Kết quả bóng đá trận Mamelodi Sundowns vs Marumo Gallants FC, 23:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 23:00 ngày 01/08/2026
Mamelodi Sundowns Sắp đá --:--:--
Marumo Gallants FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 2 | 3 | 16 | 7 |
Chủ = Mamelodi Sundowns · Khách = Marumo Gallants FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mamelodi Sundowns | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 9 (18%) | Hòa/Hòa | 13 (37%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 7 (20%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (10%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Mamelodi Sundowns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 20 | 8 | 2 | 57 | 21 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 40 | 13 | 39 | 1 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 17 | 8 | 29 | 3 |
Marumo Gallants FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 4 | 13 | 13 | 21 | 38 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 9 | 4 | 11 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 | 25 | 10 | 15 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mamelodi Sundowns (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Marumo Gallants FC (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mamelodi Sundowns | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Miguel Azevedo Cardoso | HLV | Alexandre Lafitte |
| Mamelodi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.30 | 13.00 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.18 | 6.30 | 13.00 | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.75 | 13.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 13.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 2.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.80 | 15.00 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↑ | 6.00 ↑ | 13.00 ↓ | 0.88 | 3.00 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 5.55 | 14.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↑ | 5.45 ↓ | 14.50 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.00 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.73 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.18 ↑ | 6.00 | 13.00 | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.77 ↑ | 1.75 | 0.92 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 6.26 | 12.42 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.19 ↑ | 6.22 ↓ | 12.84 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.30 | 14.70 | 0.70 | 2.75 | 1.03 | 0.58 | 1.50 | 1.23 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.00 ↓ | 13.30 ↓ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.73 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.80 | 13.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 5.80 | 13.00 | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.