Kết quả bóng đá trận Maidstone United vs Ashford Utd, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Maidstone United 4 Kết thúc HT 3-0 0
Ashford Utd
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Maidstone United | Phút | |
| Stones 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Tom Leahy 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| Ken Charles 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 3-0 | ||
| Trialist 4 - 0 ⚽ | 68' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 28 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 14 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 13 |
Chủ = Maidstone United · Khách = Ashford Utd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maidstone United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Maidstone United 0 (0%)Hòa 1 (100%)Ashford Utd 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/25 | Ashford Utd | 2-2 (0-2) | Maidstone United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Maidstone United
TTTTHTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ramsgate | 1-3 (0-2) | Maidstone United | - | - | T |
| 11/07/26 | Maidstone United | 4-1 (3-0) | Welling United | - | - | T |
| 25/04/26 | Bath City | 2-3 (2-0) | Maidstone United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Maidstone United | 2-1 (1-1) | Worthing | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Horsham | 0-0 (0-0) | Maidstone United | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Maidstone United | 5-4 (4-4) | Hornchurch | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Dover Athletic | 0-2 (0-1) | Maidstone United | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Maidstone United | 3-1 (1-0) | AFC Totton | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Chesham United | 4-2 (2-0) | Maidstone United | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Maidstone United | 1-0 (0-0) | Farnborough Town | +1 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-0) | Maidstone United | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-0) | Weston Super Mare | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Salisbury FC | 0-1 (0-0) | Maidstone United | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Maidstone United | 8-0 (4-0) | Enfield Town | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Maidstone United | 1-1 (0-1) | Dorking | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/02/26 | Chelmsford City | 1-1 (0-0) | Maidstone United | 0 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Maidstone United | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Eastbourne Borough | 3-1 (0-1) | Maidstone United | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Maidstone United | 1-2 (1-0) | Slough Town | +1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ashford Utd
BTBHTBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/25 | Ramsgate | 4-1 (4-0) | Ashford Utd | -1 | 3 | B |
| 13/11/25 | Sevenoaks Town | 1-2 (1-0) | Ashford Utd | -0.25 | 3 | T |
| 25/10/25 | Real Bedford | 3-2 (3-2) | Ashford Utd | - | - | B |
| 04/10/25 | Ashford Utd | 3-3 (2-2) | Biggleswade FC | - | - | H |
| 20/09/25 | Deal Town | 2-3 (0-2) | Ashford Utd | - | - | T |
| 13/09/25 | Ashford Utd | 0-3 (0-2) | Chatham Town | - | - | B |
| 06/09/25 | Herne Bay | 0-3 (0-0) | Ashford Utd | - | - | T |
| 30/08/25 | Raynes Park Vale | 0-2 (0-1) | Ashford Utd | - | - | T |
| 26/07/25 | Cray Wanderers | 3-2 (0-1) | Ashford Utd | - | - | B |
| 16/07/25 | Ashford Utd | 2-2 (1-1) | Folkestone | - | - | H |
| 05/07/25 | Ashford Utd | 2-2 (0-2) | Maidstone United | - | - | H |
| 26/10/24 | lewes | 2-2 (0-1) | Ashford Utd | - | - | H |
| 05/10/24 | Ashford Utd | 1-0 (1-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 28/09/24 | Chertsey Town | 3-2 (2-0) | Ashford Utd | - | - | B |
| 21/09/24 | Ashford Utd | 2-1 (0-0) | Hartley Wintney | - | - | T |
| 14/09/24 | Ashford Utd | 3-0 (0-0) | Corinthian | - | - | T |
| 07/09/24 | Deal Town | 0-1 (0-0) | Ashford Utd | - | - | T |
| 31/08/24 | Ashford Utd | 6-1 (3-0) | Three Bridges | - | - | T |
| 24/08/24 | Ashford Utd | 2-2 (1-1) | Margate | - | - | H |
| 20/03/24 | Burgess Hill Town | 3-0 (0-0) | Ashford Utd | 0 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
152
Sút cầu môn
80
Tấn công
8358
Tấn công nguy hiểm
4435
Sút ngoài cầu môn
72
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Việt vị
52
Quả ném biên
1515
So Sánh Sức Mạnh
56 44
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maidstone United (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Ashford Utd (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ashford Utd (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maidstone United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| George Elokobi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.00 | 0.89 | 3.50 | 0.85 | 0.86 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.50 ↓ | 9.00 | 0.89 | 3.50 | 0.85 | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.90 | 6.20 | 0.76 | 3.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 5.40 ↑ | 8.80 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.78 | 6.25 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.45 ↓ | 6.55 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.50 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.75 | 8.00 | 0.90 | 3.50 | 0.83 | 0.92 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.45 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 5.28 | 7.48 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.67 ↑ | 18.31 ↑ | 2.49 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.80 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.75 | 6.17 | 0.94 | 3.50 | 0.75 | 1.01 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.