Kết quả bóng đá trận Manningham United Blues U23 vs Melbourne Knights U23, 10:00 ngày 25/07/2026

Victoria PL 1 U23 (Úc) · 10:00 ngày 25/07/2026
Manningham United Blues U23
3 Kết thúc HT 2-0 2
Melbourne Knights U23
🟨 2 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Manningham United Blues U23 Phút Melbourne Knights U23
1 - 0 11'
20'
2 - 0 36'
HT 2-0
51'
53' 2 - 1
58'
65'
3 - 1 68'
73'
78' 3 - 2
82'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 00 30
Bại 12 35
Ghi bàn 55 2429
Mất bàn 66 1816
Điểm 63 1515

Chủ = Manningham United Blues U23 · Khách = Melbourne Knights U23

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manningham United Blues U23 (21)Hiệp 1 / Cả trậnMelbourne Knights U23 (21)
9 (43%)Thắng/Thắng10 (48%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (5%)Hòa/Bại5 (24%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (19%)Bại/Bại4 (19%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Manningham United Blues U23 2 (67%)Hòa 0 (0%)Melbourne Knights U23 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AVPL U2317/04/26Melbourne Knights U232-3 (1-1)Manningham United Blues U234-6+0.754T
Aus NPL U2307/07/24Melbourne Knights U232-5 (0-2)Manningham United Blues U235-2-0.54.25T
Aus NPL U2306/04/24Manningham United Blues U230-3 (0-0)Melbourne Knights U237-8--B

Thành tích gần đây — Manningham United Blues U23

BTHHTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AVPL U2317/07/26Northcote City U233-0 (2-0)Manningham United Blues U233-2-0.53.5B
AVPL U2311/07/26FC Melbourne Srbija U231-2 (1-2)Manningham United Blues U234-6+1.253.75T
AVPL U2304/07/26North Sunshine Eagles U233-3 (2-1)Manningham United Blues U233-7--H
AVPL U2320/06/26Manningham United Blues U231-1 (1-0)North Geelong Warriors U236-6+1.54.25H
AVPL U2313/06/26Langwarrin U231-2 (1-1)Manningham United Blues U236-3+1.54T
AVPL U2330/05/26Brunswick City U232-2 (1-2)Manningham United Blues U231-7--H
AVPL U2323/05/26Bulleen Lions U233-1 (2-0)Manningham United Blues U2311-1--B
AVPL U2316/05/26Manningham United Blues U239-0 (3-0)Brunswick Juventus U2310-2--T
AVPL U2311/05/26Melbourne Victory U232-1 (1-1)Manningham United Blues U235-2-0.53.25B
AVPL U2302/05/26Manningham United Blues U235-1 (1-0)Eltham Redbacks FC U235-1--T
AVPL U2325/04/26Port Melbourne U230-6 (0-2)Manningham United Blues U236-6+0.54T
AVPL U2317/04/26Melbourne Knights U232-3 (1-1)Manningham United Blues U234-6+0.754T
AVPL U2311/04/26Manningham United Blues U234-2 (1-1)Northcote City U234-4--T
AVPL U2328/03/26Manningham United Blues U234-0 (1-0)FC Melbourne Srbija U236-4--T
AVPL U2321/03/26Manningham United Blues U230-2 (0-1)North Sunshine Eagles U2311-3+3.255.25B
AVPL U2314/03/26North Geelong Warriors U231-2 (0-1)Manningham United Blues U234-5+14T
AVPL U2307/03/26Manningham United Blues U231-2 (1-2)Langwarrin U2311-4+13.75B
AVPL U2301/03/26Western United FC U232-3 (1-0)Manningham United Blues U236-9--T
AVPL U2321/02/26Manningham United Blues U232-1 (2-1)Brunswick City U2311-1--T
AVPL U2314/02/26Manningham United Blues U232-1 (1-0)Bulleen Lions U239-7--T

