Kết quả bóng đá trận Manly United vs Sutherland Sharks, 14:10 ngày 11/07/2026

NSW Ngoại hạng · 14:10 ngày 11/07/2026
Manly United
2 Kết thúc HT 0-0 1
Sutherland Sharks
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Manly United Phút Sutherland Sharks
42'
HT 0-0
51'
59' 0 - 1 Nicholas Olsen
62'
70'
Darcy Burgess 1 - 1 81'
Ayumu Kimura 2 - 1 84'
90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 57
Hòa 11 41
Bại 01 12
Ghi bàn 65 1519
Mất bàn 14 810
Điểm 74 1922

Chủ = Manly United · Khách = Sutherland Sharks

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manly United (27)Hiệp 1 / Cả trậnSutherland Sharks (28)
7 (26%)Thắng/Thắng9 (32%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
3 (11%)Hòa/Thắng4 (14%)
4 (15%)Hòa/Hòa2 (7%)
3 (11%)Hòa/Bại6 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (26%)Bại/Bại3 (11%)

Bảng xếp hạng

Manly United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng259792929347
Sân nhà13742208254
Sân khách12237921914
6 gần623176--

Sutherland Sharks

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25123104032394
Sân nhà1151518161611
Sân khách147252216234
6 gần6501136--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Manly United 10 (50%)Hòa 1 (5%)Sutherland Sharks 9 (45%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS CUP28/04/26Sutherland Sharks1-2 (0-1)Manly United8-3-0.752.5T
AUS NSW28/03/26Sutherland Sharks3-0 (1-0)Manly United8-5-0.252.75B
AUS NSW31/05/25Sutherland Sharks0-1 (0-0)Manly United6-6+0.52.75T
AUS NSW14/02/25Manly United0-3 (0-2)Sutherland Sharks5-6+0.252.75B
AUS NSW26/07/24Manly United1-2 (1-0)Sutherland Sharks7-6+0.252.75B
AUS NSW20/04/24Sutherland Sharks1-2 (1-2)Manly United9-902.75T
AUS NSW29/07/23Manly United1-0 (0-0)Sutherland Sharks9-4+0.752.75T
AUS NSW15/04/23Sutherland Sharks1-0 (0-0)Manly United7-8+0.252.75B
AUS NSW03/06/22Manly United2-1 (0-1)Sutherland Sharks9-2+13.25T
AUS NSW19/03/22Sutherland Sharks2-0 (1-0)Manly United4-9+0.753B
AUS NSW23/04/21Manly United0-1 (0-0)Sutherland Sharks8-4+0.753B
AUS NSW30/06/19Manly United0-5 (0-3)Sutherland Sharks0-6+0.252.5B
AUS CUP22/05/19Sutherland Sharks0-1 (0-1)Manly United6-2+0.252.75T
AUS NSW13/04/19Sutherland Sharks0-0 (0-0)Manly United6-6+0.53H
INT CF09/02/19Manly United0-1 (0-0)Sutherland Sharks6-5--B
AUS NSW21/07/18Sutherland Sharks0-1 (0-0)Manly United3-3-0.253T
AUS NSW28/04/18Manly United2-1 (1-1)Sutherland Sharks10-6+0.53.25T
AUS NSW28/05/17Manly United1-2 (1-0)Sutherland Sharks7-4+13.5B
AUS NSW11/03/17Sutherland Sharks2-3 (1-2)Manly United4-9+13.5T
AUS NSW28/05/16Sutherland Sharks1-3 (0-2)Manly United1-5+0.753.25T

