Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs Elfsborg, 21:30 ngày 26/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 26/07/2026
Malmo FF
1 Kết thúc HT 1-2 2
Elfsborg
🟨 4 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Eleda Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Malmo FFElfsborg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kristoffer Karlsson
5'
BÀN THẮNG - Arber Zeneli 0-1, kiến tạo: Julius Magnusson
5'
🎯 Dứt điểm - Arber Zeneli (chân phải) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân trái) — chệch khung thành
21'
🔁 Thay người: vào Rasmus Wikstrom, ra Sebastian Holmen
BÀN THẮNG - Jens Stryger Larsen 1-1, kiến tạo: Noah Astrand
22'
🎯 Dứt điểm - Jens Stryger Larsen (đánh đầu) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Anton Hoog (chân trái) — bị chặn
24'
31'
🎯 Dứt điểm - Arber Zeneli (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Niklas Hult (chân phải) — chệch khung thành
34'
BÀN THẮNG - Momoh Kamara 1-2, kiến tạo: Arber Zeneli
34'
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
42'
Phạt góc
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Andrej Djuric (đánh đầu) — bị chặn
43'
Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Isaac Assibu, ra Theodor Lundbergh
46'
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Wikstrom (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jens Stryger Larsen
61'
Phạt góc
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân trái) — bị cản phá
66'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Diego Garcia Campos, ra Erik Botheim
69'
🔁 Thay người: vào Gabriel Dal Toe Busanello, ra Noah Astrand
69'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Otto Rosengren (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (đánh đầu) Post
71'
🟥 Thẻ đỏ - Malte Frejd Palsson
73'
🔁 Thay người: vào Bleon Kurtulus, ra Anton Hoog
76'
76'
🔁 Thay người: vào Frederik Ihler, ra Leo Ostman
76'
🔁 Thay người: vào Simon Hedlund, ra Arber Zeneli
🎯 Dứt điểm - Isaac Assibu (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Dal Toe Busanello
79'
🟨 Thẻ vàng - Sead Haksabanovic
79'
🎯 Dứt điểm - Isaac Assibu (chân phải) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Johan Karlsson, ra Jens Stryger Larsen
84'
🟨 Thẻ vàng - Andrej Djuric
84'
85'
🔁 Thay người: vào Rufai Mohammed, ra Alexander Jensen
85'
🔁 Thay người: vào Frode Aronsson, ra Momoh Kamara
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Dal Toe Busanello (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
89'
🟨 Thẻ vàng - Isak Pettersson
90+3'
🎯 Dứt điểm - Frode Aronsson (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Frederik Ihler (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Malmo FF Phút Elfsborg
5' 0 - 1 Arber Zeneli(Assists:Julius Magnusson) (Kiến tạo: Julius Magnusson)
21' ▲ Rasmus Wikstrom ▼ Sebastian Holmen
Jens Stryger Larsen(Assists:Noah Astrand) (Kiến tạo: Noah Astrand) 1 - 1 22'
34' 1 - 2 Momoh Kamara(Assists:Arber Zeneli) (Kiến tạo: Arber Zeneli)
HT 1-2
▲ Isaac Assibu ▼ Theodor Lundbergh46'
Jens Stryger Larsen 61'
▲ Diego Garcia Campos ▼ Erik Botheim69'
▲ Gabriel Dal Toe Busanello ▼ Noah Astrand69'
Malte Frejd Palsson 73'
▲ Bleon Kurtulus ▼ Anton Hoog76'
76' ▲ Frederik Ihler ▼ Leo Ostman
76' ▲ Simon Hedlund ▼ Arber Zeneli
Gabriel Dal Toe Busanello 79'
Sead Haksabanovic 79'
Andrej Djuric 84'
▲ Johan Karlsson ▼ Jens Stryger Larsen84'
85' ▲ Rufai Mohammed ▼ Alexander Jensen
85' ▲ Frode Aronsson ▼ Momoh Kamara
89' Isak Pettersson
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 10 25
Bại 12 53
Ghi bàn 73 2211
Mất bàn 45 2112
Điểm 43 1111

Chủ = Malmo FF · Khách = Elfsborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Malmo FF (20)Hiệp 1 / Cả trậnElfsborg (30)
4 (20%)Thắng/Thắng6 (20%)
2 (10%)Thắng/Hòa2 (7%)
4 (20%)Hòa/Thắng7 (23%)
1 (5%)Hòa/Hòa5 (17%)
1 (5%)Hòa/Bại6 (20%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (7%)
7 (35%)Bại/Bại2 (7%)

Bảng xếp hạng

Malmo FF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136252722207
Sân nhà6303181298
Sân khách7322910116
6 gần6321169--

Elfsborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng144641817189
Sân nhà8332119125
Sân khách613278611
6 gần603359--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Malmo FF 12 (60%)Hòa 4 (20%)Elfsborg 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D114/09/25Elfsborg2-2 (0-2)Malmo FF3-3+0.252.75H
SWE D108/04/25Malmo FF2-1 (0-0)Elfsborg5-3+0.752.5T
SWE Cup11/03/25Malmo FF0-0 (0-0)Elfsborg12-4+1.252.75H
SWE D129/05/24Malmo FF2-1 (1-1)Elfsborg17-1+1.253T
SWE D105/05/24Elfsborg3-1 (1-0)Malmo FF4-8+0.52.75B
SWE D112/11/23Malmo FF1-0 (0-0)Elfsborg7-3+0.753T
SWE D128/05/23Elfsborg3-0 (2-0)Malmo FF9-5+0.252.75B
SWE D104/09/22Elfsborg3-2 (1-1)Malmo FF5-5+0.252.75B
SWE D112/04/22Malmo FF1-1 (1-0)Elfsborg4-4+0.752.75H
SWE D123/09/21Elfsborg0-1 (0-0)Malmo FF4-2+0.252.75T
INT CF19/06/21Malmo FF2-0 (1-0)Elfsborg-+0.52.75T
SWE D120/05/21Malmo FF2-1 (1-0)Elfsborg6-8+13T
INT CF13/03/21Elfsborg1-3 (1-2)Malmo FF-02.75T
SWE D130/08/20Malmo FF1-1 (1-1)Elfsborg6-3+0.752.75H
SWE D105/07/20Elfsborg1-0 (1-0)Malmo FF6-3+0.52.5B
SWE D122/09/19Elfsborg0-3 (0-0)Malmo FF2-4+0.53T
SWE D112/05/19Malmo FF4-1 (1-0)Elfsborg8-3+1.253T
SWE D111/11/18Malmo FF2-0 (0-0)Elfsborg6-3+1.753.25T
SWE D102/04/18Elfsborg1-2 (1-2)Malmo FF7-2+0.52.75T
SWE D126/09/17Malmo FF6-0 (2-0)Elfsborg3-0+12.75T

Thành tích gần đây — Malmo FF

HTTHTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D121/07/26Kalmar2-2 (2-1)Malmo FF2-502.75H
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4+0.52.75T
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4+0.252.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8-0.53.25H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5+12.75T
SWE D124/05/26Malmo FF2-3 (1-2)Vasteras SK FK2-3+0.752.75B
SWE D117/05/26Hammarby4-1 (3-1)Malmo FF10-3-0.752.75B
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75B
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2+0.252.25B
SWE D128/04/26AIK Solna0-1 (0-1)Malmo FF16-602.5T
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3+0.252.75B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2-0.252.5T
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5+0.52.5T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10+13H
INT CF26/03/26Malmo FF1-0 (0-0)Landskrona BoIS4-5+1.253.25T
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8+1.253.5H
SWE Cup14/03/26Mjallby AIF4-0 (2-0)Malmo FF5-1-0.252.5B
SWE Cup08/03/26Malmo FF2-1 (2-1)Halmstads4-4+1.252.75T
SWE Cup01/03/26IF Karlstad Fotboll0-4 (0-2)Malmo FF2-4+1.753.5T
SWE Cup22/02/26Malmo FF1-0 (1-0)Varbergs BoIS FC11-4+1.753.25T

Thành tích gần đây — Elfsborg

BBBHHHHHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D119/07/26Elfsborg1-3 (0-0)IK Sirius FK6-4-0.52.75B
SWE D112/07/26GAIS1-0 (0-0)Elfsborg6-6-0.52.5B
SWE D105/07/26Elfsborg1-2 (0-0)Hammarby3-8-0.52.75B
INT CF28/06/26Fredrikstad0-0 (0-0)Elfsborg3-2-0.253H
SWE D130/05/26Orgryte2-2 (0-1)Elfsborg4-2+0.52.75H
SWE D126/05/26Elfsborg1-1 (0-1)Hacken1-602.5H
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D116/05/26Halmstads1-1 (1-0)Elfsborg2-8+0.52.5H
SWE D109/05/26Elfsborg2-0 (0-0)Brommapojkarna5-8+0.52.5T
SWE D103/05/26Elfsborg1-1 (1-1)AIK Solna4-502.25H
SWE D128/04/26Kalmar2-1 (1-1)Elfsborg1-302.25B
SWE D123/04/26Elfsborg2-1 (1-1)Djurgardens2-7-0.252.5T
SWE D118/04/26Degerfors IF0-1 (0-0)Elfsborg7-1+0.252.5T
SWE D111/04/26Vasteras SK FK2-2 (0-0)Elfsborg8-302.75H
SWE D106/04/26Elfsborg2-0 (0-0)IFK Goteborg6-7+0.252.75T
INT CF26/03/26Elfsborg3-1 (1-1)Osters IF11-3+1.754.25T
INT CF21/03/26Elfsborg3-2 (1-1)AIK Solna5-4--T
INT CF14/03/26Elfsborg2-1 (1-0)Brommapojkarna4-8--T
SWE Cup08/03/26Elfsborg1-2 (0-1)IK Sirius FK4-603B
SWE Cup28/02/26GIF Sundsvall0-1 (0-0)Elfsborg4-8+1.53T