Thành tích gần đây — Melbourne Knights U23

TBBTTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AVPL U2317/07/26Melbourne Knights U232-0 (2-0)Brunswick City U237-8+24.25T
AVPL U2310/07/26Northcote City U233-1 (1-1)Melbourne Knights U233-303.75B
AVPL U2307/07/26FC Melbourne Srbija U231-0 (0-0)Melbourne Knights U23-+1.253.5B
AVPL U2327/06/26Melbourne Knights U234-0 (3-0)Northcote City U23-04T
AVPL U2312/06/26Melbourne Knights U233-1 (3-1)Brunswick Juventus U2311-2+2.254.75T
AVPL U2306/06/26North Sunshine Eagles U231-11 (0-5)Melbourne Knights U234-4--T
AVPL U2301/06/26Melbourne Victory U233-1 (2-1)Melbourne Knights U233-6--B
AVPL U2324/05/26Melbourne Knights U235-0 (1-0)North Geelong Warriors U239-2--T
AVPL U2315/05/26Melbourne Knights U230-4 (0-2)Eltham Redbacks FC U233-6--B
AVPL U2309/05/26Langwarrin U231-1 (1-0)Melbourne Knights U237-4+0.253.5H
AVPL U2302/05/26Melbourne Knights U234-1 (2-1)Port Melbourne U237-1+0.753.75T
AVPL U2326/04/26Western United FC U230-1 (0-1)Melbourne Knights U235-13--T
AVPL U2317/04/26Melbourne Knights U232-3 (1-1)Manningham United Blues U234-6-0.754B
AVPL U2311/04/26Brunswick City U231-5 (0-3)Melbourne Knights U23---T
AVPL U2321/03/26Bulleen Lions U234-2 (3-0)Melbourne Knights U238-0--B
AVPL U2313/03/26Melbourne Knights U230-1 (0-0)FC Melbourne Srbija U2312-2+24B
AVPL U2306/03/26Brunswick Juventus U232-3 (2-1)Melbourne Knights U232-104T
AVPL U2327/02/26Melbourne Knights U235-0 (2-0)North Sunshine Eagles U236-7+0.54T
AVPL U2320/02/26Melbourne Knights U230-3 (0-0)Melbourne Victory U231-6--B
AVPL U2313/02/26North Geelong Warriors U231-3 (1-2)Melbourne Knights U235-7--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
4
12
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
89
105
Tấn công nguy hiểm
51
68
Sút ngoài cầu môn
0
7
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manningham United Blues U23 (21 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Melbourne Knights U23 (21 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Manningham United Blues U23 (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (18%)Hòa 1 (9%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Melbourne Knights U23 (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUO

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
34
1 Bàn
32
2 Bàn
22
3 Bàn
13
4+ Bàn
1117
B.thắng H1
1010
B.thắng H2
Manningham United Blues U23Melbourne Knights U23

Chi tiết về HT/FT

36
T/T
10
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
15
H/B
01
B/T
11
B/H
32
B/B
Manningham United Blues U23Melbourne Knights U23

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
72
Thắng 1
31
Hòa
23
Thua 1
35
Thua 2+
Manningham United Blues U23Melbourne Knights U23

Thông tin đội bóng

Manningham United Blues U23 Thông tin Melbourne Knights U23
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.254.302.250.823.751.020.940.000.89
Live1.11 ↓6.50 ↑41.00 ↑3.60 ↑5.500.04 ↓0.15 ↓-0.252.90 ↑
Mansion88Sớm2.403.702.300.823.750.980.940.000.86
Live1.24 ↓3.65 ↓24.00 ↑2.12 ↑5.500.27 ↓0.47 ↓-0.251.49 ↑
InterwettenSớm2.204.102.500.603.501.10---
Live1.12 ↓5.50 ↑80.00 ↑3.60 ↑5.500.15 ↓---
10BETSớm1.813.802.900.743.750.87---
Live1.22 ↓4.06 ↑31.54 ↑1.98 ↑5.500.31 ↓---
12betSớm2.353.752.350.823.750.980.900.000.90
Live1.24 ↓3.65 ↓24.00 ↑2.08 ↑5.500.28 ↓0.49 ↓-0.251.44 ↑
CrownSớm2.114.102.480.813.750.950.950.250.81
Live1.04 ↓7.90 ↑29.00 ↑3.33 ↑5.500.10 ↓0.15 ↓-0.253.03 ↑
WewbetSớm2.174.002.460.773.750.930.930.250.77
Live1.25 ↓3.50 ↓28.00 ↑2.04 ↑5.500.27 ↓0.49 ↓-0.251.40 ↑
LadbrokesSớm2.154.002.500.252.502.70---
Live1.17 ↓4.80 ↑15.00 ↑0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm2.054.302.400.693.750.830.820.250.70
Live1.15 ↓5.00 ↑34.00 ↑3.11 ↑5.500.17 ↓0.31 ↓-0.252.00 ↑
BwinSớm2.104.002.450.633.501.10---
Live1.15 ↓5.25 ↑23.00 ↑2.30 ↑5.500.27 ↓---
1xBetSớm1.914.103.130.643.501.120.480.001.35
Live1.15 ↓5.53 ↑33.00 ↑3.23 ↑5.500.20 ↓0.29 ↓-0.252.45 ↑
Bet 365Sớm2.104.332.450.954.000.850.980.250.83
Live1.11 ↓6.50 ↑41.00 ↑3.50 ↑5.500.19 ↓0.28 ↓-0.252.55 ↑
William HillSớm2.383.902.300.653.501.10---
Live1.29 ↓3.80 ↓17.00 ↑1.90 ↑5.500.35 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.