Kết quả bóng đá trận Magni vs KF Gardabaer, 23:00 ngày 25/07/2026
Hạng 2 Iceland · 23:00 ngày 25/07/2026
Magni 1 Kết thúc HT 0-0 1
KF Gardabaer
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 5°C
Diễn biến trận đấu
| Magni | Phút | |
| 21' | ||
| 34' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 74' | ||
| 78' | ⚽ 0 - 1 Djordje Biberdzic | |
| 90' | ||
| Adam Orn Gudmundsson 1 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 11 | 26 | 31 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 10 |
Chủ = Magni · Khách = KF Gardabaer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Magni | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 10 (45%) |
Bảng xếp hạng
Magni
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 24 | 41 | 15 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 17 | 15 | 11 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 26 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 15 | - | - |
KF Gardabaer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1 | 9 | 19 | 43 | 13 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 24 | 9 | 11 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 19 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 22 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Magni 1 (33%)Hòa 0 (0%)KF Gardabaer 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | KF Gardabaer | 1-2 (0-1) | Magni | - | - | T |
| 19/03/12 | Magni | 0-3 (0-0) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 03/04/11 | KF Gardabaer | 4-3 (0-0) | Magni | - | - | B |
Thành tích gần đây — Magni
TBTHTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/29 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Magni | 5-2 (1-2) | Fjolnir | - | - | T |
| 12/07/26 | Magni | 2-5 (2-2) | Haukar Hafnarfjordur | -1.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Magni | 4-3 (2-2) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 27/06/26 | Kari Akranes | 1-1 (0-0) | Magni | - | - | H |
| 20/06/26 | Magni | 4-1 (0-0) | UMF Selfoss | - | - | T |
| 14/06/26 | Vikingur Olafsvik | 3-1 (1-0) | Magni | -1.25 | 3.75 | B |
| 11/06/26 | Magni | 0-2 (0-1) | Dalvik Reynir | -0.5 | 3 | B |
| 06/06/26 | Kormakur | 7-1 (4-1) | Magni | -0.75 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Magni | 1-1 (1-1) | Hviti Riddarinn | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Fjardabyggd Leiknir | 4-0 (4-0) | Magni | - | - | B |
| 16/05/26 | KF Gardabaer | 1-2 (0-1) | Magni | - | - | T |
| 09/05/26 | Haukar Hafnarfjordur | 6-1 (0-1) | Magni | - | - | B |
| 01/05/26 | Fjolnir | 4-1 (2-1) | Magni | -1 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Magni | 1-1 (1-0) | Hottur Egilsstadir | - | - | H |
| 30/03/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (2-0) | Magni | - | - | B |
| 21/03/26 | Dalvik Reynir | 1-3 (0-2) | Magni | - | - | T |
| 02/03/26 | Magni | 4-1 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 21/02/26 | Fjardabyggd Leiknir | 0-1 (0-1) | Magni | - | - | T |
| 16/02/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (1-0) | Magni | - | - | B |
| 13/09/25 | Reynir Sandgerdi | 3-0 (0-0) | Magni | - | - | B |
Thành tích gần đây — KF Gardabaer
BBBBBTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/34 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | KF Gardabaer | 1-5 (0-2) | Kari Akranes | -1 | 4.25 | B |
| 12/07/26 | Throttur Vogum | 5-1 (2-1) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 04/07/26 | KF Gardabaer | 2-3 (1-2) | UMF Selfoss | - | - | B |
| 27/06/26 | Vikingur Olafsvik | 1-0 (0-0) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 20/06/26 | KF Gardabaer | 0-6 (0-5) | Dalvik Reynir | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Kormakur | 2-3 (2-2) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 11/06/26 | KF Gardabaer | 1-0 (0-0) | Hviti Riddarinn | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 5-1 (3-1) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 02/06/26 | KF Gardabaer | 4-3 (1-2) | Fjolnir | -1.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | KF Gardabaer | 0-4 (0-2) | Haukar Hafnarfjordur | -1.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | KF Gardabaer | 1-2 (0-1) | Magni | - | - | B |
| 09/05/26 | KF Gardabaer | 3-1 (1-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 02/05/26 | Kari Akranes | 5-1 (4-0) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 10/04/26 | KF Gardabaer | 3-2 (2-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
| 20/03/26 | KF Gardabaer | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 12/03/26 | FC Arbaer | 1-7 (0-4) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 01/03/26 | KF Gardabaer | 0-2 (0-1) | UMF Selfoss | - | - | B |
| 21/02/26 | Vikingur Olafsvik | 4-2 (2-0) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 14/02/26 | KF Gardabaer | 4-2 (0-2) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 13/09/25 | KF Gardabaer | 2-2 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
28
Tấn công
7558
Tấn công nguy hiểm
4228
Sút ngoài cầu môn
97
Đá phạt trực tiếp
86
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Việt vị
21
Quả ném biên
2212
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Magni (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
KF Gardabaer (22 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Magni (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (17%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
KF Gardabaer (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Magni | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 5.25 | 5.50 | 0.84 | 4.00 | 0.94 | 0.81 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.30 | 0.92 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 146.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.30 | 4.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.20 | 3.95 | 0.88 | 4.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 63.67 ↑ | 5.18 ↑ | 1.12 ↓ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.30 | 0.92 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 4.22 | 3.90 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 115.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.56 | 3.90 | 0.78 | 4.00 | 0.92 | 0.84 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.13 ↓ | 1.15 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.80 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.00 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.65 | 3.85 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 29.88 ↑ | 5.77 ↑ | 1.14 ↓ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.80 | 4.80 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.50 | 4.21 | 0.57 | 3.50 | 1.26 | 1.27 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 12.30 ↑ | 1.08 ↓ | 16.40 ↑ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.00 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.