Kết quả bóng đá trận Maitland vs Broadmeadow Magic, 13:30 ngày 25/07/2026
Northern NSW Ngoại hạng Úc · 13:30 ngày 25/07/2026
Maitland 0 Kết thúc HT 0-0 1
Broadmeadow Magic
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Maitland | Phút | |
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 | |
| 53' | ||
| 66' | ||
| 75' | ||
| 90+8' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 8 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 24 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 6 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 24 | 25 |
Chủ = Maitland · Khách = Broadmeadow Magic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maitland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (50%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Maitland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 3 | 6 | 34 | 29 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 14 | 14 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 15 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 3 | - | - |
Broadmeadow Magic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 4 | 2 | 50 | 22 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 26 | 11 | 21 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 24 | 11 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Maitland 4 (20%)Hòa 9 (45%)Broadmeadow Magic 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Broadmeadow Magic | 2-2 (1-1) | Maitland | -0.75 | 3.5 | H |
| 20/07/25 | Broadmeadow Magic | 2-1 (1-0) | Maitland | -1.25 | 3.5 | B |
| 02/07/25 | Maitland | 0-0 (0-0) | Broadmeadow Magic | -1.5 | 3.5 | H |
| 07/06/25 | Maitland | 0-2 (0-1) | Broadmeadow Magic | -1.75 | 4 | B |
| 13/07/24 | Maitland | 1-4 (1-2) | Broadmeadow Magic | -1.25 | 3.75 | B |
| 04/06/24 | Broadmeadow Magic | 2-0 (1-0) | Maitland | -1.5 | 3.75 | B |
| 02/07/23 | Broadmeadow Magic | 0-1 (0-1) | Maitland | 0 | 3.5 | T |
| 21/06/23 | Broadmeadow Magic | 3-0 (2-0) | Maitland | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/04/23 | Maitland | 2-2 (1-1) | Broadmeadow Magic | 0 | 3 | H |
| 18/09/22 | Maitland | 4-1 (1-1) | Broadmeadow Magic | 0 | 3 | T |
| 13/08/22 | Broadmeadow Magic | 2-3 (2-1) | Maitland | -0.5 | 3.25 | T |
| 22/06/22 | Maitland | 1-2 (1-0) | Broadmeadow Magic | 0 | 3.75 | B |
| 23/04/22 | Maitland | 1-3 (0-2) | Broadmeadow Magic | - | - | B |
| 21/05/21 | Maitland | 1-1 (0-0) | Broadmeadow Magic | 0 | 3 | H |
| 01/11/20 | Broadmeadow Magic | 0-2 (0-0) | Maitland | - | - | T |
| 22/08/20 | Maitland | 0-0 (0-0) | Broadmeadow Magic | 0 | 3 | H |
| 08/09/19 | Maitland | 1-1 (0-0) | Broadmeadow Magic | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/09/19 | Broadmeadow Magic | 2-2 (0-1) | Maitland | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/07/19 | Maitland | 2-2 (1-1) | Broadmeadow Magic | +0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/19 | Broadmeadow Magic | 1-1 (0-1) | Maitland | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Maitland
BTTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Maitland | 1-2 (0-0) | Fremantle City | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Lambton Jaffas FC | 0-1 (0-1) | Maitland | -0.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Maitland | 3-1 (1-0) | Adamstown Rosebuds FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Maitland | 1-0 (1-0) | Newcastle Olympic | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Maitland | 1-0 (1-0) | Valentine | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/06/26 | Maitland | 4-0 (2-0) | Kahibah FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Maitland | 10-1 (4-1) | Northern Storm | - | - | T |
| 30/05/26 | Maitland | 2-1 (1-0) | Belmont Swansea United SC | 0 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Weston Workers FC | 0-1 (0-1) | Maitland | -0.5 | 3.75 | T |
| 15/05/26 | Maitland | 1-3 (1-3) | Cooks Hill United | +0.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Edgeworth Eagles FC | 3-1 (3-0) | Maitland | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | Valentine | 0-3 (0-2) | Maitland | +1 | 4 | T |
| 02/05/26 | Maitland | 2-3 (2-0) | Charleston City Blues | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | Broadmeadow Magic | 2-2 (1-1) | Maitland | -0.75 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Maitland | 2-1 (1-1) | Lambton Jaffas FC | 0 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-5 (0-3) | Maitland | +0.5 | 3.25 | T |
