Kết quả bóng đá trận Mantova vs ASD Alcione, 22:30 ngày 30/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 30/07/2026
Mantova
6 Kết thúc HT 2-0 2
ASD Alcione
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

Mantova Phút ASD Alcione
Francesco Ruocco 1 - 0 9'
Francesco Ruocco 2 - 0 21'
HT 2-0
3 - 0 55'
62' 3 - 1
76' 3 - 2
4 - 2 78'
5 - 2 78'
6 - 2 82'
7 - 2 86'
FT 6-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 01 14
Bại 12 35
Ghi bàn 92 216
Mất bàn 97 1516
Điểm 61 197

Chủ = Mantova · Khách = ASD Alcione

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mantova (40)Hiệp 1 / Cả trậnASD Alcione (43)
8 (20%)Thắng/Thắng8 (19%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (2%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (13%)Hòa/Thắng7 (16%)
3 (8%)Hòa/Hòa9 (21%)
5 (13%)Hòa/Bại7 (16%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (5%)
12 (30%)Bại/Bại8 (19%)

Thành tích gần đây — Mantova

BTTBTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D209/05/26Frosinone5-0 (2-0)Mantova8-3-13B
ITA D201/05/26Mantova3-2 (2-0)Monza0-7-0.52.5T
ITA D225/04/26SudTirol0-3 (0-2)Mantova2-2-0.252.25T
ITA D218/04/26Mantova0-2 (0-0)Avellino10-2+0.252.25B
ITA D212/04/26Spezia0-2 (0-1)Mantova6-0-0.252.5T
ITA D206/04/26Mantova1-0 (0-0)ACD Virtus Entella4-2+0.52.25T
ITA D222/03/26Modena2-1 (1-0)Mantova1-4-0.752.5B
ITA D218/03/26Mantova3-0 (1-0)Cesena5-3+0.252.5T
ITA D214/03/26Empoli2-2 (0-2)Mantova9-4-0.52.5H
ITA D208/03/26Mantova2-0 (2-0)Juve Stabia6-102.25T
ITA D205/03/26Palermo2-1 (2-0)Mantova9-2-12.75B
ITA D201/03/26Mantova1-1 (1-0)Carrarese6-9+0.252.5H
ITA D221/02/26Mantova2-1 (0-1)Sampdoria6-502.25T
ITA D214/02/26Catanzaro2-0 (2-0)Mantova2-11-0.52.5B
ITA D211/02/26A.C. Reggiana 19191-0 (1-0)Mantova5-302.25B
ITA D207/02/26Mantova2-1 (1-1)Bari7-1+0.252.25T
ITA D231/01/26Pescara2-2 (1-1)Mantova4-602.75H
ITA D224/01/26Mantova2-5 (1-2)Venezia3-9-0.752.75B
ITA D217/01/26Padova1-2 (0-1)Mantova6-2-0.252.25T
ITA D211/01/26Mantova1-1 (0-1)Palermo3-6-0.52.5H

