Kết quả bóng đá trận Mansfield Town vs Derby County, 01:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 01/08/2026
Mansfield Town
1 Kết thúc HT 1-1 3
Derby County
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 17 - 3
Địa điểm: Field Mill Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Mansfield Town Phút Derby County
22' 0 - 1 Dajaune Brown
Michael Smith 1 - 1 31'
HT 1-1
57' 1 - 2 Charlie Smith
69' 1 - 3 Cruz Allen
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 00 30
Bại 22 25
Ghi bàn 85 2216
Mất bàn 76 1514
Điểm 33 1815

Chủ = Mansfield Town · Khách = Derby County

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mansfield Town (58)Hiệp 1 / Cả trậnDerby County (51)
13 (22%)Thắng/Thắng13 (25%)
5 (9%)Thắng/Hòa2 (4%)
2 (3%)Thắng/Bại5 (10%)
5 (9%)Hòa/Thắng8 (16%)
11 (19%)Hòa/Hòa4 (8%)
6 (10%)Hòa/Bại7 (14%)
3 (5%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (5%)Bại/Hòa3 (6%)
10 (17%)Bại/Bại8 (16%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Mansfield Town 3 (38%)Hòa 2 (25%)Derby County 3 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy05/10/22Mansfield Town1-1 (1-1)Derby County9-102.5H
ENG LC10/08/22Mansfield Town1-2 (0-1)Derby County3-5-0.252.5B
INT CF19/07/18Mansfield Town3-1 (0-0)Derby County5-7-13.25T
INT CF26/07/12Mansfield Town2-1 (0-1)Derby County--0.752.75T
INT CF26/07/08Mansfield Town2-3 (2-1)Derby County--0.52.5B
INT CF28/07/07Mansfield Town2-0 (1-0)Derby County--12.5T
INT CF20/07/06Mansfield Town1-1 (0-0)Derby County--0.52.5H
INT CF16/07/05Mansfield Town0-1 (0-1)Derby County--0.52.5B

Thành tích gần đây — Mansfield Town

TBTTHTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Alfreton Town0-4 (0-2)Mansfield Town6-3+1.253T
INT CF18/07/26Barrow4-3 (0-2)Mansfield Town---B
INT CF15/07/26Retford United1-2 (1-2)Mansfield Town---T
ENG L102/05/26Mansfield Town5-4 (3-0)Cardiff City6-8-0.53T
ENG L129/04/26Peterborough United0-0 (0-0)Mansfield Town5-703H
ENG L125/04/26Huddersfield Town1-4 (0-2)Mansfield Town6-3-0.52.75T
ENG L122/04/26Stockport County0-1 (0-0)Mansfield Town6-5-0.52.75T
ENG L118/04/26Mansfield Town2-2 (2-1)Luton Town3-9-0.252.75H
ENG L115/04/26Leyton Orient0-0 (0-0)Mansfield Town5-802.5H
ENG L111/04/26Wigan Athletic2-1 (1-1)Mansfield Town2-402.5B
ENG L106/04/26Mansfield Town0-0 (0-0)Burton Albion3-3+0.252.5H
ENG L103/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Mansfield Town2-6-0.252.75T
ENG L121/03/26Mansfield Town4-1 (1-0)Northampton Town3-3+0.752.5T
ENG L118/03/26Bradford City1-1 (0-1)Mansfield Town11-5-0.52.5H
ENG L114/03/26Mansfield Town2-2 (0-1)Barnsley3-5+0.252.75H
ENG L111/03/26Mansfield Town1-0 (0-0)Reading13-6+0.252.5T
ENG FAC07/03/26Mansfield Town1-2 (0-1)Arsenal4-8-2.753.75B
ENG L104/03/26Rotherham United0-0 (0-0)Mansfield Town3-602.5H
ENG L128/02/26Mansfield Town2-2 (2-1)AFC Wimbledon7-6+0.52.25H
ENG L121/02/26Mansfield Town0-2 (0-1)Lincoln City2-4-0.252.5B

