Kết quả bóng đá trận Malacateco vs Coban Imperial, 08:00 ngày 26/07/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 08:00 ngày 26/07/2026
Malacateco 1 Kết thúc HT 0-1 1
Coban Imperial
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Malacateco | Phút | |
| 34' | Brian Calabrese | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Kenneth Valdez | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Eliecer Evangelista Quinones Tenorio ▼ Diego Andres Sanchez Corrales | 46' ⇄ | |
| ▲ Nelson Alexander Andrade Lopez ▼ Vidal Paz | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Michael Moreira ▼ Delfino Álvarez | |
| 61' | Luis Enrique de Leon Valenzuela | |
| ▲ Fernando Missael Morales Arriaga ▼ Juan Esqueda | 62' ⇄ | |
| ▲ Rudy Comayagua ▼ Jose Javier Longo Ordonez | 62' ⇄ | |
| Andru Morales | 66' | |
| ▲ Isaias de Leon ▼ Andy Soto | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Uri Emanuel Amaral Benitez ▼ Brian Calabrese | |
| 73' ⇄ | ▲ William Roberto Amaya Gordillo ▼ Byron Javier Leal Ramirez | |
| 82' ⇄ | ▲ Blady Aldana ▼ Kenneth Valdez | |
| 82' ⇄ | ▲ Diego Chen ▼ Michael Moreira | |
| Roberto Meneses 1 - 1 ⚽ | 85' | |
| Nelson Alexander Andrade Lopez | 90' | |
| 90+3' | Uri Emanuel Amaral Benitez | |
| Harold Cummings | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 7 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 10 |
Chủ = Malacateco · Khách = Coban Imperial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malacateco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (19%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 6 (13%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 13 (28%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 5 (11%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 15 (32%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Malacateco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 4 | 12 | 19 | 25 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 10 | 21 | 9 |
| Sân khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 4 | 15 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 4 | - | - |
Coban Imperial
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 29 | 22 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 6 | 23 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 16 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Malacateco 9 (45%)Hòa 3 (15%)Coban Imperial 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Malacateco | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | Malacateco | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/11/25 | Coban Imperial | 0-1 (0-0) | Malacateco | -0.75 | 2.5 | T |
| 13/09/25 | Malacateco | 3-0 (1-0) | Coban Imperial | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/25 | Coban Imperial | 2-1 (0-1) | Malacateco | - | - | B |
| 01/05/25 | Malacateco | 0-1 (0-1) | Coban Imperial | +1 | 2.5 | B |
| 07/03/25 | Malacateco | 4-1 (1-0) | Coban Imperial | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/01/25 | Coban Imperial | 1-0 (1-0) | Malacateco | -0.5 | 2 | B |
| 06/10/24 | Malacateco | 1-0 (1-0) | Coban Imperial | - | - | T |
| 21/09/24 | Malacateco | 1-0 (0-0) | Coban Imperial | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/02/24 | Malacateco | 3-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | T |
| 28/01/24 | Coban Imperial | 4-2 (2-1) | Malacateco | - | - | B |
| 10/09/23 | Malacateco | 0-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | H |
| 06/08/23 | Coban Imperial | 1-3 (1-2) | Malacateco | -0.75 | 2 | T |
| 08/05/23 | Coban Imperial | 2-0 (1-0) | Malacateco | - | - | B |
| 06/03/23 | Malacateco | 0-1 (0-1) | Coban Imperial | - | - | B |
| 31/10/22 | Coban Imperial | 2-1 (0-1) | Malacateco | - | - | B |
| 22/08/22 | Malacateco | 1-0 (1-0) | Coban Imperial | - | - | T |
| 16/05/22 | Malacateco | 0-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | H |
| 13/05/22 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | Malacateco | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Malacateco
TBTBBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Malacateco | 1-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | +1 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Antigua GFC | 2-1 (2-1) | Malacateco | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Malacateco | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | CD Achuapa | 1-0 (0-0) | Malacateco | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Xelaju MC | 1-0 (1-0) | Malacateco | -1 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Malacateco | 1-0 (0-0) | Guastatoya | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | CSD Municipal | 1-0 (1-0) | Malacateco | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | Club Aurora | +1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Deportivo Mictlan | 1-0 (1-0) | Malacateco | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Malacateco | 1-2 (1-0) | Deportivo Mixco | +0.5 | 2 | B |
| 08/03/26 | Marquense | 1-0 (0-0) | Malacateco | - | - | B |
| 04/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 3-2 (1-0) | Malacateco | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Malacateco | 2-2 (0-2) | Antigua GFC | - | - | H |
