Kết quả bóng đá trận Mallorca vs Paris Saint Germain (PSG), 02:00 ngày 06/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 06/08/2026
Mallorca
Sắp đá --:--:--
Paris Saint Germain (PSG)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Son Moix Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 55
Hòa 01 22
Bại 01 33
Ghi bàn 106 1819
Mất bàn 23 118
Điểm 94 1717

Chủ = Mallorca · Khách = Paris Saint Germain (PSG)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mallorca (43)Hiệp 1 / Cả trậnParis Saint Germain (PSG) (11)
9 (21%)Thắng/Thắng5 (45%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (18%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (9%)Hòa/Thắng1 (9%)
5 (12%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (12%)Hòa/Bại1 (9%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
13 (30%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích gần đây — Mallorca

TTTBBHTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Mallorca4-2 (2-1)Al-Ittihad4-2+0.753T
INT CF26/07/26Mallorca3-0 (2-0)Al-Fateh5-0+23.25T
SPA D124/05/26Mallorca3-0 (1-0)Real Oviedo5-5+12.5T
SPA D118/05/26Levante2-0 (1-0)Mallorca4-6-0.252.5B
SPA D114/05/26Getafe3-1 (2-0)Mallorca3-3-0.252B
SPA D110/05/26Mallorca1-1 (1-1)Villarreal5-402.75H
SPA D102/05/26Girona0-1 (0-1)Mallorca5-2-0.52.75T
SPA D125/04/26Alaves2-1 (0-1)Mallorca9-4-0.252.25B
SPA D122/04/26Mallorca1-1 (0-0)Valencia7-4+0.252.25H
SPA D112/04/26Mallorca3-0 (2-0)Rayo Vallecano6-702.25T
SPA D104/04/26Mallorca2-1 (1-0)Real Madrid6-4-12.75T
SPA D121/03/26Elche2-1 (0-0)Mallorca2-2-0.52.25B
SPA D115/03/26Mallorca2-1 (0-1)RCD Espanyol5-602.25T
SPA D107/03/26Osasuna2-2 (0-1)Mallorca8-0-0.752.25H
SPA D101/03/26Mallorca0-1 (0-1)Real Sociedad3-702.25B
SPA D123/02/26Celta Vigo2-0 (0-0)Mallorca7-2-0.52.25B
SPA D116/02/26Mallorca1-2 (0-2)Real Betis7-3-0.252.5B
SPA D107/02/26FC Barcelona3-0 (1-0)Mallorca12-3-2.253.75B
SPA D103/02/26Mallorca4-1 (1-1)Sevilla4-8+0.252.25T
SPA D125/01/26Atletico Madrid3-0 (1-0)Mallorca10-3-1.52.75B

Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (PSG)

HBTTHHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL30/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Arsenal10-0+0.252.5H
FRA D118/05/26Paris FC2-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)3-3+1.253.5B
FRA D114/05/26Lens0-2 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)6-3+0.53T
FRA D111/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-0 (0-0)Stade Brestois13-2+2.253.5T
UEFA CL07/05/26Bayern Munchen1-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)1-8-0.754H
FRA D102/05/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (1-1)Lorient12-2+23.5H
UEFA CL29/04/26Paris Saint Germain (PSG)5-4 (3-2)Bayern Munchen2-503.25T
FRA D126/04/26Angers0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)5-4+1.753.25T
FRA D123/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Nantes7-6+23.75T
FRA D120/04/26Paris Saint Germain (PSG)1-2 (0-2)Lyon13-5+1.53.25B
UEFA CL15/04/26Liverpool0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-203.25T
UEFA CL09/04/26Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Liverpool3-1+0.53T
FRA D104/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-1 (2-1)Toulouse5-2+1.53T
FRA D122/03/26Nice0-4 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)2-5+1.253.5T
UEFA CL18/03/26Chelsea0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)9-3-0.253.25T
UEFA CL12/03/26Paris Saint Germain (PSG)5-2 (2-1)Chelsea2-3+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3+1.753.75B
FRA D101/03/26Le Havre0-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3+1.753.25T
UEFA CL26/02/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (0-1)Monaco8-4+1.753.75H
FRA D122/02/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Metz4-1+2.53.75T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mallorca (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Paris Saint Germain (PSG) (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
40
B.thắng H1
30
B.thắng H2
MallorcaParis Saint Germain (PSG)

