Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs Elfsborg, 21:30 ngày 26/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 26/07/2026
Malmo FF 1 Kết thúc HT 1-2 2
Elfsborg
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Eleda Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Malmo FF
Elfsborg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kristoffer Karlsson
5'
⚽ BÀN THẮNG - Arber Zeneli 0-1, kiến tạo: Julius Magnusson
5'
🎯 Dứt điểm - Arber Zeneli (chân phải) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân trái) — chệch khung thành
21'
🔁 Thay người: vào Rasmus Wikstrom, ra Sebastian Holmen
⚽ BÀN THẮNG - Jens Stryger Larsen 1-1, kiến tạo: Noah Astrand
🎯 Dứt điểm - Jens Stryger Larsen (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Anton Hoog (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Arber Zeneli (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Niklas Hult (chân phải) — chệch khung thành
34'
⚽ BÀN THẮNG - Momoh Kamara 1-2, kiến tạo: Arber Zeneli
34'
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrej Djuric (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Isaac Assibu, ra Theodor Lundbergh
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Wikstrom (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jens Stryger Larsen
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân trái) — bị cản phá
66'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Diego Garcia Campos, ra Erik Botheim
🔁 Thay người: vào Gabriel Dal Toe Busanello, ra Noah Astrand
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Otto Rosengren (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (đánh đầu) Post
🟥 Thẻ đỏ - Malte Frejd Palsson
🔁 Thay người: vào Bleon Kurtulus, ra Anton Hoog
76'
🔁 Thay người: vào Frederik Ihler, ra Leo Ostman
76'
🔁 Thay người: vào Simon Hedlund, ra Arber Zeneli
🎯 Dứt điểm - Isaac Assibu (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Dal Toe Busanello
🟨 Thẻ vàng - Sead Haksabanovic
🎯 Dứt điểm - Isaac Assibu (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Johan Karlsson, ra Jens Stryger Larsen
🟨 Thẻ vàng - Andrej Djuric
85'
🔁 Thay người: vào Rufai Mohammed, ra Alexander Jensen
85'
🔁 Thay người: vào Frode Aronsson, ra Momoh Kamara
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Dal Toe Busanello (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Isak Pettersson
90+3'
🎯 Dứt điểm - Frode Aronsson (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Frederik Ihler (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Malmo FF | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Arber Zeneli(Assists:Julius Magnusson) (Kiến tạo: Julius Magnusson) | |
| 21' ⇄ | ▲ Rasmus Wikstrom ▼ Sebastian Holmen | |
| Jens Stryger Larsen(Assists:Noah Astrand) (Kiến tạo: Noah Astrand) 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| 34' | ⚽ 1 - 2 Momoh Kamara(Assists:Arber Zeneli) (Kiến tạo: Arber Zeneli) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Isaac Assibu ▼ Theodor Lundbergh | 46' ⇄ | |
| Jens Stryger Larsen | 61' | |
| ▲ Diego Garcia Campos ▼ Erik Botheim | 69' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Dal Toe Busanello ▼ Noah Astrand | 69' ⇄ | |
| Malte Frejd Palsson | 73' | |
| ▲ Bleon Kurtulus ▼ Anton Hoog | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Frederik Ihler ▼ Leo Ostman | |
| 76' ⇄ | ▲ Simon Hedlund ▼ Arber Zeneli | |
| Gabriel Dal Toe Busanello | 79' | |
| Sead Haksabanovic | 79' | |
| Andrej Djuric | 84' | |
| ▲ Johan Karlsson ▼ Jens Stryger Larsen | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Rufai Mohammed ▼ Alexander Jensen | |
| 85' ⇄ | ▲ Frode Aronsson ▼ Momoh Kamara | |
| 89' | Isak Pettersson | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 21 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 11 |
Chủ = Malmo FF · Khách = Elfsborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malmo FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Malmo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 22 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 12 | 9 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 9 | - | - |
Elfsborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 17 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 9 | 12 | 5 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Malmo FF 12 (60%)Hòa 4 (20%)Elfsborg 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | Elfsborg | 2-2 (0-2) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/25 | Malmo FF | 2-1 (0-0) | Elfsborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/25 | Malmo FF | 0-0 (0-0) | Elfsborg | +1.25 | 2.75 | H |
| 29/05/24 | Malmo FF | 2-1 (1-1) | Elfsborg | +1.25 | 3 | T |
| 05/05/24 | Elfsborg | 3-1 (1-0) | Malmo FF | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/11/23 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | Elfsborg | +0.75 | 3 | T |
| 28/05/23 | Elfsborg | 3-0 (2-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/09/22 | Elfsborg | 3-2 (1-1) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/22 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Elfsborg | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/09/21 | Elfsborg | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/06/21 | Malmo FF | 2-0 (1-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/21 | Malmo FF | 2-1 (1-0) | Elfsborg | +1 | 3 | T |
| 13/03/21 | Elfsborg | 1-3 (1-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | T |