Đội hình

Malmo FFElfsborg
1CRobin Olsen5Andrej Djuric17Jens Stryger Larsen23Noah Astrand44Malte Frejd Palsson7Otto Rosengren29Sead Haksabanovic37Adrian Skogmar45Anton Hoog47Theodor Lundbergh20Erik Botheim31Isak Pettersson4Thomas Isherwood8CSebastian Holmen16Alexander Jensen23Niklas Hult10Simon Olsson18Julius Magnusson9Arber Zeneli19Julius Beck29Momoh Kamara21Leo Ostman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
110
74
Tấn công nguy hiểm
64
48
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
9
18
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
587
388
TL chuyền bóng thành công
88%
84%
Phạm lỗi
18
9
Việt vị
0
5
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
7
11
Quả ném biên
24
10
Cắt bóng
9
16
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
24
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.94
0.96
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4
T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B0
T0 H3 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Malmo FF (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Malmo FF (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Elfsborg (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 4 (29%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
58
1 Bàn
55
2 Bàn
10
3 Bàn
20
4+ Bàn
145
B.thắng H1
1313
B.thắng H2
Malmo FFElfsborg

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
02
T/H
00
T/B
34
H/T
12
H/H
04
H/B
00
B/T
12
B/H
50
B/B
Malmo FFElfsborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
65
Thắng 1
47
Hòa
44
Thua 1
21
Thua 2+
Malmo FFElfsborg

Thông tin đội bóng

Malmo FF Thông tin Elfsborg
1910-2-24 Thành lập 1904-6-26
Eleda Stadium Sân nhà Boras Arena
27500 Sức chứa 16899
Gaute Helstrup HLV Björn Hamberg
Malmo Khu vực Boras
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.873.573.180.782.750.940.870.500.91
Live2.02 ↑3.572.88 ↓1.25 ↑3.500.45 ↓0.40 ↓-0.251.36 ↑
EasybetsSớm1.853.603.700.852.750.950.870.500.93
Live501.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑3.500.05 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
VcbetSớm1.753.704.000.852.750.930.990.750.81
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.85 ↑3.500.25 ↓1.24 ↑0.000.59 ↓
Mansion88Sớm1.913.703.500.882.750.980.910.500.97
Live300.00 ↑8.10 ↑1.03 ↓9.09 ↑3.500.01 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
InterwettenSớm1.753.804.100.652.501.100.750.500.95
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑3.500.08 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.733.754.100.762.750.92---
Live100.00 ↑13.11 ↑1.02 ↓5.48 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm1.913.703.500.882.750.980.910.500.97
Live300.00 ↑8.30 ↑1.02 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
CrownSớm1.813.853.750.852.751.021.030.750.85
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.05 ↓0.01 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm1.933.413.460.902.750.980.930.500.97
Live230.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓5.55 ↑3.500.10 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm1.784.024.200.882.750.981.000.750.88
Live81.00 ↑10.60 ↑1.04 ↓6.65 ↑3.500.05 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm1.733.603.800.652.501.15---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.663.904.400.812.750.920.860.750.86
Live111.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓2.84 ↑3.500.24 ↓1.23 ↑0.000.61 ↓
PinnacleSớm1.873.793.690.792.751.000.870.500.92
Live29.96 ↑6.17 ↑1.15 ↓3.49 ↑3.500.21 ↓1.28 ↑0.000.63 ↓
HK Jockey ClubSớm1.773.503.550.822.750.881.120.750.68
Live40.00 ↑7.75 ↑1.05 ↓4.60 ↑3.750.09 ↓0.29 ↓-1.252.30 ↑
BwinSớm1.773.804.100.632.501.10---
Live176.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓0.83 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm1.753.904.220.852.750.920.870.750.79
Live468.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.96 ↑3.500.14 ↓1.15 ↑0.000.72 ↓
Bet 365Sớm1.753.704.000.832.750.981.000.750.80
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑3.500.10 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm1.733.604.200.652.501.150.930.750.79
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓5.50 ↑3.500.10 ↓1.05 ↑0.500.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.