Kết quả bóng đá trận Manly Utd (W) vs WS Wanderers B (W), 14:00 ngày 26/07/2026
NSW Ngoại hạng W · 14:00 ngày 26/07/2026
Manly Utd (W) 1 Kết thúc HT 0-0 2
WS Wanderers B (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Manly Utd (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 70' | ⚽ 0 - 1 | |
| 73' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 79' | |
| 90+2' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = Manly Utd (W) · Khách = WS Wanderers B (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manly Utd (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Manly Utd (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 33 | 27 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 15 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
WS Wanderers B (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 4 | 5 | 39 | 27 | 40 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 23 | 17 | 19 | 4 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 10 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Manly Utd (W) 2 (50%)Hòa 1 (25%)WS Wanderers B (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | WS Wanderers B (W) | 0-2 (0-1) | Manly Utd (W) | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (2-0) | Manly Utd (W) | 0 | 2.75 | B |
| 08/06/25 | Manly Utd (W) | 1-1 (0-0) | WS Wanderers B (W) | +0.5 | 3 | H |
| 09/03/25 | WS Wanderers B (W) | 1-5 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Manly Utd (W)
TBTHBHHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Hills United (W) | 1-2 (0-1) | Manly Utd (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | UNSW FC (W) | 1-0 (1-0) | Manly Utd (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Manly Utd (W) | 1-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | +0.5 | 3 | T |
| 05/07/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-1 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | H |
| 28/06/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (1-0) | Apia L Tigers (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Northern Tigers FC (W) | 1-1 (0-0) | Manly Utd (W) | -0.25 | 3 | H |
| 14/06/26 | Manly Utd (W) | 2-2 (0-1) | Sydney Olympic FC (W) | +1 | 3.25 | H |
| 07/06/26 | Manly Utd (W) | 1-1 (1-0) | Maca Searle (W) | +0.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | Manly Utd (W) | 1-1 (0-1) | University of Sydney (W) | +0.25 | 3 | H |
| 27/05/26 | WS Wanderers B (W) | 0-2 (0-1) | Manly Utd (W) | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Manly Utd (W) | 3-1 (2-1) | NWS Spirit (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Bulls Academy (W) | 2-2 (1-1) | Manly Utd (W) | -0.75 | 3 | H |
| 10/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-1 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (0-0) | UNSW FC (W) | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (2-0) | Manly Utd (W) | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Manly Utd (W) | 2-0 (0-0) | Hills United (W) | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Gladesville Ravens (W) | 2-1 (2-0) | Manly Utd (W) | +0.75 | 3 | B |
| 03/04/26 | Manly Utd (W) | 4-0 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Apia L Tigers (W) | 4-1 (2-1) | Manly Utd (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Manly Utd (W) | 1-1 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — WS Wanderers B (W)
BBBHTBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | WS Wanderers B (W) | 3-5 (1-3) | Bulls Academy (W) | -0.5 | 3 | B |
| 15/07/26 | Maca Searle (W) | 1-0 (1-0) | WS Wanderers B (W) | +0.5 | 3 | B |
| 12/07/26 | WS Wanderers B (W) | 1-2 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | +0.5 | 3 | B |
| 05/07/26 | Gladesville Ravens (W) | 0-0 (0-0) | WS Wanderers B (W) | +1.25 | 3 | H |
| 21/06/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (1-1) | Hills United (W) | +1 | 3 | T |
| 14/06/26 | WS Wanderers B (W) | 0-1 (0-1) | UNSW FC (W) | -0.25 | 3 | B |
| 07/06/26 | WS Wanderers B (W) | 1-0 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | +1.25 | 3 | T |
| 31/05/26 | Sydney Olympic FC (W) | 0-2 (0-1) | WS Wanderers B (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/05/26 | WS Wanderers B (W) | 0-2 (0-1) | Manly Utd (W) | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (1-0) | Apia L Tigers (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | University of Sydney (W) | 3-0 (2-0) | WS Wanderers B (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | WS Wanderers B (W) | 5-0 (2-0) | NWS Spirit (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-4 (0-3) | WS Wanderers B (W) | +0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (2-0) | Manly Utd (W) | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Bulls Academy (W) | 1-1 (0-1) | WS Wanderers B (W) | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Northern Tigers FC (W) | 0-2 (0-0) | WS Wanderers B (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | WS Wanderers B (W) | 4-3 (1-3) | Gladesville Ravens (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | WS Wanderers B (W) | 0-0 (0-0) | Maca Searle (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Hills United (W) | 1-2 (0-1) | WS Wanderers B (W) | 0 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | UNSW FC (W) | 2-2 (1-1) | WS Wanderers B (W) | -1.25 | 3.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
64
Tấn công
8394
Tấn công nguy hiểm
5372
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
810
Quả ném biên
2339
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manly Utd (W) (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
WS Wanderers B (W) (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manly Utd (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
WS Wanderers B (W) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manly Utd (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.30 | 1.03 | 3.00 | 0.76 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.32 | 0.70 | 2.75 | 1.06 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.35 | 2.38 | 0.89 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.09 ↑ | 1.01 ↓ | 5.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.50 | 2.34 | 0.70 | 2.75 | 1.06 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.32 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.12 | 2.30 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 115.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.46 | 2.43 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.45 | 0.87 | 3.00 | 0.66 | 0.70 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 72.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.30 | 2.50 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 30.14 ↑ | 5.81 ↑ | 1.14 ↓ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.45 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 43.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.