.94 ↓3.00 ↓1.00 ↑2.250.76 ↓0.96 ↑0.250.80 ↓
InterwettenSớm2.303.003.151.202.500.55---
Live2.35 ↑2.85 ↓3.10 ↓1.202.500.55---
10BETSớm2.212.953.000.932.250.72---
Live2.29 ↑2.90 ↓3.05 ↑0.94 ↑2.250.74 ↑---
12betSớm2.172.953.150.972.250.790.910.250.85
Live2.20 ↑2.94 ↓3.00 ↓1.00 ↑2.250.76 ↓0.96 ↑0.250.80 ↓
CrownSớm2.223.102.871.012.250.750.970.250.79
Live2.223.102.871.012.250.750.970.250.79
WewbetSớm2.303.013.030.982.250.780.960.250.82
Live2.33 ↑2.98 ↓3.00 ↓1.02 ↑2.250.781.00 ↑0.250.82
LadbrokesSớm2.302.902.901.302.500.55---
Live2.302.902.901.302.500.55---
18BetSớm2.253.053.050.722.000.980.900.250.79
Live2.30 ↑3.00 ↓3.10 ↑1.00 ↑2.250.74 ↓0.95 ↑0.250.78 ↓
PinnacleSớm2.362.743.100.942.000.801.010.250.75
Live2.34 ↓2.84 ↑3.20 ↑1.05 ↑2.250.76 ↓1.00 ↓0.250.80 ↑
BwinSớm2.302.902.951.302.500.55---
Live2.302.902.951.302.500.55---
1xBetSớm2.243.043.070.962.250.740.910.250.78
Live2.26 ↑3.02 ↓3.05 ↓0.98 ↑2.250.72 ↓0.92 ↑0.250.77 ↓
Bet 365Sớm2.253.003.000.832.000.981.000.250.80
Live2.252.90 ↓3.10 ↑1.03 ↑2.250.78 ↓1.000.250.80
William HillSớm2.202.803.101.202.500.57---
Live2.25 ↑2.75 ↓3.00 ↓1.25 ↑2.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.