Kết quả bóng đá trận Malaga vs Leicester City, 00:00 ngày 26/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 26/07/2026
Malaga 3 Kết thúc HT 0-1 3
Leicester City
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Malaga | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Louis Page | |
| HT 0-1 | ||
| Chupete(Assists:Aaron Ochoa) (Kiến tạo: Aaron Ochoa) 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| Aaron Ochoa(Assists:Oscar Gonzalez) 2 - 1 ⚽ | 70' | |
| 80' | ⚽ 2 - 2 Woyo Coulibaly(Assists:Riley Carr) (Kiến tạo: Riley Carr) | |
| 85' | Tommy Neale | |
| 88' | ⚽ 2 - 3 Tommy Neale(Assists:Lorenz Hutchinson) (Kiến tạo: Lorenz Hutchinson) | |
| Carlos Dotor(Assists:Chupete) (Kiến tạo: Chupete) 3 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 9 |
| Điểm | 5 | 7 | 22 | 18 |
Chủ = Malaga · Khách = Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malaga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 5 (10%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 5 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (9%) |
| 8 (16%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 4 (8%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 7 (13%) |
| 4 (8%) | Bại/Bại | 10 (19%) |
Thành tích gần đây — Malaga
THHTTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Almeria | 1-2 (0-0) | Malaga | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/06/26 | Malaga | 0-0 (0-0) | Almeria | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/06/26 | Malaga | 1-1 (0-1) | Las Palmas | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | Las Palmas | 0-1 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Real Zaragoza | 0-2 (0-1) | Malaga | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Malaga | 1-1 (1-0) | Racing Santander | +0.75 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | AD Ceuta | 1-4 (0-3) | Malaga | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Malaga | 2-1 (0-1) | Sporting Gijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Eibar | 2-4 (2-1) | Malaga | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Malaga | 2-3 (1-1) | Castellon | 0 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Almeria | 3-2 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Malaga | 2-0 (0-0) | Las Palmas | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Deportivo La Coruna | 1-1 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Andorra FC | 3-3 (0-2) | Malaga | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Malaga | 0-0 (0-0) | Leganes | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Cadiz | 0-3 (0-2) | Malaga | 0 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Malaga | 5-3 (2-1) | SD Huesca | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Malaga | 3-3 (2-1) | Real Valladolid | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Granada CF | 0-1 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | Malaga | 1-0 (0-0) | Albacete | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Leicester City
TTTTTHHBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Burton Albion | 0-3 (0-1) | Leicester City | - | - | T |
| 15/07/26 | Bristol Rovers | 1-2 (1-1) | Leicester City | - | - | T |
| 11/07/26 | Leicester City | 3-0 (3-0) | Northampton Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Leicester City | 1-1 (0-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Leicester City | 2-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Portsmouth | 1-0 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (1-0) | Leicester City | +1 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Leicester City | 2-2 (1-2) | Preston North End | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Watford | 0-0 (0-0) | Leicester City | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Leicester City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (0-1) | Leicester City | -1 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Leicester City | 0-2 (0-0) | Norwich City | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Middlesbrough | 1-1 (1-1) | Leicester City | -1 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Stoke City | 2-2 (1-0) | Leicester City | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Southampton | 1-1 (1-0) | Leicester City | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/02/26 | Leicester City | 3-4 (3-0) | Southampton | -0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
78
Tấn công
8993
Tấn công nguy hiểm
3238
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
178
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
461450
TL chuyền bóng thành công
90%91%
Phạm lỗi
817
Việt vị
32
Cứu thua
44
Tắc bóng
149
Quả ném biên
918
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
20
Chuyền dài
3115
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.691.34
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malaga (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Leicester City (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Malaga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1884 |
| Estadio La Rosaleda | Sân nhà | King Power Stadium |
| 29500 | Sức chứa | 32500 |
| Sergio Pellicer Garcia | HLV | Russell Martin |
| Malaga | Khu vực | Leicester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.60 | 3.00 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.50 | 2.80 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.65 | 3.05 | 0.96 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.64 ↑ | 1.19 ↓ | 8.20 ↑ | 3.28 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.83 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.72 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.25 ↓ | 6.30 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.17 | 2.68 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.26 ↓ | 6.40 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.47 | 2.82 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.16 ↓ | 9.70 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.95 | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 0.85 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.21 ↓ | 7.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.30 | 2.95 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.21 ↓ | 2.66 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.87 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.70 | 3.09 | 0.61 | 2.50 | 1.23 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malaga | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Leicester City | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).