| 25/02/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | Malacateco | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | CD Achuapa | +1 | 2.25 | H |
| 19/02/26 | Malacateco | 1-0 (1-0) | Xelaju MC | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Guastatoya | 1-1 (1-0) | Malacateco | -0.75 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Malacateco | 1-3 (0-1) | CSD Municipal | 0 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | Club Aurora | 1-0 (1-0) | Malacateco | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/01/26 | Malacateco | 2-0 (1-0) | Deportivo Mictlan | +0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Coban Imperial
BTBTBHHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Deportivo Mixco | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | B |
| 30/04/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | Deportivo Mixco | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Xelaju MC | 2-1 (0-0) | Coban Imperial | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Coban Imperial | 3-1 (1-1) | CD Achuapa | +1.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Malacateco | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Guastatoya | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | CSD Municipal | 0-0 (0-0) | Coban Imperial | -1.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | Club Aurora | +1.25 | 2.5 | H |
| 30/03/26 | Deportivo Mictlan | 1-0 (0-0) | Coban Imperial | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | H |
| 19/03/26 | Marquense | 3-1 (2-1) | Coban Imperial | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 09/03/26 | Antigua GFC | 2-2 (2-0) | Coban Imperial | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Xelaju MC | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | CD Achuapa | 0-1 (0-1) | Coban Imperial | - | - | T |
| 25/02/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | Malacateco | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Guastatoya | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/02/26 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2 | H |
| 16/02/26 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | B |
| 09/02/26 | Coban Imperial | 3-1 (3-1) | Deportivo Mictlan | +1 | 2.25 | T |
Đội hình
Malacateco
Coban Imperial
25CMiguel Jimenez Ponce5Juan Esqueda5Juan Esqueda6Andru Morales17Roberto Meneses31Harold Cummings26Diego Andres Sanchez Corrales27Vidal Paz33Kevin Ramirez55Andy Soto77Jose Javier Longo Ordonez99Alessandro Canales55Tomas Casas3Darwin Fabian Torres Alonso14Luis Enrique de Leon Valenzuela28Anderson Pereira28Anderson Pereira30Eduardo Soto4Thales Moreira8Delfino Álvarez17Angel Cabrera21Byron Javier Leal Ramirez10Brian Calabrese19Kenneth Valdez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Juan Esqueda▼ Rời sân 62'
- 5Juan Esqueda▼ Rời sân 62'
- 6Andru Morales🟨 Thẻ vàng 66'
- 17Roberto Meneses⚽ Ghi bàn 85'
- 25Miguel Jimenez Ponce C
- 26Diego Andres Sanchez Corrales▼ Rời sân 46'
- 27Vidal Paz▼ Rời sân 46'
- 31Harold Cummings🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 33Kevin Ramirez
- 55Andy Soto▼ Rời sân 70'
- 77Jose Javier Longo Ordonez▼ Rời sân 62'
- 99Alessandro Canales
Khách · 442
- 3Darwin Fabian Torres Alonso
- 4Thales Moreira
- 8Delfino Álvarez▼ Rời sân 57'
- 10Brian Calabrese🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 73'
- 14Luis Enrique de Leon Valenzuela🟨 Thẻ vàng 61'
- 17Angel Cabrera
- 19Kenneth Valdez⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 82'
- 21Byron Javier Leal Ramirez▼ Rời sân 73'
- 28Anderson Pereira
- 28Anderson Pereira
- 30Eduardo Soto
- 55Tomas Casas
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
33
Sút bóng
71
Sút cầu môn
31
Tấn công
9167
Tấn công nguy hiểm
8538
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malacateco (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Coban Imperial (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Malacateco | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Guadalupe Cruz | HLV | Sebastián Alejandro Bini |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.40 | 4.90 | 1.00 | 2.25 | 0.73 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.30 | 5.25 | 0.79 | 2.00 | 1.02 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 2.98 | 1.54 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.10 | 0.76 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 5.59 ↑ | 1.16 ↓ | 14.35 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.25 | 4.25 | 0.96 | 2.25 | 0.74 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.65 | 3.25 | 4.25 | 0.96 | 2.25 | 0.74 | 0.88 | 0.75 | 0.82 | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.20 | 4.56 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.22 | 3.98 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.77 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 19.70 ↑ | 3.81 ↑ | 1.13 ↓ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.30 | 4.20 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 16.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.18 | 4.20 | 0.90 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 9.39 ↑ | 1.08 ↓ | 20.01 ↑ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.10 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.40 | 4.25 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.10 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.