Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs IFK Goteborg, 19:00 ngày 12/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 12/07/2026
Malmo FF
4 Kết thúc HT 3-0 0
IFK Goteborg
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Eleda Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Malmo FF Phút IFK Goteborg
Andrej Djuric(Assists:Otto Rosengren) (Kiến tạo: Otto Rosengren) 1 - 0 9'
Erik Botheim 2 - 0 23'
Erik Botheim(Assists:Oscar Sjostrand) (Kiến tạo: Oscar Sjostrand) 3 - 0 45+2'
HT 3-0
▲ Anton Hoog ▼ Oscar Sjostrand46'
Anton Hoog(Assists:Erik Botheim) (Kiến tạo: Erik Botheim) 4 - 0 48'
57' ▲ Saidou Alioum ▼ Sebastian Clemmensen
57' ▲ Max Fenger ▼ Oliver Mansson
57' ▲ Filip Ottosson ▼ Ramon Pascal Lundqvist
58' Jonas Bager
▲ Johan Karlsson ▼ Jens Stryger Larsen58'
▲ Theodor Lundbergh ▼ Noah Astrand58'
▲ Diego Garcia Campos ▼ Erik Botheim68'
72' Filip Ottosson
75' ▲ Alexander Jallow ▼ Felix Eriksson
▲ Bleon Kurtulus ▼ Malte Frejd Palsson82'
82' ▲ Leo Radakovic ▼ Tobias Heintz
Andrej Djuric 87'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 10 22
Bại 02 45
Ghi bàn 74 2216
Mất bàn 27 1923
Điểm 73 1411

Chủ = Malmo FF · Khách = IFK Goteborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Malmo FF (19)Hiệp 1 / Cả trậnIFK Goteborg (26)
4 (21%)Thắng/Thắng6 (23%)
2 (11%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (21%)Hòa/Thắng3 (12%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (12%)
1 (5%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (32%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

Malmo FF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136252722207
Sân nhà6303181298
Sân khách7322910116
6 gần62131314--

IFK Goteborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1334616291313
Sân nhà612369514
Sân khách7223102089
6 gần62221212--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Malmo FF 10 (50%)Hòa 5 (25%)IFK Goteborg 5 (25%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D124/08/25Malmo FF0-0 (0-0)IFK Goteborg9-6+0.752.75H
SWE D125/05/25IFK Goteborg1-0 (0-0)Malmo FF2-8+0.52.5B
SWE Cup16/03/25Malmo FF2-2 (2-0)IFK Goteborg5-4+12.75H
SWE D129/10/24Malmo FF2-1 (0-1)IFK Goteborg4-4+1.253T
SWE D114/05/24IFK Goteborg0-3 (0-2)Malmo FF6-3+0.752.5T
SWE D103/09/23Malmo FF2-2 (0-2)IFK Goteborg10-5+1.253H
INT CF25/06/23Malmo FF0-1 (0-1)IFK Goteborg7-1+0.752.75B
SWE D118/04/23IFK Goteborg0-1 (0-1)Malmo FF5-5+0.52.5T
SWE D118/10/22IFK Goteborg2-1 (0-0)Malmo FF5-8+0.52.75B
SWE D126/04/22Malmo FF1-0 (0-0)IFK Goteborg6-1+12.75T
SWE D107/11/21IFK Goteborg0-2 (0-1)Malmo FF5-4+0.52.5T
SWE D114/08/21Malmo FF2-3 (1-1)IFK Goteborg11-2+12.75B
INT CF26/03/21Malmo FF2-1 (0-1)IFK Goteborg-+0.753.25T
SWE D125/10/20Malmo FF3-1 (2-1)IFK Goteborg3-2+1.252.75T
SWE D102/08/20IFK Goteborg0-3 (0-2)Malmo FF5-7+0.752.75T
SWE Cup30/07/20IFK Goteborg1-1 (0-1)Malmo FF7-2+0.52.5H
SWE D106/10/19Malmo FF1-0 (0-0)IFK Goteborg13-1+1.252.75T
SWE D117/05/19IFK Goteborg0-0 (0-0)Malmo FF2-3+0.52.75H
SWE D104/11/18IFK Goteborg0-3 (0-0)Malmo FF4-3+0.753T
SWE D108/05/18Malmo FF1-2 (0-1)IFK Goteborg11-1+1.252.75B

