Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Paris Saint Germain (PSG), 22:00 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 08/08/2026
Manchester United
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-1 1
Paris Saint Germain (PSG)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Manchester United Phút Paris Saint Germain (PSG)
2' 0 - 1 Ibrahim Mbaye(Assists:Pedro Fernández Sarmiento) (Kiến tạo: Pedro Fernández Sarmiento)
Ayden Heaven 16'
Bryan Mbeumo(Assists:Amad Diallo Traore) (Kiến tạo: Amad Diallo Traore) 1 - 1 32'
HT 1-1
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 20 45
Hòa 01 12
Bại 12 23
Ghi bàn 72 1319
Mất bàn 26 710
Điểm 61 1317

Chủ = Manchester United · Khách = Paris Saint Germain (PSG)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manchester United (4)Hiệp 1 / Cả trậnParis Saint Germain (PSG) (3)
1 (25%)Thắng/Thắng1 (33%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (33%)
1 (25%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (50%)Bại/Bại1 (33%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Manchester United 2 (40%)Hòa 0 (0%)Paris Saint Germain (PSG) 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL03/12/20Manchester United1-3 (1-1)Paris Saint Germain (PSG)3-5-0.252.75B
UEFA CL21/10/20Paris Saint Germain (PSG)1-2 (0-1)Manchester United11-8-0.752.75T
UEFA CL07/03/19Paris Saint Germain (PSG)1-3 (1-2)Manchester United4-0-13T
UEFA CL13/02/19Manchester United0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)3-5-0.52.75B
ICC30/07/15Manchester United0-2 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)3-2+0.252.75B

Thành tích gần đây — Manchester United

TTBTTHTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Manchester United2-1 (0-1)Atletico Madrid4-2+0.253T
INT CF24/07/26Rosenborg BK0-5 (0-1)Manchester United1-6+1.253.5T
INT CF18/07/26Manchester United0-1 (0-1)Wrexham3-2+13.5B
ENG PR24/05/26Brighton Hove Albion0-3 (0-2)Manchester United0-3-0.53T
ENG PR17/05/26Manchester United3-2 (1-0)Nottingham Forest7-6+13T
ENG PR09/05/26Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Manchester United6-7+0.52.75H
ENG PR03/05/26Manchester United3-2 (2-0)Liverpool3-203.25T
ENG PR28/04/26Manchester United2-1 (2-0)Brentford7-8+0.753T
ENG PR19/04/26Chelsea0-1 (0-1)Manchester United7-1-0.253T
ENG PR14/04/26Manchester United1-2 (0-2)Leeds United11-5+12.75B
ENG PR21/03/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Manchester United6-8+0.253H
ENG PR15/03/26Manchester United3-1 (0-0)Aston Villa6-6+0.752.75T
ENG PR05/03/26Newcastle United2-1 (1-1)Manchester United2-4-0.253B
ENG PR01/03/26Manchester United2-1 (0-1)Crystal Palace7-1+12.75T
ENG PR24/02/26Everton0-1 (0-0)Manchester United10-1+0.52.75T
ENG PR11/02/26West Ham United1-1 (0-0)Manchester United5-3+0.53H
ENG PR07/02/26Manchester United2-0 (1-0)Tottenham Hotspur7-0+0.752.75T
ENG PR01/02/26Manchester United3-2 (1-0)Fulham3-7+0.752.75T
ENG PR25/01/26Arsenal2-3 (1-1)Manchester United9-2-1.253T
ENG PR17/01/26Manchester United2-0 (0-0)Manchester City1-6-0.753T

Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (PSG)

BHBTTHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF06/08/26Mallorca3-0 (2-0)Paris Saint Germain (PSG)5-3+0.753B
UEFA CL30/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Arsenal10-0+0.252.5H
FRA D118/05/26Paris FC2-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)3-3+1.253.5B
FRA D114/05/26Lens0-2 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)6-3+0.53T
FRA D111/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-0 (0-0)Stade Brestois13-2+2.253.5T
UEFA CL07/05/26Bayern Munchen1-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)1-8-0.754H
FRA D102/05/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (1-1)Lorient12-2+23.5H
UEFA CL29/04/26Paris Saint Germain (PSG)5-4 (3-2)Bayern Munchen2-503.25T
FRA D126/04/26Angers0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)5-4+1.753.25T
FRA D123/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Nantes7-6+23.75T
FRA D120/04/26Paris Saint Germain (PSG)1-2 (0-2)Lyon13-5+1.53.25B
UEFA CL15/04/26Liverpool0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-203.25T
UEFA CL09/04/26Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Liverpool3-1+0.53T
FRA D104/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-1 (2-1)Toulouse5-2+1.53T
FRA D122/03/26Nice0-4 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)2-5+1.253.5T
UEFA CL18/03/26Chelsea0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)9-3-0.253.25T
UEFA CL12/03/26Paris Saint Germain (PSG)5-2 (2-1)Chelsea2-3+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3+1.753.75B
FRA D101/03/26Le Havre0-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3+1.753.25T
UEFA CL26/02/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (0-1)Monaco8-4+1.753.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
4
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
53
20
Tấn công nguy hiểm
26
9
Sút ngoài cầu môn
3
0
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
6
7
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
241
250
TL chuyền bóng thành công
88%
90%
Phạm lỗi
7
6
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
9
7
Quả ném biên
7
9
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
10
8
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.79
0.63
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manchester United (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Paris Saint Germain (PSG) (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
10
B.thắng H1
60
B.thắng H2
Manchester UnitedParis Saint Germain (PSG)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
11
B/B
Manchester UnitedParis Saint Germain (PSG)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
93
Thắng 1
34
Hòa
32
Thua 1
02
Thua 2+
Manchester UnitedParis Saint Germain (PSG)