Thành tích gần đây — Derby County

BBTBTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/26Derby County1-2 (0-0)Valencia---B
INT CF24/07/26SC Freiburg3-1 (1-1)Derby County--0.754B
INT CF18/07/26Alfreton Town0-2 (0-2)Derby County3-5+33.5T
ENG LCH02/05/26Derby County1-2 (1-0)Sheffield United6-4+0.53B
ENG LCH25/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-3 (1-1)Derby County10-602.5T
ENG LCH22/04/26Norwich City2-1 (1-0)Derby County3-4-0.52.5B
ENG LCH18/04/26Derby County1-0 (1-0)Oxford United7-3+0.752.5T
ENG LCH11/04/26Southampton2-1 (0-1)Derby County6-2-0.52.75B
ENG LCH06/04/26Derby County2-0 (0-0)Stoke City5-3+0.52.5T
ENG LCH04/04/26Coventry City3-2 (1-1)Derby County6-1-12.75B
ENG LCH21/03/26Derby County1-0 (1-0)Birmingham City6-202.5T
ENG LCH17/03/26Portsmouth0-1 (0-1)Derby County11-3-0.52.25T
ENG LCH11/03/26Millwall1-0 (1-0)Derby County6-2-0.52.25B
ENG LCH07/03/26Derby County2-1 (2-1)Sheffield Wednesday6-2+1.52.75T
ENG LCH28/02/26Derby County3-1 (0-1)Blackburn Rovers2-3+0.252.25T
ENG LCH25/02/26Hull City4-2 (2-2)Derby County7-3-0.252.25B
ENG LCH21/02/26Watford2-0 (1-0)Derby County2-2-0.252.25B
ENG LCH14/02/26Derby County2-0 (0-0)Swansea City6-2+0.252T
ENG LCH07/02/26Derby County1-2 (0-1)Ipswich Town3-7-0.52.25B
ENG LCH31/01/26Bristol City0-5 (0-3)Derby County4-1-0.52.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
17
3
Phạt góc (HT)
8
3
Sút bóng
19
10
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
67
74
Tấn công nguy hiểm
40
35
Sút ngoài cầu môn
16
5
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Quả ném biên
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mansfield Town (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Derby County (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
23
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Mansfield TownDerby County

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Mansfield TownDerby County

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
45
Thắng 1
80
Hòa
37
Thua 1
13
Thua 2+
Mansfield TownDerby County

Thông tin đội bóng

Mansfield Town Thông tin Derby County
1897 Thành lập 1884
Field Mill Stadium Sân nhà Pride Park Stadium
9990 Sức chứa 33597
Nigel Clough HLV John Eustace
Mansfield Khu vực Derby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.504.204.800.873.000.970.871.000.97
Live101.00 ↑41.00 ↑1.03 ↓6.10 ↑4.750.01 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm3.203.701.950.813.000.860.76-0.500.96
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.45 ↑4.500.17 ↓0.52 ↓0.001.34 ↑
Mansion88Sớm2.483.352.380.913.000.850.920.000.84
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.750.02 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
10BETSớm3.253.851.940.843.000.86---
Live1.61 ↓4.10 ↑4.90 ↑0.89 ↑3.000.82 ↓---
12betSớm2.483.352.380.913.000.850.920.000.84
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.433.602.310.953.000.810.930.000.83
Live17.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓1.92 ↑4.500.32 ↓0.53 ↓0.001.40 ↑
SbobetSớm2.453.282.280.863.000.900.950.000.81
Live50.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓5.55 ↑4.500.04 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm2.483.562.420.953.000.850.950.000.87
Live47.00 ↑10.30 ↑1.02 ↓5.85 ↑4.500.01 ↓0.53 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm2.453.502.370.502.501.40---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm2.953.702.050.803.000.910.91-0.250.80
Live301.00 ↑43.00 ↑1.01 ↓6.86 ↑4.500.06 ↓0.50 ↓0.001.49 ↑
PinnacleSớm2.193.322.720.853.000.850.930.250.78
Live30.91 ↑10.73 ↑1.04 ↓2.56 ↑4.500.26 ↓0.45 ↓0.001.57 ↑
BwinSớm2.403.502.351.203.500.57---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.82 ↓4.500.82 ↑---
1xBetSớm3.243.801.921.303.500.551.470.000.48
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.39 ↑4.500.04 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
Bet 365Sớm3.103.751.910.853.000.950.83-0.500.98
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑4.500.05 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.103.502.751.303.500.57---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.