Kết quả bóng đá trận Manta FC vs Orense SC, 00:00 ngày 12/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 00:00 ngày 12/07/2026
Manta FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Orense SC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Manta FC | Phút | |
| 40' | Sixto Romario Mina Arroyo | |
| Jose Angulo | 40' | |
| Jeffferson Troya | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| 68' ⇄ | ▲ Bryan Vinan ▼ Erick Zambrano | |
| ▲ Robert Javier Burbano Cobena ▼ Joaquin Azzem Verges Collazo | 72' ⇄ | |
| ▲ Josue Chala ▼ Juan Jose Castano Jimenez | 72' ⇄ | |
| ▲ Maikel Valencia ▼ Brian Ramirez | 81' ⇄ | |
| ▲ Miguel Hurtado ▼ Jose Angulo | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Stefano Callegari ▼ Sixto Romario Mina Arroyo | |
| 85' ⇄ | ▲ Diego Andres Armas Benavides ▼ Sergio Vasquez | |
| 88' | Diego Andres Armas Benavides | |
| 89' ⇄ | ▲ Gonzalo Rostagno ▼ Angel Israel Mena Delgado | |
| ▲ Johanky Rialpe ▼ Juan Enrique Nazareno | 89' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 4 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 17 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 7 |
Chủ = Manta FC · Khách = Orense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manta FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 7 (30%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Manta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 8 | 27 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 4 | 10 | 9 | 16 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 4 | 17 | 5 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 | - | - |
Orense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 27 | 32 | 26 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 17 | 15 | 14 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 15 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Manta FC 4 (27%)Hòa 8 (53%)Orense SC 3 (20%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/26 | Orense SC | 1-1 (0-0) | Manta FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/25 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 24/02/25 | Orense SC | 2-1 (2-0) | Manta FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/08/21 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/21 | Orense SC | 0-1 (0-1) | Manta FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/12/19 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Manta FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/12/19 | Manta FC | 2-2 (0-2) | Orense SC | - | - | H |
| 30/10/19 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/19 | Orense SC | 0-1 (0-1) | Manta FC | - | - | T |
| 27/05/19 | Orense SC | 1-1 (0-0) | Manta FC | - | - | H |
| 21/04/19 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Orense SC | - | - | B |
| 05/11/18 | Orense SC | 1-1 (0-0) | Manta FC | - | - | H |
| 19/08/18 | Manta FC | 2-1 (1-0) | Orense SC | - | - | T |
| 19/05/18 | Manta FC | 3-1 (2-1) | Orense SC | - | - | T |
| 30/04/18 | Orense SC | 2-2 (0-1) | Manta FC | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Manta FC
BTBHHBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Independiente del Valle | 4-0 (1-0) | Manta FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | +0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-1 (2-1) | Manta FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | 9 de Octubre | 0-0 (0-0) | Manta FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Leones del Norte | 3-0 (2-0) | Manta FC | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1.75 | 3 | B |
| 19/03/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Guayaquil City | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Delfin SC | 0-1 (0-1) | Manta FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Orense SC | 1-1 (0-0) | Manta FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Manta FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/11/25 | Tecnico Universitario | 2-3 (1-0) | Manta FC | -1 | 2.25 | T |
| 23/11/25 | Manta FC | 3-1 (1-0) | Vinotinto de Ecuador | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Orense SC
BBBBTTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Orense SC | 1-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | -1 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2 | T |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Independiente del Valle | 2-0 (1-0) | Orense SC | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-2 (2-0) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Orense SC | 3-2 (3-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Club Sport Emelec | 2-1 (1-1) | Orense SC | -0.5 | 2 | B |
| 10/03/26 | Orense SC | 1-1 (0-0) | Manta FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Orense SC | 0-1 (0-0) | Macara | +0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | Tecnico Universitario | 1-1 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2 | H |
| 21/02/26 | Orense SC | 1-2 (1-2) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/12/25 | Orense SC | 3-2 (0-2) | Libertad FC | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Manta FC
Orense SC
1CWalter Chavez23Alexander Medina24Octavio Moscarelli27Jeffferson Troya31Glendys Mina5Brian Ramirez6Juan Jose Castano Jimenez55Joaquin Azzem Verges Collazo70Juan Enrique Nazareno9Jeancarlos Blanco17Jose Angulo22Jordy Ortiz3Sixto Romario Mina Arroyo5Alan Lorenzo15Beder Caicedo31CPedro Pablo Velasco Arboleda7Sergio Vasquez11Walter AgustIn Herrera25Renny Jaramillo54Erick Zambrano10Miguel Enrique Parrales Vera13Angel Israel Mena Delgado
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Walter Chavez C6.9
- 5Brian Ramirez▼ Rời sân 81'6
- 6Juan Jose Castano Jimenez▼ Rời sân 72'6.5
- 9Jeancarlos Blanco6.8
- 17Jose Angulo🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 82'6.4
- 23Alexander Medina6.3
- 24Octavio Moscarelli5.8
- 27Jeffferson Troya🟨 Thẻ vàng 43'6.2
- 31Glendys Mina6.6
- 55Joaquin Azzem Verges Collazo▼ Rời sân 72'6.3
- 70Juan Enrique Nazareno▼ Rời sân 89'6.7
Khách · 442
- 3Sixto Romario Mina Arroyo🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 85'6.2
- 5Alan Lorenzo7.1
- 7Sergio Vasquez▼ Rời sân 85'7.1
- 10Miguel Enrique Parrales Vera6.8
- 11Walter AgustIn Herrera6.5
- 13Angel Israel Mena Delgado▼ Rời sân 89'7.3
- 15Beder Caicedo6.3
- 22Jordy Ortiz6.7
- 25Renny Jaramillo6.7
- 31Pedro Pablo Velasco Arboleda C7.6
