Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Inter Milan, 18:30 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:30 ngày 01/08/2026
Manchester City 1 Kết thúc HT 1-1 1
Inter Milan
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Manchester City
Inter Milan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân trái) — chệch khung thành
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Stankovic (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Andy Diouf (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Divin Mubama 1-0, kiến tạo: Antoine Semenyo
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Pavard (chân phải) — vào lưới
20'
⚽ BÀN THẮNG - Benjamin Pavard 1-1
22'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Stankovic (chân phải) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mateo Kovacic (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Federico Dimarco (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Nicolas Gonzalez Iglesias, ra Mateo Kovacic
🔁 Thay người: vào Vitor Reis, ra Josko Gvardiol
🔁 Thay người: vào Rayan Ait Nouri, ra Tijani Reijnders
46'
🔁 Thay người: vào Luis Henrique Tomaz de Lima, ra Andy Diouf
46'
🔁 Thay người: vào Alessandro Bastoni, ra Carlos Augusto
46'
🔁 Thay người: vào Davide Frattesi, ra Nicolo Barella
🔁 Thay người: vào Max Alleyne, ra Stephen Mfuni
46'
🔁 Thay người: vào Mattia Mosconi, ra Jamal Iddrissou
46'
🔁 Thay người: vào Piotr Zielinski, ra Henrik Mkhitaryan
🔁 Thay người: vào Ryan McAidoo, ra Divin Mubama
46'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Stankovic (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Mattia Mosconi (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Davide Frattesi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rico Lewis (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vitor Reis (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rico Lewis (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Savio Moreira de Oliveira (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdukodir Khusanov (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Savio Moreira de Oliveira (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
55'
🟨 Thẻ vàng - Aleksandar Stankovic
60'
🔁 Thay người: vào Luka Topalovic, ra Aleksandar Stankovic
🎯 Dứt điểm - Nicolas Gonzalez Iglesias (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Ivan Provedel, ra Josep MartInez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vitor Reis (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Max Alleyne (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vitor Reis (chân phải) — bị cản phá
67'
🔁 Thay người: vào Matteo Lavelli, ra Francesco Pio Esposito
🔁 Thay người: vào Mahamadou Sangare, ra Antoine Semenyo
🔁 Thay người: vào Claudio Echeverri, ra Phil Foden
69'
🔁 Thay người: vào Mattia Marello, ra Carlos Augusto
69'
🔁 Thay người: vào Leonardo Bovio, ra Benjamin Pavard
🎯 Dứt điểm - Rico Lewis (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vitor Reis (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Gonzalez Iglesias (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Savio Moreira de Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Yvan Maye, ra Yann Bisseck
🔁 Thay người: vào Kaden Braithwaite, ra Savio Moreira de Oliveira
🎯 Dứt điểm - Ryan McAidoo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan McAidoo (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Ryan McAidoo (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Abdukodir Khusanov
83'
🎯 Dứt điểm - Luka Topalovic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Claudio Echeverri (chân phải) — bị chặn
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Manchester City | Phút | |
| Divin Mubama(Assists:Antoine Semenyo) (Kiến tạo: Antoine Semenyo) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Benjamin Pavard | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Nicolas Gonzalez Iglesias ▼ Mateo Kovacic | 46' ⇄ | |
| ▲ Vitor Reis ▼ Josko Gvardiol | 46' ⇄ | |
| ▲ Rayan Ait Nouri ▼ Tijani Reijnders | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Luis Henrique Tomaz de Lima ▼ Andy Diouf | |
| 46' ⇄ | ▲ Alessandro Bastoni ▼ Carlos Augusto | |
| ▲ Ryan McAidoo ▼ Divin Mubama | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Davide Frattesi ▼ Nicolo Barella | |
| ▲ Max Alleyne ▼ Stephen Mfuni | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Mattia Mosconi ▼ Jamal Iddrissou | |
| 46' ⇄ | ▲ Piotr Zielinski ▼ Henrik Mkhitaryan | |
| 55' | Aleksandar Stankovic | |
| 60' ⇄ | ▲ Luka Topalovic ▼ Aleksandar Stankovic | |
| 61' ⇄ | ▲ Ivan Provedel ▼ Josep MartInez | |
| 67' ⇄ | ▲ Matteo Lavelli ▼ Francesco Pio Esposito | |
| ▲ Mahamadou Sangare ▼ Antoine Semenyo | 68' ⇄ | |
| ▲ Claudio Echeverri ▼ Phil Foden | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Mattia Marello ▼ Carlos Augusto | |
| 69' ⇄ | ▲ Leonardo Bovio ▼ Benjamin Pavard | |
| 78' ⇄ | ▲ Yvan Maye ▼ Yann Bisseck | |
| ▲ Kaden Braithwaite ▼ Savio Moreira de Oliveira | 78' ⇄ | |
| ▲ Kaden Braithwaite ▼ Savio Moreira de Oliveira | 78' ⇄ | |
| Abdukodir Khusanov | 83' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 36 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 9 |
| Điểm | 7 | 7 | 26 | 21 |
Chủ = Manchester City · Khách = Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Manchester City 2 (50%)Hòa 1 (25%)Inter Milan 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/24 | Manchester City | 0-0 (0-0) | Inter Milan | +1.25 | 3 | H |
| 11/06/23 | Manchester City | 1-0 (0-0) | Inter Milan | +1.25 | 2.75 | T |
| 31/07/11 | Manchester City | 3-0 (1-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/10 | Inter Milan | 3-0 (1-0) | Manchester City | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Manchester City
BHTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Manchester City | 1-2 (1-0) | Aston Villa | +1.25 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (1-0) | Manchester City | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Manchester City | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | +1.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Manchester City | 3-0 (0-0) | Brentford | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Everton | 3-3 (0-1) | Manchester City | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Manchester City | 2-1 (0-0) | Southampton | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Manchester City | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Manchester City | 4-0 (2-0) | Liverpool | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Manchester City | 1-2 (1-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | West Ham United | 1-1 (1-1) | Manchester City | +1 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Real Madrid | 3-0 (3-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
| 08/03/26 | Newcastle United | 1-3 (1-1) | Manchester City | +0.5 | 3 | T |
| 05/03/26 | Manchester City | 2-2 (1-0) | Nottingham Forest | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Leeds United | 0-1 (0-1) | Manchester City | +1 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Manchester City | 2-1 (2-1) | Newcastle United | +1 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Manchester City | 2-0 (1-0) | Salford City | +3.25 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Inter Milan
THHTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Karlsruher SC | 1-2 (0-0) | Inter Milan | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Bologna | 3-3 (2-1) | Inter Milan | +0.25 | 3 | H |
| 17/05/26 | Inter Milan | 1-1 (0-0) | Verona | +2 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Lazio | 0-2 (0-2) | Inter Milan | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Lazio | 0-3 (0-2) | Inter Milan | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Parma | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Inter Milan | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Inter Milan | 3-2 (0-1) | Como | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Inter Milan | 3-0 (0-0) | Cagliari | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Como | 3-4 (2-1) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Inter Milan | 5-2 (2-1) | AS Roma | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Fiorentina | 1-1 (0-1) | Inter Milan | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Inter Milan | 1-1 (1-0) | Atalanta | +1 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | AC Milan | 1-0 (1-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Como | 0-0 (0-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Genoa | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Inter Milan | 1-2 (0-0) | Bodo Glimt | +2 | 3.75 | B |
| 22/02/26 | Lecce | 0-2 (0-0) | Inter Milan | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Bodo Glimt | 3-1 (1-1) | Inter Milan | +0.5 | 3 | B |
| 15/02/26 | Inter Milan | 3-2 (1-1) | Juventus | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Manchester City
Inter Milan
25Gianluigi Donnarumma24Josko Gvardiol45Abdukodir Khusanov82Rico Lewis91Stephen Mfuni4Tijani Reijnders8Mateo Kovacic26Savio Moreira de Oliveira42Antoine Semenyo47CPhil Foden67Divin Mubama1Josep MartInez52Iddrissou J.28Benjamin Pavard30Carlos Augusto31Yann Bisseck5Aleksandar Stankovic17Andy Diouf22Henrik Mkhitaryan23CNicolo Barella32Federico Dimarco52Jamal Iddrissou94Francesco Pio Esposito
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Tijani Reijnders▼ Rời sân 46'
- 8Mateo Kovacic▼ Rời sân 46'
- 24Josko Gvardiol▼ Rời sân 46'
- 25Gianluigi Donnarumma
- 26Savio Moreira de Oliveira▼ Rời sân 78'
- 42Antoine Semenyo🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 68'
- 45Abdukodir Khusanov🟨 Thẻ vàng 83'
- 47Phil Foden C▼ Rời sân 68'
- 67Divin Mubama⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 46'
- 82Rico Lewis
- 91Stephen Mfuni▼ Rời sân 46'
Khách · 352
- 1Josep MartInez▼ Rời sân 61'
- 5Aleksandar Stankovic🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 60'
- 17Andy Diouf▼ Rời sân 46'
- 22Henrik Mkhitaryan▼ Rời sân 46'
- 23Nicolo Barella C▼ Rời sân 46'
- 28Benjamin Pavard⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 69'
- 30Carlos Augusto▼ Rời sân 69'
- 31Yann Bisseck▼ Rời sân 78'
- 32Federico Dimarco
- 52Iddrissou J.
- 52Jamal Iddrissou▼ Rời sân 46'
- 94Francesco Pio Esposito▼ Rời sân 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2410
Sút cầu môn
74
Tấn công
14143
Tấn công nguy hiểm
10221
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
670370
TL chuyền bóng thành công
93%87%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
24
Cứu thua
35
Tắc bóng
613
Quả ném biên
98
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.572.09
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
53 47
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester City (15 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Inter Milan (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manchester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880 | Thành lập | 1908-3-9 |
| Etihad Stadium | Sân nhà | Giuseppe Meazza |
| 47805 | Sức chứa | 85000 |
| Enzo Maresca | HLV | Cristian Eugene Chivu |
| Manchester | Khu vực | Milan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.55 | 2.90 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.75 ↑ | 2.49 ↓ | 1.46 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.80 | 3.00 | 0.86 | 3.25 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.60 | 0.77 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.60 | 2.96 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.30 | 0.78 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.39 ↑ | 1.44 ↓ | 11.24 ↑ | 1.54 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.60 | 2.96 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.80 | 2.76 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.46 | 2.71 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.19 ↓ | 12.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.78 | 2.99 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.90 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.25 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.53 | 2.84 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 7.55 ↑ | 1.13 ↓ | 17.09 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.17 | 4.43 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.62 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 16.10 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 6.18 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.