| 07/04/26 | Maitland | 5-0 (3-0) | Belmont Swansea United SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Maitland | 1-2 (1-1) | Kahibah FC | +1 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Newcastle Olympic | 2-3 (0-2) | Maitland | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Valentine | 1-1 (0-1) | Maitland | +1.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Broadmeadow Magic
TTBTHTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Broadmeadow Magic | 2-1 (2-1) | Newcastle Olympic | +1 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Broadmeadow Magic | 5-1 (1-1) | Weston Workers FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Belmont Swansea United SC | 1-0 (0-0) | Broadmeadow Magic | +0.75 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Adamstown Rosebuds FC | 1-5 (1-0) | Broadmeadow Magic | - | - | T |
| 06/06/26 | Valentine | 1-1 (0-0) | Broadmeadow Magic | +1.75 | 3.75 | H |
| 31/05/26 | Broadmeadow Magic | 2-1 (1-0) | Lambton Jaffas FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Broadmeadow Magic | 3-2 (2-1) | Edgeworth Eagles FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Charleston City Blues | 3-5 (1-1) | Broadmeadow Magic | - | - | T |
| 03/05/26 | Kahibah FC | 1-3 (1-1) | Broadmeadow Magic | +1.5 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | Broadmeadow Magic | 2-2 (1-1) | Maitland | +0.75 | 3.5 | H |
| 17/04/26 | Broadmeadow Magic | 6-0 (6-0) | Cooks Hill United | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Newcastle Olympic | 0-2 (0-1) | Broadmeadow Magic | +0.75 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | Weston Workers FC | 1-2 (1-1) | Broadmeadow Magic | 0 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Broadmeadow Magic | 2-2 (1-1) | Belmont Swansea United SC | +1.5 | 3.5 | H |
| 13/03/26 | Broadmeadow Magic | 2-2 (2-1) | Adamstown Rosebuds FC | +1.75 | 3.75 | H |
| 07/03/26 | Lambton Jaffas FC | 2-5 (0-4) | Broadmeadow Magic | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Broadmeadow Magic | 2-0 (1-0) | Valentine | +2.25 | 3.75 | T |
| 20/02/26 | Edgeworth Eagles FC | 1-0 (0-0) | Broadmeadow Magic | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/11/25 | Broadmeadow Magic | 2-4 (1-2) | Sydney Olympic | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/11/25 | South Melbourne | 2-0 (1-0) | Broadmeadow Magic | -1.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
84
Sút cầu môn
14
Tấn công
10862
Tấn công nguy hiểm
5745
Sút ngoài cầu môn
70
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B7T7 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B4T4 H6 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maitland (26 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Broadmeadow Magic (25 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maitland (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Broadmeadow Magic (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maitland | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.53 | 1.98 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.53 | 1.92 ↓ | 0.72 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.07 | 0.96 | 3.50 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.15 | 0.78 | 3.25 | 0.97 | 0.83 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.89 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.65 | 1.91 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 4.10 | 1.90 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.88 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.06 ↓ | 2.51 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.65 | 1.91 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.79 | 3.90 | 1.98 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.55 | 1.96 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 170.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.80 | 1.87 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.91 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 45.00 ↑ | 7.55 ↑ | 1.04 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.75 | 2.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 1.90 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 86.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.80 | 4.21 | 1.65 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 30.53 ↑ | 5.98 ↑ | 1.14 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.90 | 2.00 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 4.05 | 1.85 | 0.99 | 3.50 | 0.73 | 1.40 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.23 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 4.10 | 1.83 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.15 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.