- 54Erick Zambrano▼ Rời sân 68'5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
22
Sút bóng
98
Sút cầu môn
11
Tấn công
90100
Tấn công nguy hiểm
3140
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1821
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
355430
TL chuyền bóng thành công
80%80%
Phạm lỗi
2118
Việt vị
41
Cứu thua
11
Tắc bóng
711
Quả ném biên
1016
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.270.57
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B3T3 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B1T1 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manta FC (23 trận)
Ghi 0.35 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Orense SC (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manta FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Orense SC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 2 (12%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Manta FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Walter Chavez Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 9Jeancarlos Blanco Trung phong | 6.8 | 3/0 | 22/28 | 1 | |||
| 70Juan Enrique Nazareno Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 31Glendys Mina Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 6Juan Jose Castano Jimenez Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 17Jose Angulo Trung phong | 6.4 | 3/0 | 4/6 | 0 | 🟨 | ||
| 55Joaquin Azzem Verges Collazo Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/1 | 29/39 | 1 | |||
| 23Alexander Medina Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 35/47 | 1 | |||
| 27Jeffferson Troya Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 16/20 | 2 | 🟨 | ||
| 5Brian Ramirez Tiền vệ | 6 | 0/0 | 36/42 | 2 | |||
| 24Octavio Moscarelli Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 41/47 | 0 | |||
| 20Josue Chala (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 10Robert Javier Burbano Cobena (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 8Maikel Valencia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 52Johanky Rialpe (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 29Miguel Hurtado (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Orense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Pedro Pablo Velasco Arboleda Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 36/44 | 2 | |||
| 13Angel Israel Mena Delgado Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/1 | 52/58 | 1 | |||
| 5Alan Lorenzo Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 21/33 | 3 | |||
| 7Sergio Vasquez Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 3/0 | 61/69 | 3 | |||
| 10Miguel Enrique Parrales Vera Trung phong | 6.8 | 0/0 | 21/25 | 1 | |||
| 25Renny Jaramillo Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 49/56 | 0 | |||
| 22Jordy Ortiz Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 8/17 | 0 | |||
| 11Walter AgustIn Herrera Trung phong | 6.5 | 2/0 | 30/31 | 4 | |||
| 15Beder Caicedo Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 29/42 | 1 | |||
| 3Sixto Romario Mina Arroyo Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 12/21 | 2 | 🟨 | ||
| 54Erick Zambrano Tiền vệ tấn công | 5.5 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 77Bryan Vinan (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 6Stefano Callegari (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 8Diego Andres Armas Benavides (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 2/2 | 1 | 🟨 | ||
| 21Gonzalo Rostagno (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Manta FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-7-27 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Efren Alexander Mera Moreira | HLV | Raul Adolfo Antuna |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 2.98 | 2.23 | 0.89 | 2.25 | 0.73 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.53 | 2.98 | 2.23 | 0.89 | 2.25 | 0.73 | 0.97 | 0.00 | 0.73 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.26 ↓ | 6.50 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.25 | 0.73 | 2.25 | 0.61 | 0.73 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.25 ↑ | 1.69 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.73 | 3.00 | 2.38 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.03 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.29 ↓ | 4.95 ↑ | 2.22 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.90 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.55 | 0.90 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.30 ↑ | 1.26 ↓ | 5.50 ↑ | 1.75 ↑ | 0.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.73 | 3.00 | 2.38 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.03 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.29 ↓ | 4.95 ↑ | 2.17 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.20 | 2.39 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.03 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 2.91 | 2.38 | 1.03 | 2.25 | 0.77 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.26 ↓ | 5.60 ↑ | 2.08 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.61 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 7.95 ↑ | 1.30 ↓ | 5.75 ↑ | 2.04 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.75 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.55 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.60 | -0.25 | 1.17 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.26 ↓ | 6.25 ↑ | 2.44 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 2.99 | 2.52 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 1.04 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 7.69 ↑ | 1.28 ↓ | 6.60 ↑ | 2.67 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.40 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.24 ↓ | 5.50 ↑ | 1.37 ↑ | 0.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.64 | 3.14 | 2.69 | 0.96 | 2.25 | 0.79 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 7.86 ↑ | 1.28 ↓ | 6.20 ↑ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.28 ↓ | 6.00 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | 0.84 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.29 ↓ | 5.00 ↑ | 1.90 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manta FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Orense SC | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).