Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs IFK Goteborg, 19:00 ngày 12/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 12/07/2026
Malmo FF 4 Kết thúc HT 3-0 0
IFK Goteborg
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Eleda Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Malmo FF | Phút | |
| Andrej Djuric(Assists:Otto Rosengren) (Kiến tạo: Otto Rosengren) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Erik Botheim 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Erik Botheim(Assists:Oscar Sjostrand) (Kiến tạo: Oscar Sjostrand) 3 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Anton Hoog ▼ Oscar Sjostrand | 46' ⇄ | |
| Anton Hoog(Assists:Erik Botheim) (Kiến tạo: Erik Botheim) 4 - 0 ⚽ | 48' | |
| 57' ⇄ | ▲ Saidou Alioum ▼ Sebastian Clemmensen | |
| 57' ⇄ | ▲ Max Fenger ▼ Oliver Mansson | |
| 57' ⇄ | ▲ Filip Ottosson ▼ Ramon Pascal Lundqvist | |
| 58' | Jonas Bager | |
| ▲ Johan Karlsson ▼ Jens Stryger Larsen | 58' ⇄ | |
| ▲ Theodor Lundbergh ▼ Noah Astrand | 58' ⇄ | |
| ▲ Diego Garcia Campos ▼ Erik Botheim | 68' ⇄ | |
| 72' | Filip Ottosson | |
| 75' ⇄ | ▲ Alexander Jallow ▼ Felix Eriksson | |
| ▲ Bleon Kurtulus ▼ Malte Frejd Palsson | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Leo Radakovic ▼ Tobias Heintz | |
| Andrej Djuric | 87' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 19 | 23 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Malmo FF · Khách = IFK Goteborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malmo FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Malmo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 22 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 12 | 9 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 14 | - | - |
IFK Goteborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 29 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 14 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 20 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Malmo FF 10 (50%)Hòa 5 (25%)IFK Goteborg 5 (25%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/25 | Malmo FF | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/05/25 | IFK Goteborg | 1-0 (0-0) | Malmo FF | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/25 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | IFK Goteborg | +1 | 2.75 | H |
| 29/10/24 | Malmo FF | 2-1 (0-1) | IFK Goteborg | +1.25 | 3 | T |
| 14/05/24 | IFK Goteborg | 0-3 (0-2) | Malmo FF | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/09/23 | Malmo FF | 2-2 (0-2) | IFK Goteborg | +1.25 | 3 | H |
| 25/06/23 | Malmo FF | 0-1 (0-1) | IFK Goteborg | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/23 | IFK Goteborg | 0-1 (0-1) | Malmo FF | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/10/22 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Malmo FF | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/22 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | IFK Goteborg | +1 | 2.75 | T |
| 07/11/21 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Malmo FF | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/21 | Malmo FF | 2-3 (1-1) | IFK Goteborg | +1 | 2.75 | B |
| 26/03/21 | Malmo FF | 2-1 (0-1) | IFK Goteborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/10/20 | Malmo FF | 3-1 (2-1) | IFK Goteborg | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/08/20 | IFK Goteborg | 0-3 (0-2) | Malmo FF | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/20 | IFK Goteborg | 1-1 (0-1) | Malmo FF | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/10/19 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | IFK Goteborg | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/19 | IFK Goteborg | 0-0 (0-0) | Malmo FF | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/11/18 | IFK Goteborg | 0-3 (0-0) | Malmo FF | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/18 | Malmo FF | 1-2 (0-1) | IFK Goteborg | +1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Malmo FF
THTBBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | +1 | 3 | H |
| 26/03/26 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | Landskrona BoIS | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Mjallby AIF | 4-0 (2-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Malmo FF | 2-1 (2-1) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | IF Karlstad Fotboll | 0-4 (0-2) | Malmo FF | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Malmo FF | 1-0 (1-0) | Varbergs BoIS FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 10/02/26 | Malmo FF | 0-2 (0-2) | Odds Ballklubb | +1.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (0-0) | Malmo FF | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — IFK Goteborg
BBHTHTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Valerenga | 3-3 (2-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | IK Oddevold | +1.75 | 4.25 | T |
| 15/03/26 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | IFK Goteborg | 3-1 (3-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Utsiktens BK | 0-6 (0-4) | IFK Goteborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Trelleborgs FF | 0-4 (0-2) | IFK Goteborg | +1.5 | 3 | T |
| 25/02/26 | Ljungskile | 4-2 (1-1) | IFK Goteborg | - | - | B |
Đội hình
Malmo FF
IFK Goteborg
1CRobin Olsen5Andrej Djuric17Jens Stryger Larsen23Noah Astrand44Malte Frejd Palsson7Otto Rosengren24Oscar Sjostrand29Sead Haksabanovic37Adrian Skogmar40Kenan Busuladzic20Erik Botheim25Elis Bishesari3CAugust Erlingmark5Jonas Bager18Felix Eriksson22Noah Tolf15David Kjaer Kruse24Oliver Mansson7Sebastian Clemmensen10Ramon Pascal Lundqvist14Tobias Heintz29Adam Bergmark-Wiberg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Robin Olsen C8.6
- 5Andrej Djuric⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 87'8.1
- 7Otto Rosengren🎯 Kiến tạo 9'8
- 17Jens Stryger Larsen▼ Rời sân 58'6.4
- 20Erik Botheim⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · 🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 68'9.1
- 23Noah Astrand▼ Rời sân 58'6.9
- 24Oscar Sjostrand🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 46'7.7
- 29Sead Haksabanovic7.9
- 37Adrian Skogmar6.8
- 40Kenan Busuladzic6.6
- 44Malte Frejd Palsson▼ Rời sân 82'7.6
Khách · 4231
- 3August Erlingmark C6.9
- 5Jonas Bager🟨 Thẻ vàng 58'5.6
- 7Sebastian Clemmensen▼ Rời sân 57'6.5
- 10Ramon Pascal Lundqvist▼ Rời sân 57'6.3
- 14Tobias Heintz▼ Rời sân 82'7
- 15David Kjaer Kruse6.2
- 18Felix Eriksson▼ Rời sân 75'6.2
- 22Noah Tolf6.7