Thành tích gần đây — ASD Alcione

BHTHBBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/11 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Torino1-0 (0-0)ASD Alcione5-2-34.5B
ITA SC04/05/26Lumezzane0-0 (0-0)ASD Alcione2-3-0.252.25H
ITA SC26/04/26ASD Alcione2-1 (1-0)Albinoleffe2-602.5T
ITA SC19/04/26USD Virtus Verona1-1 (1-0)ASD Alcione1-302.25H
ITA SC11/04/26ASD Alcione0-2 (0-1)Lecco0-102B
ITA SC04/04/26Trento1-0 (0-0)ASD Alcione7-3-0.752.25B
ITA SC28/03/26ASD Alcione1-1 (1-0)Pro Vercelli7-402H
ITA SC22/03/26Novara3-0 (1-0)ASD Alcione5-2-0.252B
ITA SC14/03/26ASD Alcione0-0 (0-0)Brescia3-2-0.52H
ITA SC07/03/26Pro Patria1-1 (0-0)ASD Alcione5-9+0.252.25H
ITA SC04/03/26ASD Alcione1-1 (0-0)Giana0-502.25H
ITA SC01/03/26Inter Milan U230-0 (0-0)ASD Alcione2-7-0.52.25H
ITA SC21/02/26ASD Alcione1-0 (1-0)US Pergolettese 19322-6+0.52T
ITA SC15/02/26Vicenza0-1 (0-0)ASD Alcione10-5-1.252.5T
ITA SC12/02/26ASD Alcione0-0 (0-0)A.C. Ospitaletto2-5+0.252.5H
ITA SC07/02/26ASD Alcione1-0 (0-0)Arzignano Valchiampo1-2+0.252.25T
ITA SC03/02/26Renate AC1-0 (0-0)ASD Alcione7-4-0.252.25B
ITA SC25/01/26ASD Alcione5-0 (1-0)AC Dolomiti Bellunesi2-3+0.252T
ITA SC17/01/26Lumezzane1-0 (1-0)ASD Alcione4-5-0.252.25B
ITA SC11/01/26ASD Alcione2-0 (0-0)Cittadella5-2-0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
21
7
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
105
62
Tấn công nguy hiểm
74
20
Sút ngoài cầu môn
11
3
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mantova (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
ASD Alcione (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

ASD Alcione (39 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 18 (46%)Hòa 5 (13%)Bại 16 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (18%)Hòa 7 (18%)Xỉu 25 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUV

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MantovaASD Alcione

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MantovaASD Alcione

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
54
Thắng 1
48
Hòa
34
Thua 1
42
Thua 2+
MantovaASD Alcione

Thông tin đội bóng

Mantova Thông tin ASD Alcione
1911 Thành lập
Stadio Danilo Martelli Sân nhà
14844 Sức chứa 0
Davide Possanzini HLV
Mantova Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.573.505.000.992.750.840.820.751.02
Live1.08 ↓41.00 ↑101.00 ↑5.10 ↑8.500.04 ↓0.14 ↓0.003.00 ↑
VcbetSớm1.404.406.500.752.750.930.941.250.77
Live1.60 ↑3.80 ↓4.80 ↓0.93 ↑2.750.81 ↓0.76 ↓0.750.96 ↑
Mansion88Sớm1.603.754.400.972.750.831.061.000.74
Live1.09 ↓6.00 ↑65.00 ↑5.88 ↑8.500.09 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
10BETSớm1.613.815.050.341.752.19---
Live1.10 ↓7.16 ↑64.94 ↑3.66 ↑8.500.17 ↓---
12betSớm1.603.754.400.972.750.831.061.000.74
Live1.09 ↓6.00 ↑65.00 ↑5.88 ↑8.500.09 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm1.494.054.950.902.750.860.881.000.88
Live1.05 ↓7.90 ↑26.00 ↑2.94 ↑8.500.16 ↓0.32 ↓0.002.00 ↑
SbobetSớm1.563.514.370.952.750.810.790.750.97
Live1.01 ↓10.00 ↑40.00 ↑5.55 ↑8.500.04 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm1.524.025.150.842.750.920.891.000.89
Live1.02 ↓9.85 ↑51.00 ↑5.00 ↑8.500.10 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm1.444.205.750.602.501.20---
Live1.60 ↑3.40 ↓4.33 ↓0.22 ↓2.502.60 ↑---
PinnacleSớm1.513.854.900.882.750.830.851.000.85
Live1.14 ↓6.05 ↑14.39 ↑2.40 ↑8.500.26 ↓2.43 ↑0.250.25 ↓
BwinSớm1.434.105.750.602.501.15---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑0.82 ↑5.500.82 ↓---
1xBetSớm1.473.906.560.622.501.150.921.250.73
Live1.00 ↓41.00 ↑81.00 ↑4.36 ↑8.500.16 ↓0.25 ↓0.002.94 ↑
Bet 365Sớm1.443.806.250.802.751.001.001.250.80
Live1.01 ↓41.00 ↑101.00 ↑3.10 ↑8.500.23 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.503.705.500.702.501.00---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.33 ↑8.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.