Kết quả bóng đá trận Malmo (W) vs Kristianstads DFF (W), 19:00 ngày 27/06/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 27/06/2026
Malmo (W) 6 Kết thúc HT 3-0 0
Kristianstads DFF (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Malmo (W) | Phút | |
| Miljana Ivanovic 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Skoog T. (Assist:Vesna Milivojevic)(Assists:Vesna Milivojevic) 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| Amy Sayer 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 3-0 | ||
| Fornes S. (Assist:Hoff-Persson N.) 4 - 0 ⚽ | 50' | |
| Carlsson W. | 51' | |
| Fornes S. (Assist:Hoff-Persson N.) 5 - 0 ⚽ | 58' | |
| Fornes S. 6 - 0 ⚽ | 80' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 8 | 21 |
| Điểm | 7 | 6 | 18 | 12 |
Chủ = Malmo (W) · Khách = Kristianstads DFF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malmo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Malmo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 3 | 2 | 22 | 8 | 21 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 2 | 12 | 3 |
| Sân khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 9 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Kristianstads DFF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 23 | 15 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 6 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 14 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Malmo (W) 14 (78%)Hòa 1 (6%)Kristianstads DFF (W) 3 (17%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Malmo (W) | 1-3 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Kristianstads DFF (W) | 1-1 (0-1) | Malmo (W) | - | - | H |
| 13/04/25 | Malmo (W) | 1-0 (1-0) | Kristianstads DFF (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/02/24 | Kristianstads DFF (W) | 5-0 (2-0) | Malmo (W) | - | - | B |
| 29/09/13 | Kristianstads DFF (W) | 0-1 (0-1) | Malmo (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/05/13 | Malmo (W) | 5-0 (2-0) | Kristianstads DFF (W) | +1.5 | 3 | T |
| 02/09/12 | Kristianstads DFF (W) | 0-3 (0-1) | Malmo (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/04/12 | Malmo (W) | 5-2 (2-1) | Kristianstads DFF (W) | +1.25 | 3 | T |
| 02/10/11 | Malmo (W) | 2-1 (2-1) | Kristianstads DFF (W) | - | - | T |
| 25/04/11 | Kristianstads DFF (W) | 0-1 (0-0) | Malmo (W) | - | - | T |
| 02/09/10 | Malmo (W) | 5-3 (1-3) | Kristianstads DFF (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 09/05/10 | Kristianstads DFF (W) | 0-2 (0-2) | Malmo (W) | - | - | T |
| 15/09/09 | Malmo (W) | 0-1 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | +3.5 | 4.75 | B |
| 28/07/09 | Malmo (W) | 6-0 (2-0) | Kristianstads DFF (W) | +3.5 | 4.75 | T |
| 11/06/09 | Kristianstads DFF (W) | 1-2 (0-1) | Malmo (W) | +2.75 | 4.25 | T |
| 03/05/09 | Kristianstads DFF (W) | 2-7 (1-3) | Malmo (W) | - | - | T |
| 18/10/08 | Malmo (W) | 4-0 (0-0) | Kristianstads DFF (W) | - | - | T |
| 16/05/08 | Kristianstads DFF (W) | 0-1 (0-0) | Malmo (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Malmo (W)
THTHBBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Djurgardens (W) | 0-1 (0-1) | Malmo (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Eskilstuna United (W) | 1-1 (0-0) | Malmo (W) | +1 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Malmo (W) | 3-0 (2-0) | Vaxjo (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | AIK Solna (W) | 2-2 (1-0) | Malmo (W) | - | - | H |
| 21/05/26 | Hammarby (W) | 2-1 (1-0) | Malmo (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Malmo (W) | 1-2 (1-1) | BK Hacken (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | FC Rosengard (W) | 0-1 (0-0) | Malmo (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Malmo (W) | 2-0 (1-0) | Brommapojkarna (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 1-1 (0-0) | Malmo (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Malmo (W) | 3-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Malmo (W) | 1-3 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | - | - | B |
| 27/02/26 | Vaxjo (W) | 2-4 (0-1) | Malmo (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Umea IK (W) | 1-4 (0-2) | Malmo (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Malmo (W) | 2-3 (1-0) | Pitea IF (W) | +1.25 | 2.5 | B |
| 06/02/26 | Malmo (W) | 3-2 (3-1) | Nordsjaelland (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Malmo (W) | 2-0 (0-0) | Hammarby (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Malmo (W) | 3-1 (1-1) | Vittsjo GIK (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/11/25 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-4 (0-1) | Malmo (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/11/25 | Malmo (W) | 1-2 (1-2) | Pitea IF (W) | +1.5 | 2.75 | B |
| 18/10/25 | Djurgardens (W) | 1-4 (1-2) | Malmo (W) | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Kristianstads DFF (W)
THBBHHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Kristianstads DFF (W) | 3-2 (2-1) | IK Uppsala (W) | +1.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-1 (1-0) | Kristianstads DFF (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Kristianstads DFF (W) | 0-3 (0-2) | BK Hacken (W) | -1 | 3 | B |
| 23/05/26 | Kristianstads DFF (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | -1.25 | 3 | B |
| 15/05/26 | FC Rosengard (W) | 2-2 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | 0 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Kristianstads DFF (W) | 2-2 (1-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Brommapojkarna (W) | 3-2 (3-1) | Kristianstads DFF (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Kristianstads DFF (W) | 1-0 (1-0) | Vaxjo (W) | +0.75 | 3 | T |
| 03/04/26 | Kristianstads DFF (W) | 4-1 (2-1) | Djurgardens (W) | 0 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Pitea IF (W) | 2-3 (1-2) | Kristianstads DFF (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Kristianstads DFF (W) | 0-2 (0-0) | Hammarby (W) | -1.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Malmo (W) | 1-3 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Kristianstads DFF (W) | 3-2 (2-0) | Pitea IF (W) | - | - | T |
| 17/02/26 | Umea IK (W) | 0-0 (0-0) | Kristianstads DFF (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Kristianstads DFF (W) | 2-5 (1-3) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | FC Rosengard (W) | 3-0 (1-0) | Kristianstads DFF (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | Trelleborgs FF (W) | 0-4 (0-0) | Kristianstads DFF (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Kristianstads DFF (W) | 7-1 (6-0) | Alingsas (W) | +1.5 | 3 | T |
| 11/11/25 | Linkopings (W) | 2-2 (1-2) | Kristianstads DFF (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/11/25 | Kristianstads DFF (W) | 2-4 (0-4) | Djurgardens (W) | 0 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
46
Tấn công
135113
Tấn công nguy hiểm
6347
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
511
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
92
Việt vị
23
Quả ném biên
2022
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T14 H1 B3T3 H1 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B2T2 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malmo (W) (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kristianstads DFF (W) (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Malmo (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Kristianstads DFF (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 1 (13%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Malmo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | |
| Malmö IP | Sân nhà | |
| 6800 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Malmo | Khu vực | KRISTIANSTAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.42 | 3.70 | 4.80 | 0.68 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↑ | 3.50 ↓ | 4.20 ↓ | 0.68 | 3.00 | 0.71 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.87 | 4.14 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.61 | 3.87 | 4.14 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 0.97 | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.80 | 4.90 | 0.75 | 3.00 | 0.78 | 0.75 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.51 ↑ | 3.90 ↑ | 4.70 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.71 ↓ | 1.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.53 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.19 | 0.00 | 3.00 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.85 ↓ | 4.73 ↓ | 1.25 ↓ | 3.50 | 0.57 ↑ | 1.43 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.