Kết quả bóng đá trận Malaysia (Nữ) vs Singapore (Nữ), 15:45 ngày 16/07/2026
ASEAN Football Championship Nữ · 15:45 ngày 16/07/2026
Malaysia (Nữ) 1 Kết thúc HT 0-2 3
Singapore (Nữ)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Malaysia (Nữ) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Yuvika Suresh | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Danelle Tan | |
| HT 0-2 | ||
| Henrietta Justine 1 - 2 ⚽ | 59' | |
| 73' | ⚽ 1 - 3 Danelle Tan | |
| 85' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 32 | 21 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 8 |
Chủ = Malaysia (Nữ) · Khách = Singapore (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malaysia (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Malaysia (Nữ) 4 (80%)Hòa 1 (20%)Singapore (Nữ) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/22 | Singapore (W) | 0-0 (0-0) | Malaysia (W) | +1.25 | 3 | H |
| 19/08/19 | Malaysia (W) | 4-0 (2-0) | Singapore (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 09/08/17 | Malaysia (W) | 1-0 (0-0) | Singapore (W) | - | - | T |
| 18/02/17 | Singapore (W) | 0-4 (0-3) | Malaysia (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/16 | Malaysia (W) | 2-0 (1-0) | Singapore (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Malaysia (Nữ)
HBBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/33 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Malaysia (W) | 1-1 (0-1) | Laos (W) | +1.25 | 3 | H |
| 06/06/26 | Malaysia (W) | 0-2 (0-0) | Palestine (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 03/06/26 | Jordan (W) | 4-3 (1-3) | Malaysia (W) | -2.25 | 3 | B |
| 11/12/25 | Philippines (W) | 6-0 (1-0) | Malaysia (W) | -5.25 | 6 | B |
| 08/12/25 | Malaysia (W) | 0-3 (0-2) | Myanmar (W) | -4.25 | 4.75 | B |
| 05/12/25 | Vietnam (W) | 7-0 (4-0) | Malaysia (W) | -4.25 | 4.5 | B |
| 29/11/25 | Azerbaijan (W) | 2-0 (2-0) | Malaysia (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/11/25 | Bangladesh (W) | 0-1 (0-1) | Malaysia (W) | - | - | T |
| 25/10/25 | China Hong Kong (W) | 5-0 (2-0) | Malaysia (W) | -1 | 2.5 | B |
| 22/10/25 | China Hong Kong (W) | 3-2 (1-2) | Malaysia (W) | - | - | B |
| 05/07/25 | North Korea (W) | 6-0 (2-0) | Malaysia (W) | - | - | B |
| 03/07/25 | Tajikistan (W) | 0-1 (0-0) | Malaysia (W) | - | - | T |
| 29/06/25 | Malaysia (W) | 1-0 (0-0) | Palestine (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/06/25 | United Arab Emirates (W) | 0-2 (0-2) | Malaysia (W) | - | - | T |
| 18/06/25 | United Arab Emirates (W) | 1-3 (1-1) | Malaysia (W) | - | - | T |
| 03/06/25 | Bhutan (W) | 1-3 (1-2) | Malaysia (W) | 0 | 2.25 | T |
| 31/05/25 | Malaysia (W) | 1-2 (1-1) | China Hong Kong (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/11/24 | Cambodia (W) | 2-0 (2-0) | Malaysia (W) | -0.25 | 2 | B |
| 26/11/24 | Malaysia (W) | 0-1 (0-0) | Indonesia (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/10/24 | Malaysia (W) | 3-1 (2-1) | Laos (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Singapore (Nữ)
HBTBBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Singapore (W) | 1-1 (0-1) | Laos (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Singapore (W) | 0-5 (0-3) | Cambodia (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/06/26 | Indonesia (W) | 0-2 (0-2) | Singapore (W) | -1.5 | 3 | T |
| 10/12/25 | Singapore (W) | 0-2 (0-2) | Thailand (W) | -6 | 6.5 | B |
| 07/12/25 | Singapore (W) | 1-3 (1-1) | Indonesia (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/11/25 | Singapore (W) | 7-0 (4-0) | Seychelles (W) | +4.75 | 5.5 | T |
| 25/11/25 | Singapore (W) | 9-0 (0-0) | Seychelles (W) | - | - | T |
| 29/10/25 | Singapore (W) | 0-5 (0-1) | Saudi Arabia (W) | - | - | B |
| 25/10/25 | Saudi Arabia (W) | 1-0 (0-0) | Singapore (W) | - | - | B |
| 19/07/25 | Singapore (W) | 0-1 (0-0) | Lebanon (W) | -2.25 | 2.75 | B |
| 13/07/25 | Jordan (W) | 5-0 (2-0) | Singapore (W) | -4 | 4.5 | B |
| 10/07/25 | Singapore (W) | 0-4 (0-1) | Iran (W) | -4.25 | 4.75 | B |
| 07/07/25 | Bhutan (W) | 3-2 (1-2) | Singapore (W) | +1.75 | 3.25 | B |
| 05/12/24 | Timor Leste (W) | 0-1 (0-1) | Singapore (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/12/24 | Singapore (W) | 0-3 (0-2) | Indonesia (W) | -0.75 | 2 | B |
| 29/11/24 | Laos (W) | 0-1 (0-1) | Singapore (W) | -0.25 | 2 | T |
| 26/11/24 | Singapore (W) | 1-1 (1-0) | Timor Leste (W) | +1 | 2.25 | H |
| 16/07/24 | Singapore (W) | 9-0 (2-0) | Macao China (W) | - | - | T |
| 28/05/24 | Indonesia (W) | 5-1 (1-1) | Singapore (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/12/23 | Bangladesh (W) | 8-0 (3-0) | Singapore (W) | -2.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
87
Sút ngoài cầu môn
97
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
66
Việt vị
33
Quả ném biên
3629
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B0T0 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malaysia (Nữ) (10 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 3.20 bàn/trận
Singapore (Nữ) (16 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 3.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Malaysia (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.50 | 4.09 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.30 ↓ | 3.25 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.68 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.45 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.60 ↓ | 3.60 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.54 | 4.37 | 0.68 | 2.50 | 1.02 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.56 | 3.54 | 4.37 | 0.68 | 2.50 | 1.02 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.71 | 4.32 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.66 | 3.71 | 4.32 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 | 4.00 ↓ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.10 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.68 | 3.60 | 4.10 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 5.24 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.62 | 0.75 | 1.16 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.68 ↓ | 4.33 ↓ | 0.74 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.45 ↓ | 0.25 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.60 ↓ | 3.80 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.30 ↓ | 4.20 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.70 | 2.75 | 1.00 | 0.70 | 0.75 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.70 | 2.75 | 1.00 | 0.70 | 0.75 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.