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MallorcaParis Saint Germain (PSG)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

510
Thắng 2+
33
Thắng 1
34
Hòa
42
Thua 1
51
Thua 2+
MallorcaParis Saint Germain (PSG)

Thông tin đội bóng

Mallorca Thông tin Paris Saint Germain (PSG)
1916-3-5 Thành lập 1970
Son Moix Sân nhà Parc des Princes
23142 Sức chứa 48712
HLV Luis Enrique Martinez Garcia
Mallorca Khu vực Paris
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.524.201.660.893.250.830.89-0.750.89
Live2.50 ↓3.75 ↓2.18 ↑0.74 ↓3.000.98 ↑0.80 ↓-0.250.98 ↑
EasybetsSớm3.504.501.730.773.000.990.96-0.500.76
Live2.70 ↓4.10 ↓2.18 ↑0.91 ↑3.250.86 ↓0.82 ↓-0.250.92 ↑
VcbetSớm6.504.801.360.823.250.850.91-1.250.80
Live2.75 ↓3.75 ↓2.15 ↑0.88 ↑3.250.86 ↑0.80 ↓-0.250.91 ↑
Mansion88Sớm3.153.601.900.783.000.980.86-0.500.90
Live2.55 ↓3.602.22 ↑0.86 ↑3.250.96 ↓0.82 ↓-0.251.02 ↑
InterwettenSớm5.754.801.430.953.500.700.85-0.500.80
Live2.70 ↓3.80 ↓2.20 ↑1.05 ↑3.500.65 ↓0.60 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm5.604.801.420.783.250.89---
Live2.75 ↓4.10 ↓2.17 ↑0.83 ↑3.250.87 ↓---
12betSớm3.153.601.900.783.000.980.93-0.500.83
Live2.55 ↓3.602.22 ↑0.88 ↑3.250.94 ↓0.82 ↓-0.251.02 ↑
CrownSớm3.753.951.670.773.000.990.91-0.750.85
Live2.48 ↓3.75 ↓2.23 ↑0.93 ↑3.250.87 ↓0.80 ↓-0.251.02 ↑
SbobetSớm3.373.461.770.753.000.990.97-0.500.77
Live2.63 ↓3.55 ↑2.18 ↑1.02 ↑3.250.80 ↓0.88 ↓-0.250.96 ↑
WewbetSớm3.643.871.760.783.000.980.80-0.750.98
Live2.58 ↓3.78 ↓2.20 ↑0.89 ↑3.250.91 ↓0.82 ↑-0.251.00 ↑
LadbrokesSớm3.503.901.730.442.501.50---
Live2.62 ↓3.60 ↓2.15 ↑0.442.501.62 ↑---
18BetSớm3.804.401.680.823.250.910.90-0.750.83
Live2.65 ↓4.10 ↓2.20 ↑0.92 ↑3.250.85 ↓0.83 ↓-0.250.93 ↑
PinnacleSớm4.043.751.580.743.000.940.94-0.750.74
Live2.55 ↓3.79 ↑2.13 ↑0.82 ↑3.250.89 ↓0.79 ↓-0.250.93 ↑
BwinSớm3.503.901.721.103.500.63---
Live2.65 ↓3.60 ↓2.15 ↑1.05 ↓3.500.66 ↑---
1xBetSớm5.134.531.441.103.500.620.51-1.501.31
Live2.72 ↓4.12 ↓2.26 ↑0.89 ↓3.250.92 ↑1.08 ↑0.000.75 ↓
SNAISớm3.504.501.72------
Live2.90 ↓4.25 ↓1.98 ↑------
Bet 365Sớm4.755.001.420.833.250.980.90-1.250.90
Live2.50 ↓4.20 ↓2.10 ↑0.90 ↑3.250.90 ↓0.80 ↓-0.251.00 ↑
William HillSớm3.603.901.731.253.500.570.91-0.500.80
Live2.60 ↓3.70 ↓2.15 ↑1.10 ↓3.500.67 ↑0.73 ↓-0.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.