Kết quả bóng đá trận Manly United vs Sydney Olympic, 16:40 ngày 24/07/2026
NSW Ngoại hạng · 16:40 ngày 24/07/2026
Manly United 4 Kết thúc HT 1-0 0
Sydney Olympic
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Manly United | Phút | |
| Darcy Burgess 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 33' | ||
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| Benjamin Koop 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| Benjamin Koop 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| Hulme A. 4 - 0 ⚽ | 78' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 8 | 21 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 12 |
Chủ = Manly United · Khách = Sydney Olympic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manly United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Manly United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 7 | 9 | 29 | 29 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 20 | 8 | 25 | 4 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 | 21 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | - | - |
Sydney Olympic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 5 | 4 | 16 | 26 | 54 | 19 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 24 | 8 | 16 |
| Sân khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 15 | 30 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Manly United 6 (30%)Hòa 5 (25%)Sydney Olympic 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Sydney Olympic | 0-1 (0-0) | Manly United | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/25 | Manly United | 1-5 (0-4) | Sydney Olympic | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/04/25 | Sydney Olympic | 2-5 (2-2) | Manly United | -0.75 | 3 | T |
| 29/06/24 | Sydney Olympic | 2-1 (0-1) | Manly United | -1 | 3 | B |
| 22/03/24 | Manly United | 0-2 (0-2) | Sydney Olympic | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/05/23 | Sydney Olympic | 2-2 (1-1) | Manly United | -0.25 | 3 | H |
| 11/02/23 | Manly United | 1-3 (1-3) | Sydney Olympic | 0 | 3 | B |
| 13/08/22 | Sydney Olympic | 0-0 (0-0) | Manly United | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/05/22 | Manly United | 0-0 (0-0) | Sydney Olympic | 0 | 3 | H |
| 05/03/22 | Sydney Olympic | 0-1 (0-1) | Manly United | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/06/21 | Manly United | 0-2 (0-2) | Sydney Olympic | +0.25 | 3 | B |
| 09/04/21 | Manly United | 0-2 (0-1) | Sydney Olympic | 0 | 2.75 | B |
| 13/02/21 | Manly United | 0-0 (0-0) | Sydney Olympic | 0 | 3.25 | H |
| 21/08/20 | Manly United | 3-2 (0-1) | Sydney Olympic | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/20 | Manly United | 2-0 (0-0) | Sydney Olympic | 0 | 3.25 | T |
| 07/07/19 | Manly United | 1-2 (0-0) | Sydney Olympic | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/19 | Sydney Olympic | 2-2 (0-1) | Manly United | -0.5 | 3 | H |
| 17/02/19 | Manly United | 2-1 (0-0) | Sydney Olympic | -0.5 | 3 | T |
| 09/06/18 | Manly United | 1-2 (1-1) | Sydney Olympic | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/03/18 | Sydney Olympic | 2-1 (2-0) | Manly United | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Manly United
HTTHTHBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Manly United | 0 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Manly United | 2-1 (0-0) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Manly United | 1-0 (0-0) | SD Raiders FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 3-3 (1-2) | Manly United | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | St George Saints | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | Manly United | 1-1 (0-1) | Sydney United | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (1-0) | Manly United | -1.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Manly United | 0-0 (0-0) | Blacktown City Demons | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | St George City FA | 1-2 (0-1) | Manly United | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Manly United | 0-1 (0-1) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Manly United | 1-2 (0-0) | Sydney United | -1 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | University NSW | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Spirit FC | 2-1 (1-0) | Manly United | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Manly United | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Marconi Stallions | 4-1 (3-0) | Manly United | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Manly United | 4-1 (1-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Sydney Olympic | 0-1 (0-0) | Manly United | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Manly United | 1-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Sutherland Sharks | 3-0 (1-0) | Manly United | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | SD Raiders FC | 3-1 (2-0) | Manly United | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sydney Olympic
HTBTBBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sutherland Sharks | 1-1 (1-0) | Sydney Olympic | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Sydney Olympic | 3-2 (2-2) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Western Sydney Wanderers AM | 2-1 (1-1) | Sydney Olympic | -0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | St George Saints | 1-2 (0-1) | Sydney Olympic | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Sydney Olympic | 0-4 (0-3) | Rockdale City Suns | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Spirit FC | 3-0 (2-0) | Sydney Olympic | -1 | 3 | B |
| 10/06/26 | Sydney Olympic | 1-1 (1-0) | SD Raiders FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/06/26 | St George City FA | 1-1 (0-0) | Sydney Olympic | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Fraser Park FC | 2-3 (2-0) | Sydney Olympic | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Blacktown City Demons | 0-2 (0-1) | Sydney Olympic | -0.75 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Sydney FC (Youth) | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | -2.25 | 3.75 | B |
| 06/05/26 | Sydney Olympic | 4-0 (3-0) | Randwick City FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Sydney United | 3-0 (1-0) | Sydney Olympic | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Sydney Olympic | 1-0 (0-0) | Marconi Stallions | -1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Sydney Olympic | 2-1 (1-0) | University NSW | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | Sydney Olympic | -2 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Sydney Olympic | 0-1 (0-0) | Manly United | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Sydney Olympic | 2-1 (1-1) | Central Coast United FC | +2.75 | 4 | T |
| 04/04/26 | Sydney Olympic | 1-2 (1-1) | Sutherland Sharks | -0.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
78
Tấn công
90128
Tấn công nguy hiểm
5862
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B7T7 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manly United (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Sydney Olympic (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manly United (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Sydney Olympic (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 15 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 5 (21%)Xỉu 9 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manly United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.38 | 2.80 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.91 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.30 ↓ | 2.88 ↑ | 1.18 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.20 | 0.86 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.00 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 40.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.30 | 0.80 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.32 ↑ | 30.18 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.00 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.75 | 3.30 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.17 | 3.02 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.80 ↑ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.95 ↑ | 35.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 284.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.51 | 3.37 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 0.89 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.59 ↑ | 30.04 ↑ | 2.87 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.98 | 3.45 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.25 ↑ | 30.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.75 | 0.13 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.40 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.52 | 3.37 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.68 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manly United | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sydney Olympic | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).