Thành tích gần đây — Malmo FF

THTBBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4+0.252.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8-0.53.25H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5+12.75T
SWE D124/05/26Malmo FF2-3 (1-2)Vasteras SK FK2-3+0.752.75B
SWE D117/05/26Hammarby4-1 (3-1)Malmo FF10-3-0.752.75B
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75B
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2+0.252.25B
SWE D128/04/26AIK Solna0-1 (0-1)Malmo FF16-602.5T
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3+0.252.75B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2-0.252.5T
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5+0.52.5T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10+13H
INT CF26/03/26Malmo FF1-0 (0-0)Landskrona BoIS4-5+1.253.25T
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8+1.253.5H
SWE Cup14/03/26Mjallby AIF4-0 (2-0)Malmo FF5-1-0.252.5B
SWE Cup08/03/26Malmo FF2-1 (2-1)Halmstads4-4+1.252.75T
SWE Cup01/03/26IF Karlstad Fotboll0-4 (0-2)Malmo FF2-4+1.753.5T
SWE Cup22/02/26Malmo FF1-0 (1-0)Varbergs BoIS FC11-4+1.753.25T
INT CF10/02/26Malmo FF0-2 (0-2)Odds Ballklubb1-6+1.253B
INT CF08/02/26Jeonbuk Hyundai Motors2-1 (0-0)Malmo FF4-102.75B

Thành tích gần đây — IFK Goteborg

BBHTHTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D105/07/26IFK Goteborg1-2 (1-1)AIK Solna10-7+0.252.75B
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4+0.253.25H
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5T
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6+0.52.75T
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5-0.752.75B
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7-0.752.5B
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5+0.252.25H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2+0.252.5H
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3+0.253B
SWE D106/04/26Elfsborg2-0 (0-0)IFK Goteborg6-7-0.252.75B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6-0.252.75H
INT CF23/03/26IFK Goteborg2-1 (0-0)IK Oddevold4-7+1.754.25T
SWE Cup15/03/26IK Sirius FK0-0 (0-0)IFK Goteborg14-6-0.252.75H
SWE Cup08/03/26IFK Goteborg3-1 (3-0)Degerfors IF2-9+0.752.75T
INT CF05/03/26Utsiktens BK0-6 (0-4)IFK Goteborg2-3+0.753.25T
SWE Cup28/02/26Trelleborgs FF0-4 (0-2)IFK Goteborg6-6+1.53T
INT CF25/02/26Ljungskile4-2 (1-1)IFK Goteborg---B

Đội hình

Malmo FFIFK Goteborg
1CRobin Olsen5Andrej Djuric17Jens Stryger Larsen23Noah Astrand44Malte Frejd Palsson7Otto Rosengren24Oscar Sjostrand29Sead Haksabanovic37Adrian Skogmar40Kenan Busuladzic20Erik Botheim25Elis Bishesari3CAugust Erlingmark5Jonas Bager18Felix Eriksson22Noah Tolf15David Kjaer Kruse24Oliver Mansson7Sebastian Clemmensen10Ramon Pascal Lundqvist14Tobias Heintz29Adam Bergmark-Wiberg

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
18
16
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
113
78
Tấn công nguy hiểm
55
34
Sút ngoài cầu môn
6
11
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
8
16
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
613
378
TL chuyền bóng thành công
91%
83%
Phạm lỗi
16
8
Việt vị
0
2
Cứu thua
5
6
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
14
9
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
32
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.32
1.3
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Malmo FF (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
IFK Goteborg (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Malmo FF (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

IFK Goteborg (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (18%)Hòa 2 (18%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Thời gian ghi bàn

04
0 Bàn
54
1 Bàn
41
2 Bàn
11
3 Bàn
11
4+ Bàn
109
B.thắng H1
115
B.thắng H2
Malmo FFIFK Goteborg

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
01
T/H
00
T/B
30
H/T
13
H/H
03
H/B
00
B/T
00
B/H
52
B/B
Malmo FFIFK Goteborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
63
Thắng 1
37
Hòa
53
Thua 1
34
Thua 2+
Malmo FFIFK Goteborg

Malmo FF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Erik Botheim
Trung phong
9.1214/212/130
1Robin Olsen
Thủ môn
8.60/036/430
5Andrej Djuric
Trung vệ
8.112/186/981🟨
7Otto Rosengren
Tiền vệ trung tâm
810/044/492
29Sead Haksabanovic
Tiền đạo cánh trái
7.95/361/682
24Oscar Sjostrand
Tiền đạo cánh trái
7.710/013/161
44Malte Frejd Palsson
Trung vệ
7.60/082/852
23Noah Astrand
Hậu vệ trái
6.90/033/381
37Adrian Skogmar
Tiền vệ trung tâm
6.81/027/280
40Kenan Busuladzic
Tiền vệ trung tâm
6.60/035/381
17Jens Stryger Larsen
Hậu vệ phải
6.40/021/251
45Anton Hoog (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.813/323/240
47Theodor Lundbergh (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.41/144/451
2Johan Karlsson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/026/260
9Diego Garcia Campos (dự bị)
Trung phong
6.52/04/40
4Bleon Kurtulus (dự bị)
Trung vệ
-0/013/130