- 24Oliver Mansson▼ Rời sân 57'6.2
- 25Elis Bishesari5.7
- 29Adam Bergmark-Wiberg7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1816
Sút cầu môn
105
Tấn công
11378
Tấn công nguy hiểm
5534
Sút ngoài cầu môn
611
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
816
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
613378
TL chuyền bóng thành công
91%83%
Phạm lỗi
168
Việt vị
02
Cứu thua
56
Tắc bóng
710
Quả ném biên
149
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
88
Chuyền dài
3220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.321.3
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malmo FF (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
IFK Goteborg (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Malmo FF (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
IFK Goteborg (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (18%)Hòa 2 (18%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Malmo FF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Erik Botheim Trung phong | 9.1 | 2 | 1 | 4/2 | 12/13 | 0 | |
| 1Robin Olsen Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 36/43 | 0 | |||
| 5Andrej Djuric Trung vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 86/98 | 1 | 🟨 | |
| 7Otto Rosengren Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 0/0 | 44/49 | 2 | ||
| 29Sead Haksabanovic Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 5/3 | 61/68 | 2 | |||
| 24Oscar Sjostrand Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 13/16 | 1 | ||
| 44Malte Frejd Palsson Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 82/85 | 2 | |||
| 23Noah Astrand Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 37Adrian Skogmar Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 27/28 | 0 | |||
| 40Kenan Busuladzic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 35/38 | 1 | |||
| 17Jens Stryger Larsen Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 21/25 | 1 | |||
| 45Anton Hoog (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 3/3 | 23/24 | 0 | ||
| 47Theodor Lundbergh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/1 | 44/45 | 1 | |||
| 2Johan Karlsson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 26/26 | 0 | |||
| 9Diego Garcia Campos (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 4Bleon Kurtulus (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 13/13 | 0 |
IFK Goteborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Tobias Heintz Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 34/45 | 2 | |||
| 29Adam Bergmark-Wiberg Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/1 | 23/27 | 0 | |||
| 3August Erlingmark Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 45/47 | 2 | |||
| 22Noah Tolf Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 28/40 | 3 | |||
| 7Sebastian Clemmensen Trung phong | 6.5 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 10Ramon Pascal Lundqvist Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/1 | 8/11 | 0 | |||
| 15David Kjaer Kruse Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/1 | 41/45 | 0 | |||
| 18Felix Eriksson Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 26/28 | 3 | |||
| 24Oliver Mansson | 6.2 | 1/0 | 23/24 | 0 | |||
| 25Elis Bishesari Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 5Jonas Bager Trung vệ | 5.6 | 1/0 | 44/53 | 1 | 🟨 | ||
| 16Filip Ottosson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 7/9 | 1 | 🟨 | ||
| 9Max Fenger (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/1 | 2/2 | 2 | |||
| 17Alexander Jallow (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 11Saidou Alioum (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/0 | 5/9 | 1 | |||
| 21Leo Radakovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Malmo FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-2-24 | Thành lập | 1904-8-4 |
| Eleda Stadium | Sân nhà | Ullevi Stadiums |
| 27500 | Sức chứa | 42000 |
| Miguel Angel Ramirez Medina | HLV | Stefan Billborn |
| Malmo | Khu vực | Gothenburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.03 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.96 | 3.50 | 3.03 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.60 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.90 ↑ | 3.60 | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.70 ↑ | 3.60 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.65 | 3.25 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.07 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.55 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.95 | 3.75 | 3.65 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.50 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 3.75 ↑ | 3.65 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.65 | 3.25 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.07 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.75 | 3.25 | 0.88 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.80 ↑ | 3.45 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.25 | 0.92 | 2.75 | 0.96 | 1.03 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.47 ↑ | 3.53 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.58 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.98 ↑ | 3.73 ↑ | 1.06 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.30 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.50 ↓ | 3.50 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.60 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.85 | 3.80 ↑ | 3.60 | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.57 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.99 ↑ | 3.85 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.86 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.20 | 1.20 | 3.25 | 0.59 | 0.73 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.85 | 3.55 | 3.20 | 1.20 | 3.25 | 0.59 | 0.73 | 0.25 | 1.06 | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.90 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 ↓ | 3.70 ↑ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.74 | 3.61 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 1.07 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.82 ↑ | 3.77 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 1.00 ↓ | 0.75 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.70 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.90 ↑ | 3.60 ↓ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 | 3.50 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.