Thông tin đội bóng

Manchester United Thông tin Paris Saint Germain (PSG)
1878 Thành lập 1970
Old Trafford Sân nhà Parc des Princes
76180 Sức chứa 48712
Michael Carrick HLV Luis Enrique Martinez Garcia
Manchester Khu vực Paris
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.083.712.690.923.500.800.880.250.90
Live1.82 ↓3.90 ↑3.15 ↑0.84 ↓3.500.86 ↑0.80 ↓0.250.96 ↑
EasybetsSớm2.054.102.900.973.500.870.780.250.99
Live2.10 ↑2.90 ↓4.00 ↑0.92 ↓3.500.92 ↑0.82 ↑0.251.02 ↑
VcbetSớm1.953.903.100.873.500.800.930.500.78
Live2.15 ↑2.63 ↓4.00 ↑0.84 ↓3.500.86 ↑0.77 ↓0.250.92 ↑
Mansion88Sớm2.133.502.730.993.500.830.940.250.90
Live2.19 ↑2.69 ↓3.70 ↑0.92 ↓3.500.96 ↑0.83 ↓0.251.07 ↑
InterwettenSớm1.434.905.500.903.500.750.900.500.75
Live1.97 ↑3.90 ↓2.95 ↓0.80 ↓3.500.85 ↑0.95 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.425.005.200.893.500.78---
Live1.99 ↑4.20 ↓3.05 ↓0.81 ↓3.500.89 ↑---
12betSớm2.133.502.730.993.500.830.940.250.90
Live2.19 ↑2.69 ↓3.70 ↑0.92 ↓3.500.96 ↑0.83 ↓0.251.07 ↑
CrownSớm2.093.852.610.953.500.810.910.250.85
Live2.21 ↑2.73 ↓3.80 ↑0.93 ↓3.500.93 ↑0.87 ↓0.251.01 ↑
SbobetSớm2.113.532.591.003.500.800.970.250.85
Live2.20 ↑2.64 ↓3.73 ↑0.93 ↓3.500.95 ↑0.90 ↓0.251.00 ↑
WewbetSớm2.083.892.770.973.500.830.880.250.94
Live2.20 ↑2.65 ↓4.02 ↑0.92 ↓3.500.94 ↑0.85 ↓0.251.03 ↑
LadbrokesSớm2.053.802.620.362.501.90---
Live2.15 ↑2.50 ↓3.40 ↑0.15 ↓2.503.40 ↑---
18BetSớm2.004.102.850.923.500.810.860.250.86
Live2.15 ↑2.90 ↓3.70 ↑0.87 ↓3.500.87 ↑1.11 ↑0.500.68 ↓
PinnacleSớm1.923.723.110.913.500.830.930.500.81
Live2.17 ↑2.79 ↓3.81 ↑0.85 ↓3.500.96 ↑0.83 ↓0.250.98 ↑
HK Jockey ClubSớm2.323.652.320.823.250.880.880.000.88
Live2.00 ↓2.64 ↓3.75 ↑0.88 ↑3.500.82 ↓0.80 ↓0.250.92 ↑
BwinSớm2.053.802.650.903.500.80---
Live2.20 ↑2.55 ↓3.50 ↑0.73 ↓3.500.93 ↑---
1xBetSớm2.533.372.320.872.500.790.910.000.75
Live2.20 ↓2.75 ↓3.99 ↑0.86 ↓3.500.94 ↑0.83 ↓0.250.98 ↑
Bet 365Sớm1.424.755.000.913.500.800.980.500.83
Live2.10 ↑2.87 ↓4.00 ↓0.90 ↓3.500.90 ↑0.83 ↓0.250.98 ↑
William HillSớm1.913.603.100.853.500.830.830.250.87
Live2.00 ↑2.70 ↓3.80 ↑0.67 ↓3.501.00 ↑0.95 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.