Kết quả bóng đá trận Maitland vs Fremantle City, 16:30 ngày 22/07/2026
Cúp Úc · 16:30 ngày 22/07/2026
Maitland 1 Kết thúc HT 0-0 2
Fremantle City
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Maitland | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Scott Wara(Assists:Daniel McFarlane) (Kiến tạo: Daniel McFarlane) 1 - 0 ⚽ | 72' | |
| 77' | Michael Domfeh | |
| 88' | ⚽ 1 - 1 Michael Domfeh(Assists:Taj Bingwa) (Kiến tạo: Taj Bingwa) | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Iljas Ahmedov(Assists:Taj Bingwa) (Kiến tạo: Taj Bingwa) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 6 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 24 | 23 |
Chủ = Maitland · Khách = Fremantle City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maitland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (50%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thành tích gần đây — Maitland
TTTTTTTTBB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Lambton Jaffas FC | 0-1 (0-1) | Maitland | -0.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Maitland | 3-1 (1-0) | Adamstown Rosebuds FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Maitland | 1-0 (1-0) | Newcastle Olympic | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Maitland | 1-0 (1-0) | Valentine | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/06/26 | Maitland | 4-0 (2-0) | Kahibah FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Maitland | 10-1 (4-1) | Northern Storm | - | - | T |
| 30/05/26 | Maitland | 2-1 (1-0) | Belmont Swansea United SC | 0 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Weston Workers FC | 0-1 (0-1) | Maitland | -0.5 | 3.75 | T |
| 15/05/26 | Maitland | 1-3 (1-3) | Cooks Hill United | +0.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Edgeworth Eagles FC | 3-1 (3-0) | Maitland | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | Valentine | 0-3 (0-2) | Maitland | +1 | 4 | T |
| 02/05/26 | Maitland | 2-3 (2-0) | Charleston City Blues | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | Broadmeadow Magic | 2-2 (1-1) | Maitland | -0.75 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Maitland | 2-1 (1-1) | Lambton Jaffas FC | 0 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-5 (0-3) | Maitland | +0.5 | 3.25 | T |
| 07/04/26 | Maitland | 5-0 (3-0) | Belmont Swansea United SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Maitland | 1-2 (1-1) | Kahibah FC | +1 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Newcastle Olympic | 2-3 (0-2) | Maitland | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Valentine | 1-1 (0-1) | Maitland | +1.75 | 3.75 | H |
| 07/03/26 | Belmont Swansea United SC | 3-4 (3-1) | Maitland | +0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Fremantle City
TTHTTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Perth RedStar | 0-3 (0-2) | Fremantle City | -0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Sorrento F.C. | 0-2 (0-2) | Fremantle City | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Fremantle City | 1-1 (1-0) | Bayswater City | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Fremantle City | 3-0 (0-0) | Western Knights | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Fremantle City | 1-0 (0-0) | Dianella White Eagles | 0 | 3.25 | T |
| 16/06/26 | Fremantle City | 3-1 (1-1) | Olympic Kingsway SC | -0.75 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Fremantle City | 5-2 (3-1) | Balcatta FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Armadale SC | 2-1 (1-1) | Fremantle City | -0.25 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Fremantle City | 2-2 (0-2) | Perth RedStar | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Fremantle City | 4-3 (2-2) | Perth Glory (Youth) | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Rocking ham City | 1-2 (0-2) | Fremantle City | +1 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Fremantle City | 2-2 (1-2) | Olympic Kingsway SC | -1 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Perth SC | 1-1 (0-1) | Fremantle City | -0.75 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Fremantle City | 3-1 (1-0) | Wembley Downs | - | - | T |
| 25/04/26 | Fremantle City | 0-1 (0-0) | Sorrento F.C. | +0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Stirling Macedonia | 3-2 (2-1) | Fremantle City | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Shamrock Rovers SC | 0-3 (0-2) | Fremantle City | - | - | T |
| 02/04/26 | Bayswater City | 3-3 (2-0) | Fremantle City | -1 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Fremantle City | 2-1 (0-1) | Armadale SC | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Dianella White Eagles | 1-1 (1-0) | Fremantle City | -0.25 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
33
Tấn công
9557
Tấn công nguy hiểm
8453
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
609423
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
129
Việt vị
22
Cứu thua
12
Tắc bóng
125
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
3831
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.030.34
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maitland (26 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Fremantle City (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maitland (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Fremantle City (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (79%)Hòa 1 (5%)Bại 3 (16%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maitland | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1978 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.28 | 2.31 | 0.79 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.30 ↑ | 2.75 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.60 | 0.87 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.92 | 2.75 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.50 | 2.77 | 0.76 | 2.75 | 1.04 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 140.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.10 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.17 ↑ | 3.55 ↓ | 3.05 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.50 | 2.77 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.60 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.22 | 2.71 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.54 | 3.03 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 8.65 ↑ | 1.13 ↓ | 12.70 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.05 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 57.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.33 | 2.52 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 7.53 ↑ | 1.16 ↓ | 10.46 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.52 | 3.50 | 2.22 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.60 ↑ | 2.82 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.65 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.70 | 3.13 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.52 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.