Kết quả bóng đá trận Mandalskameratene vs Staal Jorpeland, 20:00 ngày 25/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 25/07/2026
Mandalskameratene 8 Kết thúc HT 4-2 3
Staal Jorpeland
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Mandalskameratene | Phút | |
| Joachim Andreassen 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 24' | ⚽ 1 - 1 Woie | |
| Torje Wichne 2 - 1 ⚽ | 26' | |
| 27' | Adrian Stangvik Holta | |
| 28' | ⚽ 2 - 2 Woie | |
| Torje Wichne 3 - 2 ⚽ | 29' | |
| Bendik Valand 4 - 2 ⚽ | 45+2' | |
| HT 4-2 | ||
| Marius Hagen 5 - 2 ⚽ | 48' | |
| Joachim Andreassen 6 - 2 ⚽ | 70' | |
| Abrahamsen A. 7 - 2 ⚽ | 74' | |
| Berglund D. 8 - 2 ⚽ | 81' | |
| 90' | ⚽ 8 - 3 Woie | |
| FT 8-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 6 | 27 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 14 | 20 | 28 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 12 |
Chủ = Mandalskameratene · Khách = Staal Jorpeland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mandalskameratene | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Mandalskameratene
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 4 | 3 | 36 | 24 | 22 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 7 | 14 | 4 |
| Sân khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 20 | 17 | 8 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | - | - |
Staal Jorpeland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 4 | 5 | 25 | 32 | 16 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 15 | 8 | 9 |
| Sân khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 17 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Mandalskameratene 2 (50%)Hòa 0 (0%)Staal Jorpeland 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/24 | Mandalskameratene | 5-1 (1-1) | Staal Jorpeland | - | - | T |
| 27/04/24 | Staal Jorpeland | 4-3 (1-0) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 16/10/21 | Staal Jorpeland | 3-2 (1-2) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 15/06/19 | Mandalskameratene | 1-0 (0-0) | Staal Jorpeland | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mandalskameratene
HTTBHTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Madla IL | 2-2 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 21/06/26 | Mandalskameratene | 2-1 (0-0) | Vag | +0.75 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Brodd | 1-3 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 31/05/26 | Stabaek B | 8-4 (4-2) | Mandalskameratene | +0.25 | 4 | B |
| 23/05/26 | Mandalskameratene | 0-0 (0-0) | Viking B | - | - | H |
| 16/05/26 | Mandalskameratene | 2-0 (2-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 10/05/26 | Varhaug | 3-3 (2-2) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 01/05/26 | Mandalskameratene | 2-0 (2-0) | Akra | +1.25 | 4 | T |
| 25/04/26 | Flekkeroy IL | 2-1 (0-1) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 18/04/26 | Mandalskameratene | 1-1 (1-1) | Haugesund 2 | - | - | H |
| 12/04/26 | Odd Grenland 2 | 1-7 (1-4) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 06/04/26 | Mandalskameratene | 1-2 (0-1) | Hinna | - | - | B |
| 22/02/26 | Mandalskameratene | 0-5 (0-5) | FK Arendal | - | - | B |
| 01/03/25 | FK Jerv B | 1-6 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 15/02/25 | Vindbjart | 1-1 (1-0) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 08/02/25 | Mandalskameratene | 1-5 (0-0) | Donn | - | - | B |
| 31/01/25 | Flekkeroy IL | 3-2 (2-1) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 27/10/24 | Fram Larvik | 3-3 (0-1) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 20/10/24 | Mandalskameratene | 5-1 (1-1) | Staal Jorpeland | - | - | T |
| 05/10/24 | Sandefjord B | 5-1 (2-0) | Mandalskameratene | - | - | B |
Thành tích gần đây — Staal Jorpeland
HBTTBBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Staal Jorpeland | 1-1 (0-1) | Hinna | +0.5 | 3.75 | H |
| 21/06/26 | Viking B | 5-2 (1-0) | Staal Jorpeland | -1 | 4 | B |
| 15/06/26 | Staal Jorpeland | 5-2 (3-1) | Odd Grenland 2 | +0.5 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Vag | 0-1 (0-0) | Staal Jorpeland | - | - | T |
| 26/05/26 | Staal Jorpeland | 1-2 (0-1) | Stabaek B | - | - | B |
| 14/05/26 | Staal Jorpeland | 1-4 (1-0) | Varhaug | - | - | B |
| 09/05/26 | Vindbjart | 3-3 (0-2) | Staal Jorpeland | - | - | H |
| 02/05/26 | Staal Jorpeland | 3-2 (0-2) | Brodd | - | - | T |
| 25/04/26 | Akra | 1-1 (0-1) | Staal Jorpeland | - | - | H |
| 18/04/26 | Staal Jorpeland | 0-3 (0-1) | Madla IL | - | - | B |
| 12/04/26 | Haugesund 2 | 0-3 (0-2) | Staal Jorpeland | - | - | T |
| 06/04/26 | Staal Jorpeland | 1-1 (1-0) | Flekkeroy IL | - | - | H |
| 28/03/26 | Staal Jorpeland | 2-6 (0-0) | Djerv 1919 | - | - | B |
| 26/10/25 | Staal Jorpeland | 5-1 (2-0) | Sola | - | - | T |
| 18/10/25 | Torvastad | 2-3 (1-0) | Staal Jorpeland | - | - | T |
| 11/10/25 | Staal Jorpeland | 3-1 (2-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 03/10/25 | Hinna | 0-3 (0-1) | Staal Jorpeland | -1 | 4 | T |
| 28/09/25 | Staal Jorpeland | 5-2 (1-1) | Sandnes B | - | - | T |
| 22/09/25 | Staal Jorpeland | 3-2 (0-2) | Haugesund 2 | +0.5 | 3.75 | T |
| 13/09/25 | Stord IL | 3-0 (2-0) | Staal Jorpeland | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
216
Sút cầu môn
145
Tấn công
11686
Tấn công nguy hiểm
9156
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mandalskameratene (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Staal Jorpeland (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mandalskameratene (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Staal Jorpeland (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mandalskameratene | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-7-1 | Thành lập | |
| Mandal Idrettspark | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Mandal | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.40 | 3.60 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 20.00 ↑ | 2.60 ↑ | 10.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 4.20 | 3.45 | 0.87 | 4.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.16 ↑ | 34.79 ↑ | 1.96 ↑ | 10.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 4.39 | 3.36 | 0.97 | 4.25 | 0.77 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.70 ↑ | 17.80 ↑ | 2.04 ↑ | 10.50 | 0.27 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.50 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 ↑ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.65 | 4.80 | 0.86 | 4.25 | 0.85 | 0.84 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.71 ↑ | 4.82 ↑ | 0.96 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.40 | 3.50 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.60 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.50 | 3.42 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.80 ↑ | 26.00 ↑ | 1.83 ↑ | 10.50 | 0.40 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.50 | 3.30 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.15 ↑ | 11.50 | 0.22 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 3.70 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.90 ↑ | 10.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.