Thành tích gần đây — Manly United

THTHBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW04/07/26Manly United1-0 (0-0)SD Raiders FC4-2+0.52.5T
AUS NSW27/06/26Western Sydney Wanderers AM3-3 (1-2)Manly United3-2-0.252.75H
AUS NSW20/06/26Manly United2-0 (1-0)St George Saints10-1+0.252.5T
AUS NSW12/06/26Manly United1-1 (0-1)Sydney United3-7-0.52.5H
AUS NSW06/06/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-0 (1-0)Manly United4-2-1.253B
AUS NSW30/05/26Manly United0-0 (0-0)Blacktown City Demons5-2+0.252.75H
AUS NSW23/05/26St George City FA1-2 (0-1)Manly United2-202.5T
AUS NSW16/05/26Manly United0-1 (0-1)Wollongong Wolves6-302.5B
AUS CUP13/05/26Manly United1-2 (0-0)Sydney United2-3-13.25B
AUS NSW08/05/26Manly United2-0 (1-0)University NSW3-9+0.252.75T
AUS NSW02/05/26Spirit FC2-1 (1-0)Manly United2-5-0.52.75B
AUS CUP28/04/26Sutherland Sharks1-2 (0-1)Manly United8-3-0.752.5T
AUS NSW25/04/26Marconi Stallions4-1 (3-0)Manly United5-1-12.75B
AUS NSW19/04/26Manly United4-1 (1-0)Rockdale City Suns1-7-0.53T
AUS NSW11/04/26Sydney Olympic0-1 (0-0)Manly United8-5+0.252.75T
AUS NSW03/04/26Manly United1-1 (1-0)Sydney FC (Youth)8-402.75H
AUS NSW28/03/26Sutherland Sharks3-0 (1-0)Manly United8-5-0.252.75B
AUS NSW21/03/26SD Raiders FC3-1 (2-0)Manly United5-802.75B
AUS NSW13/03/26Manly United0-1 (0-0)Western Sydney Wanderers AM7-6+0.252.75B
AUS NSW07/03/26St George Saints1-0 (0-0)Manly United2-5-0.52.75B

Thành tích gần đây — Sutherland Sharks

TTTBTTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW04/07/26Sutherland Sharks3-2 (1-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers4-11-0.752.75T
AUS NSW27/06/26University NSW1-3 (1-1)Sutherland Sharks12-502.75T
AUS NSW20/06/26Western Sydney Wanderers AM0-3 (0-1)Sutherland Sharks6-3-0.253T
AUS NSW13/06/26Sutherland Sharks1-2 (0-1)Blacktown City Demons2-902.75B
AUS NSW06/06/26St George Saints1-2 (0-1)Sutherland Sharks14-502.75T
AUS NSW31/05/26Sydney United0-1 (0-1)Sutherland Sharks16-4-0.752.75T
AUS NSW23/05/26Sutherland Sharks1-0 (0-0)Spirit FC5-802.75T
AUS NSW16/05/26SD Raiders FC2-2 (1-1)Sutherland Sharks6-302.75H
AUS NSW09/05/26St George City FA1-0 (0-0)Sutherland Sharks2-302.75B
AUS NSW02/05/26Sutherland Sharks2-4 (2-1)Marconi Stallions6-6-0.52.5B
AUS CUP28/04/26Sutherland Sharks1-2 (0-1)Manly United8-3+0.752.5B
AUS NSW24/04/26Sydney FC (Youth)0-0 (0-0)Sutherland Sharks9-6+0.252.75H
AUS NSW19/04/26Wollongong Wolves2-1 (1-1)Sutherland Sharks8-702.5B
AUS NSW11/04/26Sutherland Sharks3-1 (2-0)Rockdale City Suns4-13-0.253.25T
AUS CUP08/04/26Sutherland Sharks6-0 (4-0)Gladesville Ryde Magic14-2+2.54T
AUS NSW04/04/26Sydney Olympic1-2 (1-1)Sutherland Sharks1-5+0.253T
AUS NSW28/03/26Sutherland Sharks3-0 (1-0)Manly United8-5+0.252.75T
AUS NSW21/03/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-1 (0-1)Sutherland Sharks9-3-1.253.25B
AUS NSW14/03/26Sutherland Sharks1-0 (1-0)University NSW2-5+0.52.75T
AUS NSW06/03/26Sutherland Sharks2-3 (1-1)Western Sydney Wanderers AM4-3+0.753B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
81
67
Tấn công nguy hiểm
68
44
Sút ngoài cầu môn
10
4
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B9
T9 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B6
T6 H0 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manly United (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Sutherland Sharks (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Manly United (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Sutherland Sharks (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 2 (9%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOU

