Kết quả bóng đá trận Manly Utd (W) vs Gladesville Ravens (W), 14:00 ngày 12/07/2026
NSW Ngoại hạng W · 14:00 ngày 12/07/2026
Manly Utd (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Gladesville Ravens (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Manly Utd (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 16 |
| Điểm | 3 | 2 | 11 | 10 |
Chủ = Manly Utd (W) · Khách = Gladesville Ravens (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manly Utd (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Manly Utd (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 33 | 27 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 15 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 7 | 8 | - | - |
Gladesville Ravens (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 5 | 10 | 29 | 36 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 17 | 15 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 13 | 19 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Manly Utd (W) 4 (57%)Hòa 2 (29%)Gladesville Ravens (W) 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Gladesville Ravens (W) | 2-1 (2-0) | Manly Utd (W) | +0.75 | 3 | B |
| 10/08/25 | Gladesville Ravens (W) | 0-3 (0-0) | Manly Utd (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/25 | Manly Utd (W) | 3-1 (2-0) | Gladesville Ravens (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/08/24 | Gladesville Ravens (W) | 1-2 (1-1) | Manly Utd (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/05/24 | Manly Utd (W) | 0-0 (0-0) | Gladesville Ravens (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/06/23 | Manly Utd (W) | 2-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/03/23 | Gladesville Ravens (W) | 1-1 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Manly Utd (W)
HBHHHHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-1 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | H |
| 28/06/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (1-0) | Apia L Tigers (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Northern Tigers FC (W) | 1-1 (0-0) | Manly Utd (W) | -0.25 | 3 | H |
| 14/06/26 | Manly Utd (W) | 2-2 (0-1) | Sydney Olympic FC (W) | +1 | 3.25 | H |
| 07/06/26 | Manly Utd (W) | 1-1 (1-0) | Maca Searle (W) | +0.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | Manly Utd (W) | 1-1 (0-1) | University of Sydney (W) | +0.25 | 3 | H |
| 27/05/26 | WS Wanderers B (W) | 0-2 (0-1) | Manly Utd (W) | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Manly Utd (W) | 3-1 (2-1) | NWS Spirit (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Bulls Academy (W) | 2-2 (1-1) | Manly Utd (W) | -0.75 | 3 | H |
| 10/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-1 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (0-0) | UNSW FC (W) | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (2-0) | Manly Utd (W) | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Manly Utd (W) | 2-0 (0-0) | Hills United (W) | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Gladesville Ravens (W) | 2-1 (2-0) | Manly Utd (W) | +0.75 | 3 | B |
| 03/04/26 | Manly Utd (W) | 4-0 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Apia L Tigers (W) | 4-1 (2-1) | Manly Utd (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Manly Utd (W) | 1-1 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | +0.75 | 3 | H |
| 15/03/26 | Sydney Olympic FC (W) | 0-3 (0-0) | Manly Utd (W) | 0 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Maca Searle (W) | 1-1 (1-0) | Manly Utd (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | University of Sydney (W) | 0-2 (0-1) | Manly Utd (W) | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Gladesville Ravens (W)
HBTHTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gladesville Ravens (W) | 0-0 (0-0) | WS Wanderers B (W) | -1.25 | 3 | H |
| 28/06/26 | Illawarra Stingrays (W) | 3-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Gladesville Ravens (W) | 6-0 (4-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | +1 | 3 | T |
| 14/06/26 | University of Sydney (W) | 1-1 (0-1) | Gladesville Ravens (W) | -0.5 | 3 | H |
| 07/06/26 | Gladesville Ravens (W) | 1-0 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | NWS Spirit (W) | 3-1 (2-0) | Gladesville Ravens (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Gladesville Ravens (W) | 1-5 (1-1) | Sydney Olympic FC (W) | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Hills United (W) | 1-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Gladesville Ravens (W) | 3-2 (2-1) | Apia L Tigers (W) | -1 | 3 | T |
| 03/05/26 | Maca Searle (W) | 2-3 (0-1) | Gladesville Ravens (W) | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Gladesville Ravens (W) | 0-3 (0-1) | Bulls Academy (W) | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | UNSW FC (W) | 1-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Gladesville Ravens (W) | 2-1 (2-0) | Manly Utd (W) | -0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | WS Wanderers B (W) | 4-3 (1-3) | Gladesville Ravens (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Gladesville Ravens (W) | 0-0 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-4 (1-2) | Gladesville Ravens (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Gladesville Ravens (W) | 1-4 (0-3) | University of Sydney (W) | +1 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Northern Tigers FC (W) | 1-0 (0-0) | Gladesville Ravens (W) | -0.25 | 3 | B |
| 31/08/25 | Gladesville Ravens (W) | 5-1 (2-0) | Illawarra Stingrays (W) | -0.5 | 3 | T |
| 24/08/25 | Bulls Academy (W) | 4-1 (3-0) | Gladesville Ravens (W) | -1 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
42
Sút bóng
129
Sút cầu môn
66
Tấn công
8157
Tấn công nguy hiểm
8676
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
412
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Phạm lỗi
102
Quả ném biên
3934
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manly Utd (W) (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Gladesville Ravens (W) (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manly Utd (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Gladesville Ravens (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manly Utd (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.20 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.90 ↑ | 3.70 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.80 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.90 ↑ | 4.33 ↑ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.30 | 0.90 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.65 ↑ | 3.85 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.50 | 2.95 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.55 ↑ | 3.05 ↑ | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.62 | 3.45 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.79 ↑ | 3.97 ↑ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.70 ↑ | 3.90 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.35 | 0.66 | 2.75 | 0.87 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.70 | 3.70 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.54 | 3.40 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.70 ↑ | 3.83 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.70 ↑ | 3.90 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.88 ↓ | 4.22 ↑ | 1.18 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.83 | 0.75 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.30 ↑ | 3.40 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.