IFK Goteborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Tobias Heintz
Tiền đạo cánh trái
72/034/452
29Adam Bergmark-Wiberg
Tiền đạo cánh trái
72/123/270
3August Erlingmark
Tiền vệ phòng ngự
6.90/045/472
22Noah Tolf
Hậu vệ trái
6.70/028/403
7Sebastian Clemmensen
Trung phong
6.50/011/131
10Ramon Pascal Lundqvist
Tiền vệ tấn công
6.32/18/110
15David Kjaer Kruse
Tiền vệ trung tâm
6.22/141/450
18Felix Eriksson
Hậu vệ phải
6.20/026/283
24Oliver Mansson
6.21/023/240
25Elis Bishesari
Thủ môn
5.70/014/200
5Jonas Bager
Trung vệ
5.61/044/531🟨
16Filip Ottosson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/17/91🟨
9Max Fenger (dự bị)
Trung phong
6.52/12/22
17Alexander Jallow (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/01/21
11Saidou Alioum (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.22/05/91
21Leo Radakovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Malmo FF Thông tin IFK Goteborg
1910-2-24 Thành lập 1904-8-4
Eleda Stadium Sân nhà Ullevi Stadiums
27500 Sức chứa 42000
Miguel Angel Ramirez Medina HLV Stefan Billborn
Malmo Khu vực Gothenburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.963.503.030.812.750.910.960.500.82
Live1.963.503.030.812.750.910.960.500.82
EasybetsSớm1.873.503.600.812.750.960.940.500.84
Live1.91 ↑3.90 ↑3.600.78 ↓2.751.03 ↑0.84 ↓0.500.98 ↑
VcbetSớm1.933.603.400.832.750.950.960.500.84
Live1.83 ↓3.70 ↑3.60 ↑0.99 ↑3.000.79 ↓0.84 ↓0.500.96 ↑
Mansion88Sớm2.003.653.250.872.750.991.000.500.88
Live1.88 ↓3.80 ↑3.50 ↑0.80 ↓2.751.07 ↑0.88 ↓0.501.01 ↑
InterwettenSớm1.953.753.550.602.501.200.850.500.85
Live1.953.753.65 ↑0.602.501.200.850.500.85
10BETSớm1.873.703.500.752.750.93---
Live1.88 ↑3.75 ↑3.65 ↑0.96 ↑3.000.76 ↓---
12betSớm2.003.653.250.872.750.991.000.500.88
Live1.88 ↓3.80 ↑3.50 ↑0.80 ↓2.751.07 ↑0.88 ↓0.501.01 ↑
CrownSớm1.993.753.250.882.750.990.990.500.89
Live1.89 ↓3.80 ↑3.45 ↑0.82 ↓2.751.05 ↑0.89 ↓0.500.99 ↑
SbobetSớm2.023.353.250.922.750.961.030.500.87
Live1.88 ↓3.47 ↑3.53 ↑0.83 ↓2.751.05 ↑0.88 ↓0.501.02 ↑
WewbetSớm1.953.903.580.862.751.000.950.500.93
Live1.90 ↓3.98 ↑3.73 ↑1.06 ↑3.000.82 ↓0.90 ↓0.501.00 ↑
LadbrokesSớm1.833.603.300.612.501.20---
Live1.80 ↓3.50 ↓3.50 ↑0.65 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm1.853.703.600.732.751.010.830.500.89
Live1.853.80 ↑3.600.97 ↑3.000.76 ↓0.82 ↓0.500.92 ↑
PinnacleSớm1.903.803.570.822.750.960.900.500.88
Live1.85 ↓3.99 ↑3.85 ↑1.01 ↑3.000.83 ↓0.86 ↓0.501.00 ↑
HK Jockey ClubSớm1.853.553.201.203.250.590.730.251.06
Live1.853.553.201.203.250.590.730.251.06
BwinSớm1.883.903.500.602.501.15---
Live1.90 ↑3.60 ↓3.70 ↑0.62 ↑2.501.10 ↓---
1xBetSớm1.913.743.610.822.750.951.070.750.64
Live1.85 ↓3.82 ↑3.77 ↑0.76 ↓2.751.03 ↑1.00 ↓0.750.69 ↑
Bet 365Sớm1.863.603.700.832.750.980.900.500.90
Live1.91 ↑3.90 ↑3.60 ↓1.03 ↑3.000.78 ↓0.900.500.90
William HillSớm1.913.603.400.652.501.150.850.500.85
Live1.85 ↓3.603.50 ↑0.62 ↓2.501.20 ↑0.850.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.