Thời gian ghi bàn

84
0 Bàn
87
1 Bàn
45
2 Bàn
16
3 Bàn
10
4+ Bàn
817
B.thắng H1
1518
B.thắng H2
Manly UnitedSutherland Sharks

Chi tiết về HT/FT

57
T/T
20
T/H
02
T/B
23
H/T
32
H/H
25
H/B
01
B/T
10
B/H
72
B/B
Manly UnitedSutherland Sharks

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
46
Thắng 1
42
Hòa
56
Thua 1
41
Thua 2+
Manly UnitedSutherland Sharks

Thông tin đội bóng

Manly United Thông tin Sutherland Sharks
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.252.600.762.500.860.690.001.01
Live2.053.252.600.70 ↓2.500.92 ↑0.690.001.01
EasybetsSớm2.343.402.600.812.500.960.860.000.91
Live19.00 ↑4.30 ↑1.25 ↓1.12 ↑1.500.72 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm2.253.302.880.832.500.970.940.250.79
Live19.00 ↑4.10 ↑1.25 ↓1.14 ↑1.500.70 ↓0.60 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm2.423.252.490.902.500.880.880.000.92
Live18.00 ↑3.70 ↑1.29 ↓1.07 ↑1.500.79 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.503.452.550.702.500.95---
Live16.00 ↑4.40 ↑1.25 ↓1.05 ↑1.500.60 ↓---
10BETSớm2.403.352.480.902.750.75---
Live20.05 ↑3.73 ↑1.26 ↓0.86 ↓1.500.79 ↑---
12betSớm2.423.252.490.902.500.880.880.000.92
Live20.00 ↑3.80 ↑1.27 ↓1.08 ↑1.500.78 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.463.552.550.852.500.950.880.000.94
Live17.00 ↑4.50 ↑1.25 ↓1.14 ↑1.500.73 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
SbobetSớm2.413.082.480.852.500.950.880.000.94
Live14.50 ↑4.05 ↑1.24 ↓1.21 ↑1.500.68 ↓0.69 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm2.473.322.560.822.500.980.850.000.97
Live17.20 ↑4.36 ↑1.25 ↓1.06 ↑1.500.78 ↓0.60 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm2.303.302.600.752.500.95---
Live13.00 ↑4.00 ↑1.22 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm2.253.452.750.902.750.790.900.250.79
Live20.00 ↑4.40 ↑1.24 ↓1.09 ↑1.500.70 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
PinnacleSớm2.543.182.480.892.500.850.890.000.85
Live19.79 ↑4.56 ↑1.24 ↓1.22 ↑1.500.65 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
HK Jockey ClubSớm2.393.352.390.812.500.890.860.000.86
Live17.00 ↑4.05 ↑1.21 ↓1.45 ↑1.750.48 ↓0.61 ↓-1.001.20 ↑
BwinSớm2.353.402.650.752.500.95---
Live16.50 ↑4.20 ↑1.24 ↓0.95 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm2.453.602.550.932.750.780.820.000.88
Live18.30 ↑4.39 ↑1.27 ↓1.01 ↑1.500.80 ↑0.61 ↓0.001.33 ↑
Bet 365Sớm2.403.402.500.832.500.980.880.000.93
Live21.00 ↑4.33 ↑1.25 ↓1.08 ↑1.500.73 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.253.102.800.852.500.83---
Live17.00 ↑4.00 ↑1.25 ↓0.95 ↑1.500.73 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.