| 30/08/20 | Malmo FF | 1-1 (1-1) | Elfsborg | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/20 | Elfsborg | 1-0 (1-0) | Malmo FF | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/09/19 | Elfsborg | 0-3 (0-0) | Malmo FF | +0.5 | 3 | T |
| 12/05/19 | Malmo FF | 4-1 (1-0) | Elfsborg | +1.25 | 3 | T |
| 11/11/18 | Malmo FF | 2-0 (0-0) | Elfsborg | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/04/18 | Elfsborg | 1-2 (1-2) | Malmo FF | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/09/17 | Malmo FF | 6-0 (2-0) | Elfsborg | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Malmo FF
HTTHTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Kalmar | 2-2 (2-1) | Malmo FF | 0 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | +1 | 3 | H |
| 26/03/26 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | Landskrona BoIS | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Mjallby AIF | 4-0 (2-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Malmo FF | 2-1 (2-1) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | IF Karlstad Fotboll | 0-4 (0-2) | Malmo FF | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Malmo FF | 1-0 (1-0) | Varbergs BoIS FC | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Elfsborg
BBBHHHHHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Elfsborg | 1-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | GAIS | 1-0 (0-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Elfsborg | 3-1 (1-1) | Osters IF | +1.75 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | Elfsborg | 3-2 (1-1) | AIK Solna | - | - | T |
| 14/03/26 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 08/03/26 | Elfsborg | 1-2 (0-1) | IK Sirius FK | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | GIF Sundsvall | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
Malmo FF
Elfsborg
1CRobin Olsen5Andrej Djuric17Jens Stryger Larsen23Noah Astrand44Malte Frejd Palsson7Otto Rosengren29Sead Haksabanovic37Adrian Skogmar45Anton Hoog47Theodor Lundbergh20Erik Botheim31Isak Pettersson4Thomas Isherwood8CSebastian Holmen16Alexander Jensen23Niklas Hult10Simon Olsson18Julius Magnusson9Arber Zeneli19Julius Beck29Momoh Kamara21Leo Ostman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Robin Olsen C
- 5Andrej Djuric🟨 Thẻ vàng 84'
- 7Otto Rosengren
- 17Jens Stryger Larsen⚽ Ghi bàn 22' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 84'
- 20Erik Botheim▼ Rời sân 69'
- 23Noah Astrand🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 69'
- 29Sead Haksabanovic🟨 Thẻ vàng 79'
- 37Adrian Skogmar
- 44Malte Frejd Palsson🟥 Thẻ đỏ 73'
- 45Anton Hoog▼ Rời sân 76'
- 47Theodor Lundbergh▼ Rời sân 46'
Khách · 4231
- 4Thomas Isherwood
- 8Sebastian Holmen C▼ Rời sân 21'
- 9Arber Zeneli⚽ Ghi bàn 5' · 🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 76'
- 10Simon Olsson
- 16Alexander Jensen▼ Rời sân 85'
- 18Julius Magnusson🎯 Kiến tạo 5'
- 19Julius Beck
- 21Leo Ostman▼ Rời sân 76'
- 23Niklas Hult
- 29Momoh Kamara⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 85'
- 31Isak Pettersson🟨 Thẻ vàng 89'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
41
Sút bóng
99
Sút cầu môn
14
Tấn công
11074
Tấn công nguy hiểm
6448
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
918
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
587388
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
189
Việt vị
05
Cứu thua
20
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2410
Cắt bóng
916
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.940.96
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B0T0 H3 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malmo FF (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Malmo FF (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Elfsborg (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 4 (29%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Malmo FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-2-24 | Thành lập | 1904-6-26 |
| Eleda Stadium | Sân nhà | Boras Arena |
| 27500 | Sức chứa | 16899 |
| Gaute Helstrup | HLV | Björn Hamberg |
| Malmo | Khu vực | Boras |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.57 | 3.18 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.57 | 2.88 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.50 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.11 ↑ | 1.02 ↓ | 5.48 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.50 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.85 | 3.75 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.41 | 3.46 | 0.90 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 230.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 4.02 | 4.20 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.40 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 111.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.84 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.79 | 3.69 | 0.79 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 29.96 ↑ | 6.17 ↑ | 1.15 ↓ | 3.49 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.55 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 1.12 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.29 ↓ | -1.25 | 2.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.80 | 4.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.22 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.93 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.