Kết quả bóng đá trận Malaysia (Nữ) vs Laos (W), 19:45 ngày 10/07/2026
ASEAN Football Championship Nữ · 19:45 ngày 10/07/2026
Malaysia (Nữ) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Laos (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Malaysia (Nữ) | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Kemmy Phatdala | |
| HT 0-1 | ||
| Hadfina Firdaus 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| 60' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 32 | 32 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 8 |
Chủ = Malaysia (Nữ) · Khách = Laos (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malaysia (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Malaysia (Nữ) 3 (43%)Hòa 0 (0%)Laos (W) 4 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/24 | Malaysia (W) | 3-1 (2-1) | Laos (W) | - | - | T |
| 12/12/13 | Laos (W) | 1-3 (0-2) | Malaysia (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/10/13 | Malaysia (W) | 1-0 (0-0) | Laos (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 23/10/13 | Malaysia (W) | 1-2 (1-1) | Laos (W) | -1.25 | 3.75 | B |
| 16/09/12 | Malaysia (W) | 2-3 (1-2) | Laos (W) | -2.25 | 4.5 | B |
| 11/12/09 | Laos (W) | 5-0 (0-0) | Malaysia (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 14/10/08 | Laos (W) | 3-1 (1-0) | Malaysia (W) | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Malaysia (Nữ)
BBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/38 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Malaysia (W) | 0-2 (0-0) | Palestine (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 03/06/26 | Jordan (W) | 4-3 (1-3) | Malaysia (W) | -2.25 | 3 | B |
| 11/12/25 | Philippines (W) | 6-0 (1-0) | Malaysia (W) | -5.25 | 6 | B |
| 08/12/25 | Malaysia (W) | 0-3 (0-2) | Myanmar (W) | -4.25 | 4.75 | B |
| 05/12/25 | Vietnam (W) | 7-0 (4-0) | Malaysia (W) | -4.25 | 4.5 | B |
| 29/11/25 | Azerbaijan (W) | 2-0 (2-0) | Malaysia (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/11/25 | Bangladesh (W) | 0-1 (0-1) | Malaysia (W) | - | - | T |
| 25/10/25 | China Hong Kong (W) | 5-0 (2-0) | Malaysia (W) | -1 | 2.5 | B |
| 22/10/25 | China Hong Kong (W) | 3-2 (1-2) | Malaysia (W) | - | - | B |
| 05/07/25 | North Korea (W) | 6-0 (2-0) | Malaysia (W) | - | - | B |
| 03/07/25 | Tajikistan (W) | 0-1 (0-0) | Malaysia (W) | - | - | T |
| 29/06/25 | Malaysia (W) | 1-0 (0-0) | Palestine (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/06/25 | United Arab Emirates (W) | 0-2 (0-2) | Malaysia (W) | - | - | T |
| 18/06/25 | United Arab Emirates (W) | 1-3 (1-1) | Malaysia (W) | - | - | T |
| 03/06/25 | Bhutan (W) | 1-3 (1-2) | Malaysia (W) | 0 | 2.25 | T |
| 31/05/25 | Malaysia (W) | 1-2 (1-1) | China Hong Kong (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/11/24 | Cambodia (W) | 2-0 (2-0) | Malaysia (W) | -0.25 | 2 | B |
| 26/11/24 | Malaysia (W) | 0-1 (0-0) | Indonesia (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/10/24 | Malaysia (W) | 3-1 (2-1) | Laos (W) | - | - | T |
| 23/10/24 | Saudi Arabia (W) | 0-0 (0-0) | Malaysia (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Laos (W)
BBTBBBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/34 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Saudi Arabia (W) | 5-1 (1-0) | Laos (W) | - | - | B |
| 10/06/26 | Saudi Arabia (W) | 4-0 (2-0) | Laos (W) | - | - | B |
| 05/07/25 | Laos (W) | 2-0 (0-0) | Sri Lanka (W) | - | - | T |
| 02/07/25 | Laos (W) | 0-7 (0-2) | Uzbekistan (W) | - | - | B |
| 29/06/25 | Nepal (W) | 9-0 (2-0) | Laos (W) | -2.75 | 3.25 | B |
| 29/11/24 | Laos (W) | 0-1 (0-1) | Singapore (W) | +0.25 | 2 | B |
| 23/11/24 | Laos (W) | 0-0 (0-0) | Timor Leste (W) | +2.25 | 3 | H |
| 29/10/24 | Saudi Arabia (W) | 4-0 (0-0) | Laos (W) | - | - | B |
| 26/10/24 | Malaysia (W) | 3-1 (2-1) | Laos (W) | - | - | B |
| 28/09/23 | Pakistan (W) | 1-1 (0-0) | Laos (W) | - | - | H |
| 24/09/23 | Bhutan (W) | 0-0 (0-0) | Laos (W) | - | - | H |
| 18/09/23 | Laos (W) | 1-4 (0-1) | Lebanon (W) | - | - | B |
| 09/05/23 | Singapore (W) | 2-1 (1-0) | Laos (W) | 0 | 2.5 | B |
| 06/05/23 | Laos (W) | 0-6 (0-3) | Thailand (W) | -4.25 | 4.75 | B |
| 03/05/23 | Cambodia (W) | 2-0 (2-0) | Laos (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/22 | Myanmar (W) | 3-1 (1-0) | Laos (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 09/07/22 | Vietnam (W) | 5-0 (2-0) | Laos (W) | -4 | 4.5 | B |
| 07/07/22 | Laos (W) | 2-0 (1-0) | Timor Leste (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 05/07/22 | Laos (W) | 1-1 (1-0) | Cambodia (W) | +1.25 | 3 | H |
| 15/05/22 | Laos (W) | 0-5 (0-2) | Thailand (W) | -3.5 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
20
Sút bóng
148
Sút cầu môn
84
Tấn công
7871
Tấn công nguy hiểm
5132
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B4T4 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malaysia (Nữ) (10 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 3.20 bàn/trận
Laos (W) (9 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 3.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Malaysia (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.92 | 4.45 | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.60 ↑ | 6.25 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.40 | 4.40 | 0.85 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 2.10 ↑ | 1.90 ↓ | 10.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.80 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.93 ↑ | 2.05 ↓ | 11.50 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.40 | 6.80 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.70 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.06 ↓ | 8.40 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.25 | 9.25 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 1.82 ↓ | 9.25 | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.40 | 6.80 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.70 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.89 ↑ | 2.09 ↓ | 8.90 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.45 | 5.60 | 0.77 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 2.08 ↑ | 1.87 ↓ | 9.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.13 | 5.40 | 0.75 | 3.00 | 0.99 | 0.79 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.05 ↓ | 7.50 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.05 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.18 ↓ | 8.75 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 3.86 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 2.19 ↑ | 1.85 ↓ | 11.90 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.59 ↓ | 0.25 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 2.05 ↑ | 1.90 ↓ | 13.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 2.00 ↓ | 10.00 ↑ | 0.53 | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.